
1. Tổng quan
Tên khác: Dã hương, Chương não.
Tên khoa học thường dùng trong tài liệu dược liệu: Cinnamomum camphora (L.) J.Presl.
Tên được POWO chấp nhận hiện nay: Camphora officinarum Boerh. ex Fabr.
Tên đồng nghĩa: Cinnamomum camphora (L.) J.Presl.
Họ: Lauraceae (họ Long não).
Theo hệ thống phân loại hiện hành của Plants of the World Online (POWO), Camphora officinarum Boerh. ex Fabr. là tên được chấp nhận, còn Cinnamomum camphora (L.) J.Presl được xếp là tên đồng nghĩa. Tên Cinnamomum camphora vẫn được sử dụng rất rộng rãi trong các Dược điển và tài liệu dược liệu.
2. Mô tả
Cây gỗ lớn, thường xanh, có thể cao khoảng 20–30 m, thân lớn, đường kính có thể đạt vài mét. Vỏ thân màu nâu vàng đến nâu xám, nứt dọc không đều. Cành non hình trụ, nhẵn. Các bộ phận của cây, đặc biệt là lá và gỗ, thường có mùi thơm đặc trưng khi vò hoặc cắt.
Lá mọc so le, có cuống. Phiến lá hình trứng–elip, dài khoảng 6–12 cm, rộng 2,5–5,5 cm; gốc hình nêm rộng đến gần tròn, đầu nhọn, mép nguyên hoặc hơi lượn sóng. Mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt hơn. Lá thường có 3 gân chính xuất phát từ gần gốc; ở nách giữa gân chính và các gân bên có các hõm tuyến nổi rõ, là đặc điểm nhận diện quan trọng. Cuống lá dài khoảng 2–3 cm.
Cụm hoa dạng chùy, mọc ở nách lá, dài khoảng 3,5–7 cm. Hoa nhỏ, màu trắng xanh đến vàng nhạt, dài khoảng 3 mm. Bao hoa gồm 6 phiến xếp thành hai vòng. Hoa thường có 9 nhị hữu thụ xếp thành 3 vòng và 3 nhị lép ở vòng trong cùng.
Quả mọng, hình cầu hoặc gần hình trứng, đường kính khoảng 6–8 mm, khi chín màu tím đen. Phía dưới quả có đế hoa tồn tại phát triển thành dạng chén.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo phân loại hiện hành của POWO, Camphora officinarum có vùng phân bố bản địa từ đảo Jeju của Hàn Quốc, miền trung và miền nam Nhật Bản đến Đài Loan; loài được ghi nhận là cây du nhập tại Việt Nam, Trung Quốc đại lục và nhiều khu vực khác.
Các tài liệu thực vật học trước đây sử dụng khái niệm Cinnamomum camphora theo nghĩa rộng hơn và thường ghi nhận vùng phân bố tự nhiên gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và một số khu vực Đông Á khác. Sự khác biệt này phản ánh những thay đổi tương đối mới trong phân loại học của nhóm Camphora–Cinnamomum.
Ở Việt Nam, cây đã được trồng từ lâu ở nhiều địa phương, đặc biệt tại miền Bắc, để lấy bóng mát, làm cây cảnh và khai thác tinh dầu. Cây thích hợp với khí hậu nhiệt đới đến cận nhiệt đới và sinh trưởng tốt trên đất thoát nước.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Bộ phận dùng: Gỗ và lá là những nguyên liệu quan trọng để cất tinh dầu. Trong y học dân gian, rễ, vỏ, cành và quả cũng được ghi nhận sử dụng.
Dược điển Việt Nam V có chuyên luận Tinh dầu Long não – Aetheroleum Cinnamomi camphorae, quy định tinh dầu được lấy từ gỗ và lá của cây Cinnamomum camphora bằng phương pháp cất kéo hơi nước. Tinh dầu có màu không màu đến vàng nhạt và mùi Long não đặc trưng; theo chuyên luận này, tinh dầu phải chứa ít nhất 35,0% camphor.
Long não thiên nhiên – Camphora là camphor tự nhiên được tinh chế từ nguồn thực vật. Dược điển Việt Nam V mô tả camphor thiên nhiên là (1R,4R)-1,7,7-trimethylbicyclo[2.2.1]heptan-2-one, tồn tại dưới dạng bột, phiến hoặc khối kết tinh trắng đến không màu và có khả năng thăng hoa ở nhiệt độ thường.
5. Thành phần hóa học
Các bộ phận của Long não chứa tinh dầu giàu mono- và sesquiterpenoid. Tuy nhiên, thành phần tinh dầu biến đổi đáng kể theo nguồn cây, bộ phận sử dụng, vùng địa lý và đặc biệt là kiểu hóa học (chemotype).
Nhiều chemotype của Long não đã được xác định, trong đó các kiểu nổi bật gồm camphor-type, linalool-type, 1,8-cineole-type, borneol-type và citral-type. Vì vậy không nên khẳng định rằng camphor luôn là thành phần chính của tinh dầu ở mọi cây C. camphora.
Ở chemotype giàu camphor, (+)-camphor [D-camphor, (1R,4R)-camphor] là cấu tử nổi bật. Ngoài ra, tinh dầu có thể chứa 1,8-cineole, linalool, borneol, α-terpineol, safrole, nerolidol, methyl eugenol và nhiều mono- hoặc sesquiterpen khác. Một nghiên cứu trên Long não trồng tại Hà Nội năm 2023 cũng xác định camphor là thành phần chính trong các mẫu tinh dầu khảo sát, cùng với safrole, nerolidol và methyl eugenol.
Ngoài các thành phần bay hơi, cây còn chứa flavonoid, lignan và nhiều hợp chất phenolic khác.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý: Camphor có tác dụng kích thích tại chỗ trên các đầu tận cùng cảm giác và được sử dụng trong một số chế phẩm bôi ngoài da với vai trò chất gây phản kích thích, giúp giảm tạm thời đau nhẹ ở cơ và khớp. Camphor và tinh dầu Long não cũng đã thể hiện các hoạt tính kháng vi sinh vật, chống viêm, giảm đau và diệt côn trùng trong nhiều mô hình thực nghiệm.
Công dụng truyền thống: Các bộ phận của cây Long não đã được sử dụng trong y học dân gian ở nhiều nước châu Á trong các chứng đau cơ, đau khớp, bong gân, cảm lạnh, đầy bụng, khó tiêu và một số bệnh đường hô hấp.
Tinh dầu và camphor hiện được sử dụng chủ yếu trong các chế phẩm dùng ngoài như dầu xoa, cao xoa và một số chế phẩm hít có công thức và nồng độ được kiểm soát.
Lưu ý an toàn: Camphor có thể gây độc nếu uống với lượng đáng kể; ngộ độc có thể gây kích thích thần kinh trung ương, lú lẫn và đặc biệt là co giật. Vì vậy không nên uống tinh dầu Long não hoặc camphor đậm đặc và cần để các chế phẩm chứa camphor xa tầm tay trẻ em.

