Nhảy đến nội dung

 

dai

 

1. Tổng quan

Tên khác: Đại, Sứ, Sứ cùi, Bông sứ, Hoa sứ trắng, Chămpa.

Tên khoa học hiện hành: Plumeria rubra L.

Họ: Apocynaceae (họ Trúc đào).

Theo Plants of the World Online (POWO), Plumeria rubra L. là tên được chấp nhận. Các tên Plumeria acutifolia Poir., Plumeria rubra f. acutifolia (Poir.) Woodson và Plumeria rubra var. acutifolia (Poir.) L.H.Bailey & E.Z.Bailey hiện được xếp là tên đồng nghĩa của P. rubra L.

Trong chuyên luận Hoa đại của Dược điển Việt Nam V, dược liệu được ghi nhận từ cây mang tên Plumeria rubra L. var. acutifolia.

2. Mô tả

Cây gỗ nhỏ hoặc cây nhỡ, thường cao khoảng 3–8 m; cành to, mọng, mang rõ các sẹo lá. Toàn cây có nhựa mủ màu trắng.

Lá đơn, mọc so le nhưng thường tập trung ở đầu cành. Phiến lá hình bầu dục thuôn, hình mũi mác ngược đến hình thuôn-bầu dục, thường dài 15–35 cm, rộng 5–10 cm; gốc lá hình nêm đến tù, đầu lá tù, nhọn hoặc có mũi nhọn; gân bên nhiều và khá rõ.

Cụm hoa dạng xim ngù, mọc ở đầu cành. Hoa lớn, thơm; đài nhỏ; tràng hợp, ống tràng hẹp, phía trên chia 5 thùy xòe rộng. Màu hoa của P. rubra khá đa dạng, có thể trắng, vàng, hồng đến đỏ; dạng thường gọi là sứ trắng có cánh hoa trắng và phần họng màu vàng. Nhị 5, đính trong ống tràng. Bầu gồm hai lá noãn rời.

Quả gồm hai đại, hình thuôn dài, khi chín tách dọc. Hạt nhiều, dẹt, có cánh giúp phát tán theo gió.

3. Đặc điểm bột dược liệu

Bột hoa màu nâu, mùi thơm, vị hơi ngọt. Soi kính hiển vi thấy hạt phấn hình cầu, đường kính khoảng 25 µm, màu vàng nhạt, có 3 lỗ nảy mầm rõ. Mảnh biểu bì cánh hoa gồm những tế bào thành mỏng, có dạng uốn lượn. Phần ống hoa có lông che chở đơn bào, bề mặt lông có nhiều nốt lấm tấm. Mảnh biểu bì đài hoa gồm các tế bào hình nhiều cạnh, thành mỏng; rải rác gặp các mảnh mạch xoắn.

4. Phân bố, sinh học và sinh thái

Plumeria rubra có vùng phân bố tự nhiên từ Mexico, qua Trung Mỹ đến Colombia và Venezuela. Loài đã được du nhập và trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới.

Ở Việt Nam, cây được trồng phổ biến làm cây cảnh tại nhà ở, công viên, đình chùa và các công trình công cộng. Cây ưa khí hậu ấm, nhiều ánh sáng và có khả năng chịu khô tương đối tốt. Có thể nhân giống dễ dàng bằng cành.

5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Dược liệu: Hoa đã phơi hoặc sấy nhẹ đến khô.

Tên dược liệu: Hoa đại – Flos Plumeriae rubrae.

Theo Dược điển Việt Nam V, hoa được thu hái khi đang nở, thường từ tháng 5 đến tháng 8, sau đó phơi hoặc sấy ở 40–50 °C đến khô.

Vỏ thân, lá và nhựa cây cũng được sử dụng trong một số kinh nghiệm dân gian, nhưng không nên trình bày các bộ phận này như dược liệu chính thức của chuyên luận Hoa đại, và không áp dụng liều dùng của hoa cho các bộ phận khác.

6. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của P. rubra khá đa dạng, bao gồm iridoid, terpenoid, flavonoid, alkaloid và các thành phần bay hơi. Thành phần thay đổi theo bộ phận cây, giống trồng và nguồn nguyên liệu.

Ở hoa, các nghiên cứu hóa thực vật đã xác định các hợp chất phenolic và flavonoid như chlorogenic acid, rutin, quercetin, kaempferol và một số glycoside của kaempferol, quercetin. Một nghiên cứu phân tích thành phần bay hơi của hoa tươi ghi nhận (E,E)-α-farnesene, (E)-nerolidol, (E)-β-ocimene và linalool là những thành phần đáng chú ý; do thành phần tinh dầu có thể thay đổi theo nguồn mẫu, không nên xem geraniol, citronellal hay linalool là các thành phần cố định của mọi mẫu hoa.

Một iridoid alkaloid là plumericidine cũng đã được phân lập trực tiếp từ hoa của dạng P. rubra cv. acutifolia.

Vỏ thân đã được nghiên cứu rộng hơn về iridoid và triterpenoid. Các hợp chất phân lập trực tiếp bao gồm plumericin, isoplumericin, plumieride, fulvoplumierin, allamcin, allamandin, ursolic acid, oleanolic acid, betulinic acid, lupeol và β-amyrin acetate.

Về kiểm nghiệm dược liệu, Dược điển Việt Nam V sử dụng ajmalin làm chất đối chiếu trong phép thử sắc ký lớp mỏng của Hoa đại và quy định hàm lượng alkaloid toàn phần từ 0,08% đến 0,13%, tính theo dược liệu khô kiệt. Đây là thông tin kiểm nghiệm có giá trị hơn việc chỉ ghi chung chung “hoa chứa alkaloid ajmalin”.

7. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý hiện đại

Các nghiên cứu hiện đại về P. rubra chủ yếu vẫn ở mức tiền lâm sàng.

Dịch chiết methanol từ hoa đã thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và ức chế xanthine oxidase trong các thử nghiệm in vitro. Nghiên cứu hóa học của dịch chiết này đồng thời xác định nhiều acid phenolic và flavonoid như chlorogenic acid, rutin, quercetin và kaempferol.

Một số dẫn chất phenylpropionic acid mới phân lập từ hoa cũng ức chế sự tạo nitric oxide trong đại thực bào RAW264.7 kích thích bằng lipopolysaccharide, gợi ý hoạt tính chống viêm ở mức in vitro.

Các nghiên cứu trên động vật còn ghi nhận một số hoạt tính khác của dịch chiết hoặc thành phần từ P. rubra, nhưng hiện chưa có bằng chứng lâm sàng đầy đủ để chuyển các kết quả tiền lâm sàng này thành chỉ định điều trị ở người.

Công năng, chủ trị theo y học cổ truyền

Theo Dược điển Việt Nam V, Hoa đại có công năng nhuận tràng, hóa đờm chỉ ho, hạ huyết áp.

Chủ trị: táo bón, đi lỵ có mũi máu, sốt, ho, phổi yếu có đờm, huyết áp cao, phù thũng và bí tiểu tiện. Đây là công năng, chủ trị của dược liệu theo y học cổ truyền, không đồng nghĩa với việc các chỉ định này đã được chứng minh bằng thử nghiệm lâm sàng hiện đại.

Lá, vỏ thân và nhựa cây còn được sử dụng trong nhiều kinh nghiệm dân gian khác nhau.

8. Cách dùng, liều lượng

Theo Dược điển Việt Nam V: ngày dùng 4–12 g Hoa đại, dưới dạng thuốc sắc.