
1. Tổng quan
Tên khác: Lức, Lức ấn, Phặc phà (Tày).
Tên khoa học: Pluchea indica (L.) Less.
Họ: Asteraceae (họ Cúc).
Tên “Từ bi” đôi khi cũng được dùng cho Cúc tần trong một số tài liệu dân gian, nhưng lưu ý tên này dễ gây nhầm với Đại bi (Blumea balsamifera (L.) DC.).
Tên tiếng Anh có thể dùng: Indian camphorweed, Indian pluchea hoặc marsh fleabane.
Pluchea indica (L.) Less. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận.
2. Mô tả
Cây bụi, phân nhiều cành, thường cao khoảng 1–2 m. Cành non có khía dọc và phủ lông ngắn, khi già lông thưa dần.
Lá đơn, mọc so le, gần như không cuống hoặc có cuống rất ngắn. Phiến lá hình trứng ngược đến bầu dục, dài khoảng 2,3–8 cm, rộng 1–4 cm; gốc thuôn hẹp, đầu nhọn hoặc có mũi nhọn ngắn; mép có răng cưa. Hai mặt lá có lông nhỏ, mặt dưới thường nhạt màu hơn. Lá hơi dày và có mùi nhẹ khi vò.
Cụm hoa gồm nhiều đầu nhỏ tập hợp thành ngù dày ở đầu cành và nách lá.
Cụm hoa đầu có dạng hình trụ hẹp đến hình chuông, đường kính khoảng 5–6 mm khi tươi. Tổng bao gồm nhiều hàng lá bắc, thường khoảng 6–7 hàng.
Các hoa ở vòng ngoài nhiều, hình ống mảnh, chủ yếu là hoa cái. Phần giữa có một số ít hoa hình ống lớn hơn, thường được mô tả là hoa lưỡng tính. Hoa có màu trắng hồng đến tím nhạt.
Quả bế nhỏ, màu nâu, hình trụ, hơi cong, dài khoảng 1 mm, có khoảng 5–7 gờ dọc. Đỉnh quả mang mào lông màu trắng dài khoảng 5 mm, giúp quả phát tán nhờ gió.
Thời gian ra hoa và kết quả thay đổi theo điều kiện khí hậu và địa phương.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Pluchea indica có vùng phân bố tự nhiên từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á đến miền bắc Australia. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.
Cây thường gặp ở vùng đất ẩm, đất lợ, đầm lầy ven biển, ven sông, bờ ruộng và những khu vực thấp. Ở một số vùng tại Việt Nam, cây cũng mọc hoang hoặc được trồng làm hàng rào.
Cúc tần là cây ưa sáng, chịu được điều kiện đất có độ mặn nhất định. Cây có khả năng tái sinh tốt và có thể nhân giống bằng cành.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Các bộ phận được sử dụng trong kinh nghiệm dân gian gồm lá, cành non và rễ.
Lá và cành non có thể thu hái quanh năm, dùng tươi hoặc phơi, sấy khô.
Rễ được đào lấy ở cây trưởng thành, rửa sạch, thái nhỏ rồi phơi hoặc sấy khô.
5. Thành phần hóa học
Cúc tần chứa nhiều nhóm hợp chất gồm terpenoid, dẫn chất caffeoylquinic acid, flavonoid, hợp chất phenolic, sterol, lignan và thiophene.
Các terpenoid đã được phân lập từ phần trên mặt đất gồm linalool, linaloyl glucopyranoside, 9-hydroxylinalool, thymol và một số dẫn chất monoterpene khác.
Nhóm dẫn chất caffeoylquinic acid đặc biệt đáng chú ý, gồm:
-
3,5-di-O-caffeoylquinic acid;
-
4,5-di-O-caffeoylquinic acid;
-
3,4,5-tri-O-caffeoylquinic acid;
-
các ester methyl và dẫn chất caffeoylquinic acid liên quan.
Ngoài ra, cây còn chứa nhiều flavonoid, sterol, lignan và các dẫn xuất thiophene. Một số thiophene đặc trưng được phân lập từ phần trên mặt đất đã được đặt tên pluthiophenol và các dẫn chất của pluthiophenol.
Hai thành phần tiêu biểu có thể giới thiệu là:
3,5-Di-O-caffeoylquinic acid: một dẫn chất caffeoylquinic acid được phân lập trực tiếp từ lá Cúc tần. Hợp chất này cùng một số dẫn chất liên quan có khả năng ức chế α-glucosidase trong nghiên cứu in vitro và cũng góp phần vào hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết.
Pluthiophenol và các dẫn chất: nhóm thiophene đặc trưng được phân lập từ P. indica. Một số hợp chất thuộc nhóm này làm giảm sự tạo nitric oxide trong đại thực bào RAW 264.7 kích thích bằng LPS, cho thấy tiềm năng chống viêm ở mức nghiên cứu tế bào.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Các nghiên cứu hiện đại trên Pluchea indica và các thành phần phân lập đã ghi nhận nhiều hoạt tính như chống viêm, chống oxy hóa, kháng vi sinh vật và ức chế một số enzym liên quan đến chuyển hóa carbohydrate.
Các dẫn chất caffeoylquinic acid từ lá có khả năng ức chế α-glucosidase trong nghiên cứu in vitro. Cao lá và trà Cúc tần cũng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa trong các mô hình hóa học và khả năng hạn chế oxy hóa LDL cô lập.
Một số thiophene và hợp chất khác phân lập từ phần trên mặt đất làm giảm sự tạo nitric oxide trong mô hình đại thực bào kích thích bằng LPS.
Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng dược lý hiện nay vẫn đến từ nghiên cứu in vitro hoặc trên động vật.
Theo kinh nghiệm sử dụng truyền thống ở Việt Nam, lá và cành non Cúc tần được dùng trong các trường hợp cảm mạo, sốt, đau đầu, bí tiểu tiện, đau nhức do phong thấp và chấn thương.
Cây cũng được dùng ngoài theo kinh nghiệm dân gian trong một số trường hợp đau nhức, bầm giập và bệnh ngoài da.

