Nhảy đến nội dung

 

dua

 

1. Tổng quan

Tên khác: Khóm, Thơm, Huyền nương.

Tên khoa học: Ananas comosus (L.) Merr.

Họ: Bromeliaceae (họ Dứa).

Ananas comosus (L.) Merr. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Đây là cây trồng đã được con người chọn giống từ rất lâu; nguồn gốc chính xác của dạng dứa trồng hiện nay khó xác định hoàn toàn. POWO ghi nhận vùng phân bố tự nhiên của loài theo nghĩa rộng từ Costa Rica đến vùng nhiệt đới Nam Mỹ, trong khi dạng dứa trồng A. comosus var. comosus chủ yếu gắn với miền bắc và phía tây Nam Mỹ đến miền bắc và đông bắc Brazil.

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm, thân rất ngắn và mập, phần lớn bị che khuất bởi các bẹ lá.

Lá nhiều, mọc sít thành hoa thị ở gốc. Phiến lá hình dải dài, cứng và dai, thường dài khoảng 50–150 cm. Mép lá có thể mang nhiều gai nhọn hoặc gần như không gai tùy giống trồng; vì vậy không nên dùng đặc điểm nhiều hay ít gai để phân biệt tuyệt đối “khóm” và “thơm”.

Khi cây trưởng thành, từ giữa hoa thị lá phát triển một cán cụm hoa mọc đứng. Trên đỉnh cán là cụm hoa dày đặc, dạng bông hoặc đầu, gồm nhiều hoa gần như không cuống xếp sát nhau. Phía trên cụm hoa phát triển một chùm lá tạo thành “chồi ngọn” hay “mão” đặc trưng của quả dứa.

Mỗi hoa lưỡng tính, mẫu 3; có 3 lá đài, 3 cánh hoa thường màu tím đến tím xanh, 6 nhị và bầu dưới gồm 3 ô.

Sau khi hoa tàn, các quả nhỏ hình thành từ từng hoa cùng với lá bắc và trục cụm hoa phát triển, liên kết chặt với nhau tạo thành một quả phức lớn. Phần thường gọi là “mắt dứa” tương ứng với từng đơn vị hoa–quả trong cụm.

Quả phức thường hình trứng hoặc hình trụ, khi chín chuyển từ xanh sang vàng, vàng cam hoặc vàng nâu tùy giống. Trên đỉnh quả có chùm lá phát triển thành ngọn dứa.

Các giống dứa thương mại thường ít hoặc không có hạt do đặc điểm sinh sản và quá trình chọn giống lâu đời.

Ở điều kiện nhiệt đới, thời gian ra hoa và kết quả phụ thuộc giống, mùa vụ và kỹ thuật canh tác nên không nhất thiết chỉ giới hạn vào mùa hè.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Dứa có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và đã được con người trồng, chọn giống và phát tán rộng rãi từ rất sớm. Vì lịch sử thuần hóa lâu đời nên không nên giới hạn nguồn gốc của cây chỉ ở Brazil.

Ngày nay cây được trồng rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới để lấy quả.

Ở Việt Nam, Dứa được trồng phổ biến ở nhiều vùng từ Bắc vào Nam với nhiều giống và nhóm giống khác nhau.

Cây ưa sáng và khí hậu nóng ẩm, nhưng có khả năng chịu hạn tương đối tốt nhờ đặc điểm sinh lý của các cây họ Bromeliaceae. Cây thích hợp với đất thoát nước tốt và không chịu được úng kéo dài.

Dứa thường được nhân giống vô tính bằng chồi nách, chồi gốc hoặc chồi ngọn của quả.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Quả chín được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.

Trong kinh nghiệm dân gian, một số bộ phận khác như nõn, rễ và lá cũng được sử dụng với những mục đích khác nhau.

Thân và các phụ phẩm của cây Dứa là nguồn nguyên liệu quan trọng để thu nhận bromelain. Bromelain có trong cả quả và thân, nhưng bromelain từ thân được khai thác nhiều trong sản xuất thương mại do nguồn nguyên liệu dồi dào và hàm lượng enzym thích hợp.

5. Thành phần hóa học

Quả Dứa chứa chủ yếu nước và carbohydrate, trong đó các đường hòa tan gồm sucrose, glucose và fructose.

Các acid hữu cơ tạo vị chua chủ yếu gồm citric acid và malic acid.

Quả còn cung cấp vitamin, đặc biệt là vitamin C, cùng một số vitamin nhóm B, khoáng chất, carotenoid và các hợp chất phenolic.

Một thành phần đáng chú ý về mặt dược lý là bromelain. Bromelain không phải một chất đơn lẻ mà là tên chung của một phức hợp enzym phân giải protein, chủ yếu gồm các cysteine protease và một số thành phần enzym khác của cây Dứa.

Có sự khác biệt giữa:

  • fruit bromelain: bromelain thu từ quả;

  • stem bromelain: bromelain thu chủ yếu từ thân cây.

Bên cạnh bromelain, Dứa còn chứa các enzym protease khác như ananain và comosain.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Bromelain có hoạt tính phân giải protein và đã được nghiên cứu về tác dụng chống viêm, ảnh hưởng đến phù nề và đau trong một số tình trạng.

Một số thử nghiệm lâm sàng đã khảo sát bromelain trong giảm đau và phù sau phẫu thuật. Phân tích gộp ở bệnh nhân nhổ răng khôn ghi nhận một số tín hiệu giảm đau và phù, nhưng kết quả giữa các nghiên cứu chưa hoàn toàn nhất quán và vẫn cần các thử nghiệm có chất lượng tốt hơn.

Đối với đau xương khớp, các nghiên cứu lâm sàng trước đây cho thấy tín hiệu tiềm năng nhưng chất lượng bằng chứng còn hạn chế, chưa đủ để xem bromelain là thuốc điều trị thoái hóa khớp.

Quả Dứa chín được sử dụng chủ yếu làm thực phẩm và nước giải khát. Quả cung cấp nước, carbohydrate, vitamin C và các thành phần dinh dưỡng khác.

Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, quả Dứa chín được dùng với mục đích sinh tân, giải khát và hỗ trợ tiêu hóa; nõn và rễ cũng được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian.