
1. Tổng quan
Tên khác: Bông dừa, Trường xuân hoa, Dương giác.
Tên khoa học: Catharanthus roseus (L.) G.Don. (DĐVN VI)
Tên đồng nghĩa: Vinca rosea L.
Họ: Apocynaceae (họ Trúc đào).
Catharanthus roseus (L.) G.Don hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận.
Loài có nguồn gốc tự nhiên ở miền đông và miền nam Madagascar. Hiện nay cây được trồng và đã tự nhiên hóa rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm hoặc cây bụi nhỏ, thường cao khoảng 30 cm đến 1 m. Thân mọc đứng hoặc hơi bò, phân nhánh; phần gốc có thể hóa gỗ. Cây có nhựa mủ.
Lá đơn, mọc đối. Phiến lá hình bầu dục, hình elip đến hình trứng ngược, dài khoảng 3–8,5 cm, rộng 0,8–4 cm; gốc thuôn hẹp, đầu tù hoặc hơi nhọn, thường có một mũi nhỏ. Mặt lá màu xanh lục đậm, tương đối bóng; gân giữa thường nhạt màu và nổi rõ.
Hoa mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách lá phía trên. Hoa thường màu hồng, hồng tím hoặc trắng, thường có vùng màu đậm hơn ở giữa. Tràng hợp thành một ống dài, phía trên chia thành 5 thùy xòe rộng. Hoa không nên mô tả chung là có mùi thơm vì đây không phải đặc điểm nhận diện ổn định của loài.
Quả gồm hai đại hẹp, hình trụ, thường dài khoảng 2–4 cm, có các vạch dọc. Hai đại thường mọc gần song song hoặc hơi tách nhau.
Khi chín, mỗi đại mở ra và chứa nhiều hạt nhỏ, hình thuôn đến hình trứng, màu nâu sẫm hoặc đen, bề mặt có các rãnh hoặc nếp nhăn.
Ở vùng nhiệt đới, cây có thể ra hoa và kết quả gần như quanh năm.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Lá
Biểu bì trên và dưới gồm một lớp tế bào hình chữ nhật, xếp tương đối đều.
Có hai dạng lông che chở: lông đa bào gồm 2–5 tế bào, thường gặp nhất là 2 tế bào, với tế bào chân ngắn và tế bào ngọn kéo dài, nhọn; ngoài ra có lông che chở đơn bào ngắn.
Ở vùng gân giữa, dưới biểu bì trên có mô dày góc.
Mô mềm gồm các tế bào thành mỏng, kích thước không đều, giữa các tế bào có các khoảng gian bào.
Bó libe–gỗ dạng chồng kép, uốn thành hình cung. Hai cung libe nằm ở hai phía của cung gỗ.
Phiến lá có một hàng mô mềm giậu, phía dưới là mô mềm khuyết gồm các tế bào nhỏ, thành mỏng.
Rễ
Mặt cắt ngang gần hình tròn.
Phía ngoài là lớp bần dày gồm nhiều hàng tế bào hình chữ nhật.
Mô mềm vỏ gồm các tế bào thành mỏng, xếp tương đối đồng tâm; ở rễ già các tế bào có thể bị ép dẹt.
Libe tạo thành vòng ở phía ngoài phần gỗ. Giữa libe và gỗ là tầng phát sinh libe–gỗ.
Phần gỗ phát triển mạnh, gồm nhiều mạch gỗ xếp tương đối sát nhau.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột lá
Bột lá có màu lục xám đến lục nhạt, vị đắng.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy:
-
mảnh biểu bì mang lỗ khí;
-
lông che chở đa bào, đôi khi gặp lông đơn bào;
-
lỗ khí có ba tế bào phụ với kích thước không đều, thường một tế bào nhỏ hơn hai tế bào còn lại;
-
mảnh gân lá gồm các tế bào hình chữ nhật, thành mỏng;
-
lông che chở gồm 2–5 tế bào, bề mặt lấm tấm;
-
mảnh mô mềm giậu và mô mềm khuyết;
-
mảnh mạch vạch và mạch mạng.
Bột rễ
Bột có màu vàng nhạt, không mùi, vị đắng.
Quan sát dưới kính hiển vi thấy:
-
mảnh bần;
-
sợi đứng riêng lẻ hoặc tập hợp thành bó;
-
mảnh mô mềm chứa hạt tinh bột;
-
mảnh mạch điểm;
-
hạt tinh bột đơn hoặc kép đôi, kép ba, đường kính khoảng 10–15 µm.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Catharanthus roseus có nguồn gốc tự nhiên ở miền đông và miền nam Madagascar. Việt Nam nằm trong vùng cây đã được du nhập và tự nhiên hóa.
Ngày nay Dừa cạn được trồng rộng rãi làm cây cảnh và cây dược liệu ở nhiều vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới.
Ở Việt Nam, cây được trồng phổ biến trong vườn, công viên và khu dân cư; ở một số nơi cây có thể thoát khỏi trồng trọt và mọc tự nhiên hóa.
Dừa cạn là cây ưa sáng, chịu nóng và chịu hạn khá tốt. Cây thích hợp với đất thoát nước, có thể sinh trưởng trên đất cát và những khu vực đất bị xáo trộn.
Cây được nhân giống chủ yếu bằng hạt, ngoài ra có thể nhân giống bằng cành.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Trong Dược điển Việt Nam V có hai chuyên luận riêng:
Lá Dừa cạn – Folium Catharanthi rosei: lá đã phơi hoặc sấy khô. Lá được thu hái trước khi cây ra hoa, sau đó phơi hoặc sấy nhẹ đến khô.
Rễ Dừa cạn – Radix Catharanthi rosei: rễ đã phơi hoặc sấy khô. Rễ được đào lấy, rửa sạch đất cát rồi phơi hoặc sấy ở khoảng 50 °C đến khô.
7. Thành phần hóa học
Dừa cạn đặc biệt giàu các alkaloid indole monoterpenoid, thường được gọi là terpenoid indole alkaloids (TIA). Hơn một trăm alkaloid thuộc nhóm này đã được xác định ở cây.
Các alkaloid monomer đáng chú ý gồm:
-
catharanthine;
-
vindoline;
-
ajmalicine;
-
serpentine;
-
tabersonine;
-
vindolinine và các alkaloid liên quan.
Sự phân bố alkaloid thay đổi giữa các bộ phận của cây. Catharanthine và vindoline được tạo và tích lũy chủ yếu ở các mô trên mặt đất, đặc biệt ở lá non; trong khi ajmalicine và serpentine liên quan nhiều hơn đến rễ.
Hai alkaloid bisindole nổi tiếng nhất là:
-
vinblastine;
-
vincristine.
Vinblastine và vincristine được hình thành sinh tổng hợp từ sự kết hợp của các tiền chất liên quan đến catharanthine và vindoline. Hàm lượng tự nhiên của hai alkaloid này trong cây rất thấp.
Ngoài alkaloid, Dừa cạn còn chứa flavonoid, acid phenolic, triterpenoid, sterol và một số nhóm chất khác.
DĐVN quy định lá phải chứa không dưới 0,7% alkaloid toàn phần tính theo dược liệu khô kiệt. Chuyên luận rễ cũng sử dụng ajmalicine làm chất đối chiếu trong phép định tính và quy định hàm lượng alkaloid toàn phần không dưới 0,7%.
Hai thành phần tiêu biểu nhất về ý nghĩa dược lý là vinblastine và vincristine.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Giá trị dược lý nổi bật nhất của Catharanthus roseus là nguồn cung cấp các Vinca alkaloid dùng trong hóa trị ung thư.
Vinblastine và vincristine gắn với tubulin và làm rối loạn động học của vi ống, từ đó cản trở quá trình phân bào của tế bào. Hai thuốc có phổ chỉ định và độc tính khác nhau và được sử dụng dưới dạng dược chất tinh khiết với liều kiểm soát chặt chẽ.
Vincristine hiện được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp và trong các phác đồ phối hợp đối với một số bệnh lý ác tính như lymphoma Hodgkin, lymphoma không Hodgkin, rhabdomyosarcoma, neuroblastoma và u Wilms.
Vinblastine được sử dụng trong một số bệnh ác tính như lymphoma Hodgkin, một số lymphoma, ung thư tinh hoàn tiến triển, Kaposi sarcoma và một số chỉ định khác.
Trong y học dân gian, lá và rễ Dừa cạn từng được sử dụng với các mục đích như hạ huyết áp, an thần, lợi tiểu, điều hòa kinh nguyệt hoặc hỗ trợ trong đái tháo đường.
9. Lưu ý an toàn
Dừa cạn là cây có độc. Lá và rễ Dừa cạn thuộc Danh mục dược liệu độc nguồn gốc từ thực vật theo Thông tư 13/2024/TT-BYT của Bộ Y tế.
Các Vinca alkaloid như vinblastine và vincristine là thuốc chống ung thư có độc tính đáng kể và chỉ được sử dụng dưới sự kiểm soát chuyên môn nghiêm ngặt.
Phụ nữ có thai không nên tự sử dụng các chế phẩm từ Dừa cạn.

