
1. Tổng quan
Tên khác: Mạch môn đông, Lan tiên, Tóc tiên, Xà thảo lá dài.
Tên khoa học: Ophiopogon japonicus (Thunb.) Ker Gawl.
Họ: Asparagaceae (họ Thiên môn đông).
Theo Plants of the World Online (POWO), Ophiopogon japonicus (Thunb.) Ker Gawl. là tên khoa học được chấp nhận hiện nay và được xếp trong họ Asparagaceae.
Dược điển Việt Nam VI ghi nguồn dược liệu dưới tên Ophiopogon japonicus (L.f.) Ker-Gawl., họ Convallariaceae (họ Mạch môn đông).
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm, có thân bò ngầm, thường mọc thành bụi. Thân khí sinh rất ngắn. Rễ tương đối dày, một số rễ phình lên ở phần giữa hoặc gần đầu tạo thành rễ củ hình thoi hoặc hình trụ.
Lá mọc tập trung ở gốc, không cuống, hình dải hẹp, dài khoảng 10–50 cm, rộng 2–4 mm, có 3–7 gân chạy song song; mép lá có răng rất nhỏ.
Cán hoa mọc từ nách lá, dài khoảng 6–15 cm, đôi khi đến 27 cm, thường ngắn hơn lá. Cụm hoa là chùy thu gọn, dài khoảng 2–5 cm, mang từ vài đến hơn 10 hoa. Hoa thường mọc đơn độc hoặc thành từng đôi ở nách lá bắc, hơi rủ xuống. Bao hoa gồm 6 phiến hình mác, màu trắng đến tím nhạt, dài khoảng 5 mm. Nhị 6.
Sau khi thụ tinh, thành quả sớm nứt hoặc tiêu giảm, để lộ các hạt có dạng gần giống quả mọng. Hạt gần hình cầu, đường kính khoảng 7–8 mm, khi chín có màu xanh lam đến xanh tím. Cây thường ra hoa vào khoảng tháng 5–8 và có hạt chín vào khoảng tháng 8–9, tùy điều kiện sinh thái.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Rễ
Lớp bần mỏng, cấu tạo bởi các tế bào có thành dày, một số vị trí bị rách và bong ra. Hạ bì gồm vài lớp tế bào nhỏ, thành hơi dày.
Vùng mô mềm vỏ rộng gấp khoảng 3–4 lần vùng mô mềm tủy. Các tế bào mô mềm có thành mỏng; ở phía ngoài có hình tròn hoặc nhiều cạnh, phía trong kéo dài theo hướng xuyên tâm. Rải rác trong mô mềm có các tinh thể calci oxalat hình kim, đôi khi gặp tinh thể hình cầu gai.
Nội bì gồm các tế bào có thành phía trong và hai bên dày lên thành hình chữ U. Trụ bì gồm một lớp tế bào thành mỏng. Các bó gỗ cấp một xếp thành dãy, mạch lớn ở phía trong và mạch nhỏ ở phía ngoài, xen kẽ với các bó libe cấp một.
Vùng mô mềm ruột hẹp, gồm các tế bào thành mỏng, kích thước nhỏ hơn tế bào mô mềm vỏ; rải rác có các tế bào chứa bó tinh thể calci oxalat hình kim.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột rễ có các mảnh bần gồm những tế bào nhiều cạnh, thành dày. Mảnh mô mềm gồm các tế bào thành mỏng, hình tròn hoặc nhiều cạnh, chứa tinh thể calci oxalat hình kim dài khoảng 40–70 µm, rộng 2–4 µm, đứng riêng rẽ hoặc tập hợp thành bó.
Tế bào mô cứng hình chữ nhật, thành dày, khoang rộng, có ống trao đổi rõ, thường tập hợp thành từng đám.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Ophiopogon japonicus có vùng phân bố tự nhiên từ miền trung và miền nam Trung Quốc đến Việt Nam, đồng thời có mặt tự nhiên ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Philippines. Việt Nam nằm trong vùng phân bố bản địa của loài.
Cây thường gặp ở những nơi ẩm và có bóng che như dưới tán rừng, bụi cây rậm, khe núi, ven suối và sườn núi. Flora of China ghi nhận cây có thể sinh trưởng từ khoảng 200 đến 2.800 m so với mực nước biển.
Ở Việt Nam, Mạch môn cũng được trồng làm cây cảnh, cây phủ nền và để lấy rễ củ làm thuốc.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Bộ phận dùng: Rễ củ đã được làm khô – Ophiopogonis japonici Radix.
Theo Dược điển Việt Nam VI, rễ củ được thu hoạch vào mùa thu. Sau khi đào, loại bỏ tạp chất, rửa nhanh, tránh ngâm nước lâu; sau đó phơi khô hoặc để ráo rồi rút bỏ lõi, tiếp tục phơi hoặc sấy ở 50–60 °C đến khô.
Dược liệu có dạng hình thoi, hai đầu hơi thu nhỏ, dài khoảng 1,5–3,5 cm, đường kính phần giữa 0,2–0,8 cm. Mặt ngoài màu vàng nâu đến trắng ngà, có nhiều nếp nhăn dọc nhỏ và hơi trong. Mặt cắt có phần thịt màu trắng ngà và lõi nhỏ ở giữa nếu chưa bỏ lõi. Mùi thơm nhẹ, vị hơi ngọt sau đó hơi đắng, khi nhai có cảm giác dính răng.
Khi chế biến, dược liệu chưa bỏ lõi được rửa sạch, ủ mềm, đập dẹt, rút bỏ lõi rồi phơi khô. DĐVN VI quy định chất chiết được bằng nước không dưới 60,0% tính theo dược liệu khô kiệt và sử dụng ophiopogonin D làm chất đối chiếu trong phép định tính sắc ký lớp mỏng.
7. Thành phần hóa học
Các nhóm thành phần hóa học quan trọng của rễ củ Mạch môn gồm saponin steroid, homoisoflavonoid và polysaccharide. Đây là ba nhóm được nghiên cứu nhiều nhất ở O. japonicus.
Saponin steroid gồm nhiều glycoside có khung spirostane, furostane và các khung steroid liên quan. Ophiopogonin D là một thành phần tiêu biểu và được DĐVN VI sử dụng làm chất đối chiếu để định tính dược liệu. Ngoài ra đã phân lập được nhiều saponin khác, trong đó có các dẫn chất của ruscogenin và nhóm ophiojaponin.
Nhóm homoisoflavonoid khá đặc trưng cho rễ Mạch môn. Các hợp chất đã được xác nhận gồm methylophiopogonanone A, methylophiopogonanone B, ophiopogonanone A, ophiopogonanone C–H và nhiều dẫn chất liên quan. Một nghiên cứu đã xác định ít nhất 17 homoisoflavonoid trong cao rễ.
Polysaccharide là nhóm thành phần tan trong nước quan trọng, chủ yếu cấu tạo từ fructose và glucose, với cấu trúc khá đa dạng; nhiều phân đoạn có bản chất fructan. Các nghiên cứu hiện đại xem polysaccharide Mạch môn là một trong những nhóm thành phần sinh học đáng chú ý nhất của dược liệu.
Ngoài ra, rễ còn chứa sterol và một số hợp chất phenolic khác.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Các nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy cao Mạch môn cùng một số thành phần như ophiopogonin D, ruscogenin và polysaccharide có các hoạt tính chống viêm, điều hòa miễn dịch và bảo vệ tim mạch. Ví dụ, cao nước của rễ, ruscogenin và ophiopogonin D đã thể hiện tác dụng chống viêm trong các mô hình tế bào và động vật; polysaccharide từ rễ cũng cho tác dụng bảo vệ cơ tim trong mô hình thiếu máu cơ tim thực nghiệm trên chuột.
Các nghiên cứu về ophiopogonin D còn ghi nhận nhiều hướng tác dụng khác như chống viêm, bảo vệ tim mạch và điều hòa miễn dịch. Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu cơ chế hiện nay vẫn ở mức in vitro hoặc tiền lâm sàng, vì vậy không nên suy rộng trực tiếp thành hiệu quả điều trị ở người.
Công dụng và cách dùng
Theo Dược điển Việt Nam VI, Mạch môn có vị ngọt, hơi đắng, tính hơi hàn, quy vào các kinh phế, vị và tâm; có công năng nhuận phế, dưỡng vị, thanh tâm hỏa, dưỡng âm và sinh tân dịch.
Dược liệu được dùng trong các chứng phế táo ho khan, ho lao; tân dịch bị tổn thương gây khô miệng, khát; tâm phiền mất ngủ; chứng tiêu khát, bạch hầu và táo bón.
Liều dùng: 6–8 g/ngày, có thể dùng đến 12 g, dưới dạng thuốc sắc.
Kiêng kỵ: Người tỳ vị hư hàn, tiết tả không được dùng.

