
1. Tổng quan
Tên Việt Nam: Đậu biếc.
Tên khoa học: Clitoria ternatea L.
Họ: Fabaceae (họ Đậu).
Clitoria ternatea L. hiện là tên được chấp nhận trong Plants of the World Online (POWO).
2. Mô tả
Cây thảo leo, sống nhiều năm. Thân mảnh, quấn, có lông ngắn áp sát khi non.
Lá kép lông chim lẻ, mọc so le, thường gồm 5–7 lá chét. Lá chét hình bầu dục rộng đến hình trứng, dài khoảng 2,5–5 cm, rộng 1,5–3,5 cm; gốc tù, đầu tù hoặc hơi lõm, thường có mũi nhọn nhỏ; hai mặt có thể mang lông ngắn áp sát hoặc gần như nhẵn. Lá kèm nhỏ, hình dải.
Hoa lớn, thường mọc đơn độc ở nách lá. Hai lá bắc con khá lớn, gần hình tròn hoặc hình trứng ngược, có gân mạng rõ. Đài hình ống, dài khoảng 1,5–2 cm, chia 5 thùy. Tràng kiểu hoa bướm, thường màu xanh lam, ngoài ra có các dạng hoa trắng, hồng hoặc tím nhạt. Cánh cờ lớn, hình trứng ngược rộng, giữa thường có vùng màu trắng, vàng nhạt hoặc vàng cam; cánh bên và hai cánh lườn nhỏ hơn và có móng. Nhị 10, kiểu hai bó; bầu có lông.
Quả đậu dẹt, hình thuôn dài, dài khoảng 5–11 cm, rộng 0,7–1 cm, đầu có mỏ dài; khi chín màu nâu. Quả chứa khoảng 6–10 hạt. Hạt hình thuôn đến hình thận, dài khoảng 4,5–7 mm, màu nâu sẫm đến gần đen.
Cây có thể ra hoa và kết quả trong khoảng tháng 6–11; thời gian cụ thể thay đổi theo điều kiện khí hậu và nơi trồng.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Đậu biếc hiện phân bố rất rộng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới do được trồng lâu đời làm cây cảnh, cây thức ăn gia súc, cây cải tạo đất và cây sử dụng trong thực phẩm.
Theo POWO, Việt Nam nằm trong vùng du nhập của C. ternatea, không phải vùng bản địa. POWO ghi nhận vùng bản địa chủ yếu ở châu Phi nhiệt đới và miền nam châu Phi, Cape Verde và bán đảo Ả Rập; phạm vi phân bố nguyên thủy của loài hiện khó xác định hoàn toàn do quá trình trồng và phát tán rộng.
Ở Việt Nam, cây được trồng phổ biến và đôi khi gặp ngoài môi trường canh tác. Cây ưa sáng, sinh trưởng tốt ở vùng khí hậu nhiệt đới, thích nghi với đồng cỏ, bờ bụi, đất canh tác cũ và những nơi tương đối thoáng. Cây tái sinh bằng hạt và dễ nhân giống bằng gieo hạt.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Hoa là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt để tạo màu tự nhiên cho thực phẩm và đồ uống.
Rễ, lá và hạt cũng được sử dụng trong một số hệ thống y học truyền thống, đặc biệt Ayurveda.
5. Thành phần hóa học
Hoa Đậu biếc đặc trưng bởi các anthocyanin polyacyl hóa thuộc nhóm ternatin. Ternatin là các dẫn chất của delphinidin glycoside và là nhóm sắc tố góp phần tạo nên màu xanh đặc trưng của hoa. Nhiều ternatin riêng biệt như ternatin A3, B2, B3, B4, C1–C5 và D2–D3 đã được phân lập và xác định cấu trúc trực tiếp từ hoa.
Ngoài anthocyanin, hoa còn chứa các flavonol và glycoside của kaempferol, quercetin và myricetin. Thành phần anthocyanin thay đổi theo màu hoa; các dạng hoa trắng hầu như không tích lũy anthocyanin như dạng hoa xanh.
Rễ chứa các triterpenoid pentacyclic như taraxerol và taraxerone. Taraxerol đã được phân lập trực tiếp và định lượng trong rễ. Các norneolignan clitorienolactone A–C cũng đã được phân lập từ rễ.
Một đặc điểm hóa học đáng chú ý khác của C. ternatea là các cyclotide, những peptide vòng giàu cầu disulfide có độ bền cao. Các cyclotide thuộc nhóm cliotide đã được phát hiện ở nhiều bộ phận của cây, gồm lá, hoa, hạt và rễ.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý hiện đại
Hoa Đậu biếc và các anthocyanin của hoa đã được nghiên cứu nhiều về hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và các tác dụng chuyển hóa. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn ở mức in vitro hoặc tiền lâm sàng.
Một thử nghiệm bắt chéo ngẫu nhiên nhỏ trên 15 nam giới khỏe mạnh cho thấy uống dịch chiết hoa cùng sucrose làm giảm đáp ứng glucose và insulin sau ăn và làm tăng một số chỉ số chống oxy hóa huyết tương. Đây chỉ là nghiên cứu cấp tính trên người khỏe mạnh, do đó chưa đủ để kết luận Đậu biếc có tác dụng điều trị đái tháo đường hoặc kiểm soát đường huyết lâu dài.
Dịch chiết methanol từ rễ đã thể hiện tác dụng chống viêm, hạ sốt và giảm đau trong các mô hình thực nghiệm trên chuột. Dịch chiết lá và rễ cũng cho thấy tác dụng giảm cảm nhận đau trong các mô hình trên động vật. Các kết quả này là bằng chứng tiền lâm sàng, chưa phải bằng chứng về hiệu quả giảm đau hoặc chống viêm ở người.
Công dụng và sử dụng truyền thống
Hoa Đậu biếc được sử dụng rộng rãi làm chất tạo màu xanh tự nhiên cho thực phẩm và đồ uống. Màu xanh chủ yếu liên quan đến các anthocyanin thuộc nhóm ternatin.
Trong y học Ayurveda, rễ và hạt cùng một số bộ phận khác của cây có lịch sử sử dụng với nhiều mục đích khác nhau. Hạt được ghi nhận trong các tài liệu truyền thống là có tác dụng nhuận tràng hoặc tẩy; tuy nhiên đây là công dụng truyền thống, không nên xem là chỉ định điều trị đã được chứng minh lâm sàng.

