Nhảy đến nội dung

 

kien co

 

1. Tổng quan

Tên khác: Bạch hạc.

Tên khoa học: Rhinacanthus nasutus (L.) Kurz.

Họ: Acanthaceae (họ Ô rô).

Rhinacanthus nasutus (L.) Kurz hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Các tên đồng nghĩa được ghi nhận gồm Justicia nasuta L. và Rhinacanthus communis Nees.

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm hoặc cây bụi nhỏ, mọc đứng, cao đến khoảng 1,5 m. Thân tương đối chắc, có tiết diện gần vuông, phần non phủ nhiều lông, về sau thưa lông hoặc gần nhẵn; cây thường phân nhánh.

Lá mọc đối, có cuống dài khoảng 0,5–1,5 cm. Phiến lá hình elip, hình trứng–elip hoặc đôi khi hình mác, dài khoảng 2–7 cm, có thể đến 11 cm, rộng 0,8–3 cm; gốc hình nêm, đầu nhọn hoặc nhọn ngắn; mép nguyên hoặc hơi lượn sóng. Mặt dưới thường có nhiều lông hơn mặt trên.

Cụm hoa dạng chùy, mọc ở đầu cành hoặc nách lá, có thể dài đến khoảng 50 cm; trục cụm hoa có nhiều lông. Hoa gần như không cuống. Đài dài khoảng 5 mm, có lông, chia thành 5 thùy hình mác. Tràng hoa màu trắng hơi xanh, dài khoảng 2,1–2,7 cm; phía ngoài có lông thường và lông tiết. Ống tràng dài; môi dưới chia 3 thùy, môi trên hẹp và mọc đứng.

Quả nang hẹp, dài khoảng 2 cm, có lông, khi chín mở để giải phóng hạt. Hạt gần hình trứng đến gần tròn, kích thước khoảng 2,5 × 2,2 mm, bề mặt có các nhú nhỏ.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Rhinacanthus nasutus có vùng phân bố tự nhiên rộng ở vùng nhiệt đới châu Á, bao gồm Bangladesh, Ấn Độ, Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaysia, Philippines và Việt Nam. Loài cũng đã được du nhập vào một số khu vực khác ở châu Phi và châu Á.

Cây thường gặp ở bụi cây, ven rừng, khu vực quanh làng và những nơi bị tác động; có thể được trồng làm cây thuốc hoặc cây cảnh. Flora of China ghi nhận cây ở độ cao dưới khoảng 700 m.

Ở Việt Nam, cây được ghi nhận vừa mọc tự nhiên vừa được trồng làm thuốc.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng: Rễ là bộ phận thường được sử dụng trong các bài thuốc ngoài da; lá và thân cũng được ghi nhận sử dụng trong y học dân gian.

Rễ có thể thu hái quanh năm, rửa sạch đất cát, dùng tươi hoặc phơi khô. Trong kinh nghiệm dân gian, rễ thường được giã hoặc thái nhỏ rồi ngâm với rượu, giấm hoặc phối hợp với các nguyên liệu khác để dùng ngoài da. Lá và phần trên mặt đất cũng được thu hái để sử dụng ở một số vùng.

5. Thành phần hóa học

Nhóm hợp chất đặc trưng và được nghiên cứu nhiều nhất của R. nasutus là các dẫn chất naphthoquinone, đặc biệt là nhóm rhinacanthin. Từ rễ đã phân lập được rhinacanthin A–D và nhiều ester 2-hydroxy-1,4-naphthoquinone như rhinacanthin G–N; rhinacanthin Q cũng được phân lập và xác định là một ester 1,4-naphthoquinone.

Rhinacanthin C, D và N là những thành phần được nghiên cứu nhiều và có thể định lượng trong cả rễ và lá. Một nghiên cứu so sánh các bộ phận của cây cho thấy rễ có hàm lượng tổng rhinacanthin cao nhất, kế đến là lá.

Không phải tất cả các hợp chất mang tên “rhinacanthin” đều là naphthoquinone; rhinacanthin E và rhinacanthin F là các lignan được phân lập từ phần trên mặt đất.

Ngoài ra, cây còn chứa triterpenoid và sterol như β-amyrin, lupeol, stigmasterol và β-sitosterol; các coumarin, flavonoid và hợp chất phenolic cũng đã được ghi nhận. Nghiên cứu trên lá cây thu tại Việt Nam đã phân lập được umbelliferone, skimmin, sinensetin, kaempferol, quercetin, rutin và daucosterol.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng chống viêm và giảm đau: Rhinacanthin C, D và N đã cho hoạt tính chống viêm in vitro thông qua ức chế sự tạo nitric oxide và prostaglandin E₂ trong đại thực bào kích thích bằng lipopolysaccharide; rhinacanthin C thể hiện hoạt tính nổi bật trong mô hình này. Một cao lá chuẩn hóa giàu rhinacanthin và rhinacanthin C cũng cho tác dụng giảm đau và chống viêm trong một số mô hình trên chuột và chuột cống. Đây là bằng chứng tiền lâm sàng, chưa chứng minh tác dụng giảm đau–kháng viêm ở người.

Tác dụng kháng vi sinh vật: Cao chuẩn hóa giàu rhinacanthin và rhinacanthin C cho hoạt tính kháng khuẩn in vitro đối với một số vi khuẩn, trong đó có Streptococcus mutans, Staphylococcus epidermidis, Cutibacterium acnes (tên trước đây Propionibacterium acnes) và Staphylococcus aureus. Trong cùng nghiên cứu, cao này không có hoạt tính đáng kể đối với Candida albicans ở nồng độ khảo sát. Các hợp chất khác phân lập từ cây cũng đã cho hoạt tính kháng nấm in vitro.

Hoạt tính trên tế bào ung thư: Rhinacanthin C và một số rhinacanthin khác có khả năng ức chế tăng sinh hoặc gây độc tế bào trên nhiều dòng tế bào ung thư in vitro. Cao rễ và cao lá cũng đã được đánh giá trong một số mô hình khối u trên động vật. Tuy nhiên, hiện chưa có bằng chứng lâm sàng cho phép xem Kiến cò hoặc rhinacanthin là thuốc điều trị ung thư.

Hoạt tính liên quan đến đái tháo đường: Cao lá giàu rhinacanthin và rhinacanthin C ức chế α-glucosidase in vitro; rhinacanthin C cho IC₅₀ khoảng 22,6 µg/mL trong một nghiên cứu. Trên mô hình chuột đái tháo đường thực nghiệm, cao giàu rhinacanthin và rhinacanthin C làm giảm glucose máu và HbA1c, đồng thời cải thiện một số chỉ số lipid và insulin. Đây vẫn là dữ liệu tiền lâm sàng và chưa chứng minh hiệu quả điều trị đái tháo đường ở người.

Công dụng: Trong y học dân gian Việt Nam và một số nước Đông Nam Á, rễ và lá Kiến cò được dùng ngoài trong các bệnh ngoài da, đặc biệt là hắc lào, eczema, chốc lở và một số tổn thương da gây ngứa. Rễ tươi hoặc khô thường được giã nhỏ hoặc ngâm với rượu hay giấm rồi dùng ngoài da.

Đáng chú ý, một nghiên cứu lâm sàng nhỏ công bố năm 2026 đã đánh giá gel cao rễ R. nasutus chuẩn hóa chứa 0,2% rhinacanthin C ở 10 bệnh nhân nhiễm nấm da. Sau 8 tuần, mức độ triệu chứng và tỷ lệ phát hiện nấm giảm, không ghi nhận biến cố bất lợi trong nhóm nghiên cứu. Tuy nhiên, cỡ mẫu rất nhỏ và tác giả cũng nhấn mạnh cần các thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng quy mô lớn hơn trước khi có thể kết luận chắc chắn về hiệu quả.