Nhảy đến nội dung

 

db

 

1. Tổng quan

Tên khác: Bụp, Bông bụt.

Theo POWO: Hibiscus × rosa-sinensis L.

Tên thường gặp trong các tài liệu thực vật học và dược liệu: Hibiscus rosa-sinensis L.

Họ: Malvaceae (họ Bông).

Plants of the World Online (POWO) hiện chấp nhận tên Hibiscus × rosa-sinensis L. và xem taxon này là một cây trồng có nguồn gốc lai (cultigen), với lịch sử lai tạo và chọn giống lâu đời.

2. Mô tả

Cây bụi thường xanh, sống nhiều năm, thường cao khoảng 1–3 m, đôi khi cao hơn trong điều kiện trồng thuận lợi. Cành non hình trụ, màu xanh, có thể mang thưa lông hình sao; cành già hóa gỗ, màu xám nâu.

Lá đơn, mọc so le, có lá kèm. Phiến lá hình trứng rộng đến hình trứng thuôn, thường dài 4–9 cm, rộng 2–5 cm; gốc tròn đến hình nêm, đầu nhọn kéo dài; mép có răng, thường rõ hơn ở phần trên của phiến. Mặt dưới có thể mang lông thưa, đặc biệt dọc theo các gân lá. Lá kèm hình dải hoặc hình chỉ, sớm rụng.

Hoa lớn, thường mọc đơn độc ở nách lá phía đầu cành, có cuống dài; hoa đều, lưỡng tính. Phía ngoài đài có tiểu đài gồm khoảng 6–7 lá bắc con hẹp. Đài hình chuông, 5 thùy. Tràng thường gồm 5 cánh lớn, hình trứng ngược, màu sắc rất đa dạng tùy giống trồng, từ đỏ, hồng, cam, vàng đến trắng; nhiều giống có hoa kép.

Nhị nhiều; các chỉ nhị hợp nhau thành một cột nhị dài bao quanh vòi nhụy, phần đầu các chỉ nhị rời và mang bao phấn một ô. Bầu trên, gồm 5 lá noãn hợp thành 5 ô, mỗi ô chứa nhiều noãn, đính noãn trung trụ. Vòi nhụy đi xuyên qua cột nhị và chia thành 5 nhánh ở đầu, mỗi nhánh mang một đầu nhụy gần hình cầu. Đây là một đặc điểm nhận diện rất điển hình của hoa Dâm bụt.

Quả nang hình trứng, khi chín mở theo ô; hạt hình thận, màu nâu sẫm đến đen. Tuy nhiên quả và hạt rất ít gặp ở nhiều giống Dâm bụt trồng, do lịch sử lai tạo phức tạp và khả năng sinh sản hữu tính hạn chế. Cây có thể ra hoa gần như quanh năm trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Rễ

Vi phẫu rễ hình tròn, có cấu tạo cấp hai. Bần gồm trên 5 lớp tế bào hình chữ nhật, xếp xuyên tâm. Lục bì gồm 2–3 lớp tế bào hình chữ nhật, xếp xuyên tâm với bần. Mô mềm vỏ gồm 3–5 lớp tế bào hình đa giác hoặc bầu dục, thành mỏng.

Trụ bì hóa sợi thành từng cụm trên đầu các chùy libe. Libe cấp một nằm phía ngoài; libe cấp hai kết tầng, có các lớp sợi libe xen kẽ mô mềm libe. Gỗ cấp hai chiếm phần lớn vùng trung tâm; mạch gỗ có kích thước không đều. Tia tủy gồm 1–2 dãy tế bào, thành hóa gỗ trong vùng gỗ và thành cellulose trong vùng libe.

Hạt tinh bột hình tròn hoặc đa giác, kích thước khoảng 2,5–9 µm, có nhiều trong mô mềm vỏ và rải rác trong vùng gỗ. Tinh thể calci oxalat hình cầu gai, kích thước khoảng 7,5–20 µm, có nhiều trong vùng libe và rải rác trong mô mềm vỏ.

Thân

Thân non có tiết diện gần đa giác, thân già gần tròn. Biểu bì thân non gồm một lớp tế bào, có lớp cutin mỏng; rải rác có lông che chở đa bào hình sao và hai dạng lông tiết: loại chân đơn bào, đầu đơn bào và loại chân đơn bào, đầu gồm 2–4 tế bào.

Thân già hình thành lớp bần và lục bì. Phía trong gồm mô dày góc, mô mềm vỏ, các cụm sợi trụ bì và hệ thống libe–gỗ cấp hai. Libe cấp hai có các lớp sợi xen kẽ mô mềm libe; gỗ cấp hai phát triển, tia tủy hẹp trong vùng gỗ và nở rộng trong vùng libe.

Mô mềm tủy gồm các tế bào tương đối lớn; một số lớp sát gỗ cấp một hóa mô cứng. Tinh thể calci oxalat hình cầu gai, hạt tinh bột và các túi tiết ly bào xuất hiện trong nhiều vùng mô. Thân non thường có nhiều lông, tinh thể calci oxalat và túi tiết hơn thân già.

Lá

Gân giữa lồi ở cả hai mặt, mặt dưới lồi rõ hơn. Biểu bì trên và dưới gồm một lớp tế bào, lớp cutin mỏng; có lỗ khí và lông tiết. Mô dày góc phát triển ở cả phía trên và dưới gân chính.

Các bó libe–gỗ xếp thành cung, gỗ hướng về phía trên, libe ở phía dưới. Phía ngoài libe có các cụm sợi; phía trên gỗ có thể gặp các cụm tế bào mô cứng. Tinh thể calci oxalat hình cầu gai phân bố trong mô mềm và libe; túi tiết ly bào rải rác trong mô mềm.

Ở phiến lá, biểu bì trên và dưới gồm một lớp tế bào. Mô giậu gồm một lớp tế bào kéo dài, phía dưới là mô khuyết. Lỗ khí và lông tiết hiện diện trên biểu bì; nhiều tinh thể calci oxalat hình cầu gai gặp trong mô giậu và mô khuyết.

Cuống lá

Vi phẫu cuống lá có mặt trên gần phẳng và mặt dưới lồi tròn. Biểu bì gồm một lớp tế bào, có lông che chở đơn bào, lông hình sao và các dạng lông tiết tương tự ở thân.

Phía trong gồm mô mềm chứa lục lạp, mô dày góc, mô mềm vỏ và các cụm sợi trụ bì. Hệ thống dẫn có cấu tạo cấp hai, gồm libe cấp một và cấp hai, gỗ cấp một và cấp hai cùng các tia tủy. Túi tiết ly bào và tinh thể calci oxalat hình cầu gai xuất hiện khá nhiều trong mô mềm.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột lá: Bột hơi thô, màu xanh đậm. Quan sát dưới kính hiển vi thấy lông che chở đa bào hình sao, lông che chở đơn bào, lông tiết, mảnh mô mềm, mảnh mạch vạch, sợi và tinh thể calci oxalat hình cầu gai kích thước khoảng 7,5–20 µm.

Bột hoa: Bột hơi mịn, màu hồng đỏ. Quan sát thấy mảnh biểu bì lá đài, mảnh biểu bì cánh hoa, mảnh bao phấn, lông che chở của lá đài, mảnh mô mềm, nhiều hạt phấn và mảnh mạch xoắn.

Bột rễ: Bột hơi mịn, màu nâu vàng. Có mảnh bần, mảnh mô mềm, hạt tinh bột hình tròn hoặc đa giác kích thước khoảng 2,5–9 µm, tinh thể calci oxalat hình cầu gai khoảng 7,5–20 µm, sợi cùng các mảnh mạch mạng và mạch điểm.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Dâm bụt được trồng rất rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, chủ yếu làm cây cảnh và hàng rào.

Đáng chú ý, quan điểm về nguồn gốc của Dâm bụt đã thay đổi theo hệ thống phân loại. Các Flora trước đây thường cho rằng cây có nguồn gốc nhiệt đới châu Á hoặc Trung Quốc nhưng đồng thời ghi nhận rằng không biết chắc quần thể hoang dại nguyên thủy. POWO hiện xử lý Hibiscus × rosa-sinensis như một cultigen lai có nguồn gốc từ quá trình lai tạo ở khu vực Nam Thái Bình Dương và xếp Việt Nam vào vùng du nhập.

Ở Việt Nam, cây được trồng rất phổ biến làm cảnh và làm hàng rào. Cây thích khí hậu ấm, nhiều ánh sáng, sinh trưởng nhanh và dễ nhân giống bằng giâm cành.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Các bộ phận được sử dụng trong một số tài liệu y học dân gian gồm hoa, lá, rễ và vỏ rễ.

Hoa và lá thường được dùng tươi trong kinh nghiệm dân gian; lá và hoa tươi đặc biệt được sử dụng ngoài da ở một số nước châu Á để đắp vào mụn nhọt và vùng loét.

7. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của Dâm bụt thay đổi đáng kể theo bộ phận cây và đặc biệt theo giống, màu hoa.

Hoa là bộ phận đã được nghiên cứu tương đối kỹ về flavonoid. Phân tích UHPLC–MS trên 16 giống Dâm bụt có màu hoa khác nhau đã xác định các anthocyanin dẫn chất cyanidin, các flavonol glycoside dẫn chất quercetin và kaempferol, cùng catechin và epicatechin. Cyanidin-sophoroside là anthocyanin đáng chú ý ở các hoa màu đỏ, hồng, cam và tím nhạt nhưng không được phát hiện ở các giống hoa trắng hoặc vàng.

Lá, rễ và thân cũng chứa các nhóm flavonoid, sterol, triterpenoid, tannin và chất nhầy.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý hiện đại

Các nghiên cứu dược lý về Dâm bụt hiện chủ yếu vẫn ở mức in vitro và động vật.

Dịch chiết nước từ hoa đã cho thấy tác dụng hạ huyết áp ở chuột tăng huyết áp và gây giãn các vòng động mạch chủ cô lập.

Dịch chiết ethanol từ rễ đã thể hiện tác dụng giảm đau và chống viêm trong một số mô hình thực nghiệm trên chuột. Cao phân đoạn từ hoa đỏ cũng thúc đẩy lành vết thương trong mô hình vết thương cắt bỏ trên chuột.

Một điểm cần lưu ý là các cao chiết benzene từ hoa đã gây rối loạn chu kỳ động dục và ức chế làm tổ hoặc thai nghén trong các nghiên cứu trên chuột.

Công dụng theo kinh nghiệm dân gian

Trong nhiều hệ thống y học truyền thống, lá và hoa Dâm bụt được sử dụng ngoài da đối với mụn nhọt, vết loét và vùng sưng. Ở Việt Nam cũng phổ biến kinh nghiệm giã lá hoặc hoa tươi rồi đắp tại chỗ lên mụn nhọt đang sưng đau.

Một số tài liệu y học dân gian còn ghi nhận rễ, vỏ rễ, lá hoặc hoa trong các chứng tiêu hóa, kinh nguyệt và một số bệnh ngoài da; công dụng thay đổi khá nhiều giữa các vùng.