Nhảy đến nội dung

day thuong xuan

1. Tổng quan

Tên khác: Dây thường xuân, Trường xuân, Vạn niên.

Tên khoa học: Hedera helix L.

Họ: Araliaceae (họ Nhân sâm).

Tên dược liệu: Lá Thường xuân – Hederae helicis folium.

Hedera helix L. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận.

2. Mô tả

Cây leo thân gỗ, thường xanh, sống lâu năm. Khi có giá thể thích hợp, thân có thể leo cao khoảng 20–30 m. Các cành non bò hoặc leo nhờ nhiều rễ bám nhỏ mọc dọc thân, giúp cây bám chắc vào thân cây, đá hoặc tường.

Thường xuân có hiện tượng dị hình lá rõ rệt giữa giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng và giai đoạn trưởng thành ra hoa.

Trên các cành non bò hoặc leo, lá mọc so le, có cuống, phiến lá dày, màu xanh đậm, thường chia 3–5 thùy dạng chân vịt. Các thùy gốc nhỏ hơn thùy giữa. Gân lá màu nhạt nổi rõ trên nền phiến lá.

Trên các cành trưởng thành có khả năng ra hoa, thường nằm ở nơi nhận nhiều ánh sáng, thân không còn tạo rễ bám và lá không chia thùy. Phiến lá thường hình trứng, hình thoi đến bầu dục, hẹp hơn lá trên cành non. Không nên mô tả lá trưởng thành điển hình là hình tim.

Hoa nhỏ, màu vàng lục đến xanh lục, tập hợp thành các tán gần hình cầu; nhiều tán có thể tạo thành cụm hoa lớn ở đầu cành. Hoa thường xuất hiện từ cuối mùa hè đến mùa thu.

Quả mọng, gần hình cầu, đường kính khoảng 6–10 mm, chuyển màu tím đen đến đen khi chín. Quả thường chín vào cuối mùa đông đến mùa xuân năm sau và chứa một số hạt.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Hedera helix có nguồn gốc tự nhiên chủ yếu ở miền tây, trung và nam châu Âu, phân bố từ nam Scandinavia đến khu vực Địa Trung Hải và một phần Tây Á.

Cây thường sinh trưởng ở rừng, bìa rừng, vách đá, hàng rào và các khu vực có giá thể để leo bám. Cây chịu bóng tốt ở giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng, nhưng các cành trưởng thành thường vươn ra những nơi có nhiều ánh sáng để ra hoa.

Thường xuân được trồng rộng rãi làm cây cảnh ở nhiều quốc gia ngoài vùng phân bố tự nhiên.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng làm thuốc là lá – Hederae helicis folium.

Theo chuyên luận châu Âu, dược liệu gồm lá nguyên hoặc đã cắt, phơi hoặc sấy khô của Hedera helix L. Lá thường được thu hái vào mùa xuân.

5. Thành phần hóa học

Nhóm hợp chất đặc trưng và quan trọng nhất của lá Thường xuân là các saponin triterpenoid thuộc nhóm hederasaponin.

Hederacoside C, còn gọi là hederasaponin C, là saponin chiếm ưu thế và được sử dụng rộng rãi làm chất đánh dấu để kiểm soát chất lượng dược liệu và cao chiết. Chuyên luận Dược điển châu Âu quy định lá Thường xuân khô chứa không dưới 3,0% hederacoside C.

Ngoài hederacoside C, cây còn chứa các hederacoside khác và một lượng nhỏ các saponin monodesmoside, trong đó đáng chú ý là α-hederin. Trong quá trình chế biến và chuyển hóa, hederacoside C có thể liên quan đến sự hình thành α-hederin.

Các aglycone của saponin gồm hederagenin, oleanolic acid và bayogenin.

Ngoài saponin, lá còn chứa flavonoid, acid phenolic và các polyacetylene, trong đó falcarinol là một thành phần đáng chú ý do có khả năng gây dị ứng tiếp xúc.

Hai thành phần tiêu biểu liên quan đến tác dụng dược lý là hederacoside C và α-hederin.

Hederacoside C là saponin chính và là chất đánh dấu quan trọng trong tiêu chuẩn hóa cao lá Thường xuân; tuy nhiên không nên gọi đây là hoạt chất duy nhất quyết định tác dụng của dược liệu.

α-Hederin là saponin được nghiên cứu nhiều về tác động trên thụ thể β2-adrenergic. Các nghiên cứu trên tế bào cho thấy α-hederin có thể ảnh hưởng đến điều hòa và đáp ứng của thụ thể β2-adrenergic, qua đó có thể góp phần vào tác dụng trên đường hô hấp.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cao lá Thường xuân và các saponin của cây có thể làm tăng tiết dịch loãng ở đường hô hấp và ảnh hưởng đến trương lực cơ trơn phế quản, từ đó hỗ trợ làm loãng và tống xuất đờm.

Đối với α-hederin, các nghiên cứu trên tế bào cho thấy chất này có thể làm tăng khả năng đáp ứng của thụ thể β2-adrenergic. 

Theo Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA), các chế phẩm từ lá Hedera helix được công nhận sử dụng làm thuốc long đờm trong trường hợp ho có đờm. EMA xếp công dụng này vào nhóm “well-established use”, tức có đủ dữ liệu thư mục hỗ trợ hiệu quả và độ an toàn trong điều kiện sử dụng được quy định.

7. Lưu ý an toàn

Các chế phẩm lá Thường xuân có thể gây tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Phản ứng dị ứng như mày đay, phát ban hoặc khó thở cũng đã được ghi nhận.

Không sử dụng cho người quá mẫn với Hedera helix hoặc các cây thuộc họ Araliaceae.

Theo EMA, không sử dụng thuốc từ lá Thường xuân cho trẻ dưới 2 tuổi do nguy cơ làm nặng thêm các triệu chứng hô hấp. Ở trẻ từ 2 tuổi trở lên, việc sử dụng phải căn cứ vào loại chế phẩm và hướng dẫn cụ thể của sản phẩm. Ho kéo dài hoặc tái diễn ở trẻ 2–4 tuổi cần được đánh giá y khoa trước khi điều trị.

Dữ liệu an toàn trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú còn chưa đầy đủ; EMA không khuyến cáo sử dụng trong các giai đoạn này.

Tiếp xúc trực tiếp với cây tươi có thể gây viêm da tiếp xúc ở người nhạy cảm, liên quan đến các polyacetylene như falcarinol.

Nếu ho kéo dài trên một tuần, nặng lên, kèm khó thở, sốt hoặc đờm mủ, cần được đánh giá bởi nhân viên y tế.