
1. Tổng quan
Tên khác: Nha đam, Tượng đảm, Hổ thiệt.
Nguồn thực vật dùng làm dược liệu: Chủ yếu từ Aloe vera (L.) Burm.f. và Aloe ferox Mill.
Họ: Asphodelaceae (họ Lô hội).
Theo Dược điển Việt Nam VI, Lô hội (Nhựa) – Aloes Resina – là chất dịch lấy từ lá các loài Aloe, chủ yếu là A. vera và A. ferox, được cô đặc và làm khô. Theo Plants of the World Online (POWO), Aloe vera (L.) Burm.f. và Aloe ferox Mill. đều là các tên khoa học được chấp nhận hiện nay.
Lưu ý: Cá thể Lô hội trong Vườn Dược liệu - Trường Đại học Tôn Đức Thắng thuộc loài Aloe vera (L.) Burm.f.
2. Mô tả
Các loài Lô hội là cây mọng nước sống lâu năm, thích nghi với môi trường khô hạn. Lá dày, mọng nước, thường mọc tập trung thành hoa thị; mép lá mang các răng hoặc gai nhỏ. Cụm hoa mọc trên một cán dài vươn lên khỏi cụm lá, thường phân nhánh hoặc dạng chùm, mang nhiều hoa hình ống.
Aloe vera (L.) Burm.f.
Cây có thân rất ngắn hoặc gần như không thân, thường đẻ nhiều chồi và tạo thành bụi. Lá mọng nước, mọc thành hoa thị dày, màu xanh xám, hình mác, thường dài khoảng 30–60 cm và rộng đến khoảng 7 cm ở gốc. Mép lá có các răng nhỏ màu trắng hoặc nhạt; bề mặt lá nhẵn, cây non đôi khi có các đốm màu trắng.
Cụm hoa mọc trên cán cao khoảng 60–140 cm, thường phân nhánh. Hoa hình ống, dài khoảng 2,5–3 cm, chủ yếu màu vàng, đôi khi pha đỏ.
Aloe ferox Mill.
Cây mọng nước dạng bụi lớn hoặc cây nhỏ, thường có một thân chính, cao khoảng 2 m hoặc hơn; thân già mang các lá khô tồn tại phía dưới cụm lá.
Lá tập trung thành hoa thị ở ngọn thân, màu xanh xám đến xanh pha đỏ nâu, có thể dài đến khoảng 1 m. Mép lá có gai cứng màu nâu; gai cũng thường xuất hiện rải rác trên bề mặt lá, đặc biệt ở mặt dưới.
Cụm hoa lớn, phân nhiều nhánh, mang các chùm hoa hình trụ mọc đứng. Hoa hình ống, dài khoảng 3 cm, thường màu cam sáng hoặc đỏ cam; một số dạng có hoa màu đỏ, vàng hoặc trắng.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Aloe vera có vùng phân bố bản địa hiện được ghi nhận ở miền bắc Oman và đã được trồng, du nhập hoặc tự nhiên hóa rộng rãi tại nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Aloe ferox có nguồn gốc tự nhiên ở Nam Phi và Lesotho.
Các loài Lô hội thích nghi tốt với khí hậu khô nóng và đất thoát nước tốt; cây chịu hạn nhưng kém chịu úng.
Ở Việt Nam, Aloe vera được trồng phổ biến làm thực phẩm, nguyên liệu mỹ phẩm và dược liệu. Cây đã được phát triển thành vùng nguyên liệu hàng hóa tại khu vực Ninh Thuận; riêng năm 2025 diện tích trồng tại khu vực này được ghi nhận trên 330 ha. Vì vậy câu “Lô hội dùng ở nước ta chủ yếu nhập từ nước ngoài” không còn phù hợp với tình hình hiện nay.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Cần phân biệt rõ hai loại nguyên liệu từ lá Lô hội:
Nhựa Lô hội – Aloes Resina
Đây là dược liệu được quy định trong Dược điển Việt Nam VI. Chất dịch màu vàng, vị rất đắng chảy ra từ lá sau khi cắt được thu lấy, cô đặc và làm khô thành khối nhựa.
Dược liệu khô có dạng khối không đều, màu nâu đen hơi ánh vàng, dễ vỡ; mặt vỡ óng ánh như thủy tinh, mùi hơi khó chịu và vị đắng nồng.
Theo Dược điển Việt Nam VI, chế phẩm phải chứa không dưới 18% dẫn chất hydroxyanthracene, tính theo barbaloin và tính trên chế phẩm khô kiệt.
Gel Lô hội
Gel là phần mô mềm trong suốt, mọng nước nằm ở phía trong lá, sau khi loại bỏ lớp vỏ xanh và lớp dịch vàng chứa hydroxyanthracene ở phía ngoài.
Gel Lô hội và nhựa Lô hội là hai nguyên liệu khác nhau về thành phần hóa học và tác dụng. Gel được sử dụng chủ yếu trong thực phẩm, mỹ phẩm và các chế phẩm bôi ngoài da; không nên gọi gel là “nhựa Lô hội”.
5. Thành phần hóa học
Nhựa Lô hội
Nhóm thành phần đặc trưng của nhựa Lô hội là các dẫn chất hydroxyanthracene, trong đó quan trọng nhất là aloin A (barbaloin) và aloin B (isobarbaloin); ngoài ra còn có aloe-emodin và các dẫn chất anthracene khác.
Dược điển Việt Nam VI định lượng tổng dẫn chất hydroxyanthracene theo barbaloin và quy định hàm lượng không dưới 18% trong nhựa khô.
Gel Lô hội
Gel trong thịt lá có thành phần hoàn toàn khác, chủ yếu là nước và các polysaccharide. Thành phần polysaccharide đáng chú ý nhất là acemannan, một polysaccharide giàu mannose được acetyl hóa; ngoài ra còn có các mannan/glucomannan và polysaccharide giàu acid galacturonic.
Acemannan được xem là một trong những thành phần đặc trưng được nghiên cứu nhiều nhất của gel A. vera. Thành phần và cấu trúc polysaccharide có thể thay đổi tùy điều kiện trồng, thu hoạch và quá trình chế biến.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Nhựa Lô hội
Các dẫn chất hydroxyanthracene trong nhựa Lô hội có tác dụng kích thích nhu động đại tràng và làm giảm tái hấp thu nước, qua đó gây tác dụng nhuận tràng hoặc tẩy xổ.
Theo Dược điển Việt Nam VI, Lô hội (Nhựa) có vị đắng, tính hàn, quy vào kinh can, tỳ, vị và đại tràng; có công năng thanh nhiệt, mát gan, sát trùng, lợi thủy thấp, nhuận tràng thông đại tiện. Dược liệu được dùng theo y học cổ truyền chủ yếu trong chứng táo bón và một số chứng bệnh khác theo biện chứng.
Liều dùng của nhựa Lô hội trong Dược điển thay đổi tùy mục đích, trong đó liều nhuận tràng thấp hơn nhiều so với liều tẩy xổ. Do chứa các hydroxyanthracene có tác dụng mạnh, nhựa Lô hội không nên được xem như một thực phẩm nhuận tràng thông thường hoặc sử dụng kéo dài.
Các đánh giá an toàn hiện đại đã nêu quan ngại về độc tính di truyền của một số dẫn chất hydroxyanthracene; việc sử dụng đường uống kéo dài hoặc không kiểm soát các chế phẩm chứa những chất này cần tránh.
Gel Lô hội
Gel Aloe vera được sử dụng rộng rãi trong các chế phẩm dưỡng ẩm và chăm sóc da. Các polysaccharide, đặc biệt là acemannan, đã được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ quá trình lành thương và điều hòa đáp ứng viêm.
Đối với bỏng, các thử nghiệm lâm sàng và phân tích gộp cho thấy chế phẩm bôi chứa Aloe vera có thể rút ngắn thời gian lành của bỏng độ hai so với một số phương pháp đối chứng. Một phân tích gộp năm 2024 ghi nhận thời gian lành vết thương giảm trung bình khoảng 3,8 ngày, nhưng không thấy khác biệt rõ về đau hoặc nguy cơ nhiễm trùng. Hiệu quả còn phụ thuộc dạng chế phẩm và chất lượng nghiên cứu.
Cần lưu ý rằng những tác dụng của gel không thể suy rộng sang nhựa Lô hội, và ngược lại.

