Nhảy đến nội dung

 

luu

1. Tổng quan

Tên khác: Thạch lựu. Dạng có hoa màu trắng thường được gọi là Bạch lựu.

Tên khoa học: Punica granatum L.

Họ: Lythraceae (họ Bằng lăng), trước đây xếp trong Punicaceae (họ Lựu) (Theo các hệ thống phân loại hiện đại dựa nhiều vào dữ liệu phân tử, đặc biệt APG, chi Punica được chuyển vào Lythraceae – họ Bằng lăng)

Punica granatum L. hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận.

2. Mô tả

Cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ, thường cao khoảng 2–5 m, phân cành nhiều. Cành non có tiết diện hơi vuông, về sau trở nên tròn; đầu cành đôi khi hóa thành gai. Cây nhìn chung nhẵn.

Lá đơn, thường mọc đối, gần đối hoặc tụ thành cụm trên các cành ngắn; cuống ngắn, dài khoảng 2–10 mm. Phiến lá hình thuôn, hình mác, bầu dục–mác hoặc trứng ngược, dài khoảng 2–9 cm, rộng 1–2 cm; gốc thuôn, đầu tù đến hơi nhọn, mép nguyên; mặt lá nhẵn và bóng.

Hoa thường mọc đơn độc hoặc thành cụm nhỏ ở đầu cành. Đài hình chuông–bình, dày và dai, màu đỏ cam hoặc vàng nhạt, mang 5–9 thùy hình tam giác. Cánh hoa 5–9, màu đỏ cam đến đỏ tươi; một số giống trồng có hoa màu trắng hoặc các màu khác. Nhị rất nhiều.

Bầu nhiều ô; các ô xếp thành 2–3 tầng. Các ô phía dưới có kiểu đính noãn trung trụ, các ô phía trên có kiểu đính noãn gần như bên.

Quả lớn, gần hình cầu, thuộc dạng quả mọng đặc biệt có vỏ dai, đường kính thường khoảng 5–12 cm. Vỏ quả khi chín có màu từ vàng xanh đến đỏ hoặc đỏ nâu; trên đỉnh quả còn tồn tại các lá đài tạo thành hình vương miện đặc trưng. Bên trong có nhiều hạt, mỗi hạt được bao quanh bởi lớp áo hạt mọng nước màu trắng, hồng đến đỏ ruby.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, P. granatum có vùng phân bố bản địa từ đông bắc Thổ Nhĩ Kỳ qua khu vực Kavkaz, Iran, Iraq, Trung Á đến phía tây và phía bắc Pakistan. Loài đã được đưa trồng rộng rãi ở vùng Địa Trung Hải, Nam Á, Đông Á và nhiều vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới khác trên thế giới; Việt Nam được xếp trong vùng du nhập.

Ở Việt Nam, Lựu được trồng rộng rãi làm cây ăn quả, cây cảnh và cây thuốc. Cây ưa sáng, tương đối chịu hạn và thích hợp với đất thoát nước tốt. Có thể nhân giống bằng hạt, giâm cành hoặc chiết cành.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Các bộ phận được ghi nhận sử dụng trong y học cổ truyền gồm:

  • Vỏ quả – thường gọi Thạch lựu bì (là dược liệu được ghi DANH MỤC DƯỢC LIỆU LÀM THUỐC XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU ĐÃ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH MÃ SỐ HÀNG HÓA (Kèm theo Thông tư số: 09/2024/TT-BYT ngày 11 tháng 06 năm 2024 của Bộ Y tế))

  • Vỏ rễ và vỏ thân – từng được dùng làm thuốc trị giun sán trong y học cổ truyền.

  • Quả và dịch quả chủ yếu được sử dụng làm thực phẩm; hoa, lá và các bộ phận khác cũng được ghi nhận trong một số hệ thống y học truyền thống.

Vỏ quả được thu từ quả chín, loại bỏ phần hạt và thịt quả, thái nhỏ rồi phơi hoặc sấy khô.

Vỏ rễ hoặc vỏ thân chứa alkaloid có độc tính; hiện không nên tự sử dụng làm thuốc trị giun sán.

5. Thành phần hóa học

Vỏ quả

Vỏ quả đặc biệt giàu các polyphenol và tannin thủy phân, nổi bật là ellagitannin, trong đó punicalagin và punicalin là những thành phần quan trọng. Ngoài ra còn có pedunculagin, acid ellagic, acid gallic và các dẫn chất của chúng.

Vỏ quả cũng chứa flavonoid và anthocyanin như các dẫn chất của cyanidin, delphinidin và pelargonidin, cùng catechin, epicatechin và quercetin.

Vỏ rễ và vỏ thân

Vỏ rễ chứa các alkaloid piperidine, trong đó các hợp chất thuộc nhóm pelletierine, như isopelletierine và pseudopelletierine, đã được ghi nhận. Chính nhóm alkaloid này liên quan đến tác dụng chống ký sinh trùng truyền thống nhưng đồng thời cũng góp phần vào độc tính của vỏ rễ. Sự hiện diện của pseudopelletierine trong rễ đã được xác nhận bằng phân tích sắc ký.

Vỏ thân cũng giàu tannin thủy phân và nhiều hợp chất phenolic.

Dịch quả

Dịch quả chứa glucose, fructose và các acid hữu cơ, cùng polyphenol và anthocyanin. Các sắc tố anthocyanin chủ yếu là glycoside của cyanidin, delphinidin và pelargonidin, tạo màu đỏ đặc trưng của dịch quả. Acid ellagic và một số ellagitannin cũng có thể hiện diện, tùy giống cây và phương pháp ép, chế biến.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý: Cao vỏ quả và các polyphenol như punicalagin, acid ellagic đã được nghiên cứu về các hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng vi sinh vật và nhiều hoạt tính sinh học khác. Tuy nhiên, phần lớn các tác dụng được báo cáo đối với vỏ quả hoặc các hợp chất phân lập vẫn dựa trên nghiên cứu in vitro và tiền lâm sàng; không nên suy rộng thành hiệu quả điều trị ở người.

Các alkaloid trong rễ có hoạt tính chống ký sinh trùng trong các mô hình thực nghiệm. Nghiên cứu hiện đại vẫn xác nhận hoạt tính của các alkaloid kiểu pelletierine đối với một số loài ký sinh trùng, nhưng điều này không làm cho vỏ rễ trở thành thuốc tẩy giun an toàn để tự sử dụng.

Công dụng truyền thống: Vỏ quả Lựu có vị chát mạnh do chứa nhiều tannin và được dùng trong y học cổ truyền với tác dụng thu liễm, thường gặp trong các bài thuốc trị tiêu chảy và lỵ kéo dài.

Vỏ rễ và vỏ thân trước đây từng được dùng để trị giun, đặc biệt là sán; một số tài liệu dân gian còn ghi nhận dùng nước sắc để súc miệng trong đau răng. Tuy nhiên, cách dùng vỏ rễ làm thuốc trị sán hiện không nên khuyến cáo do nguy cơ độc tính của các alkaloid.

Lưu ý an toàn: Vỏ rễ Lựu có thể gây độc, đặc biệt khi dùng không đúng liều. Không nên tự sử dụng vỏ rễ hoặc các chế phẩm giàu alkaloid pelletierine để trị giun sán. Phụ nữ mang thai, trẻ em và các đối tượng nguy cơ cao càng không nên sử dụng nếu không có hướng dẫn chuyên môn.