Nhảy đến nội dung

 

mia do

 

1. Tổng quan

Tên khác: Cát lồi, Đọt đắng.

Tên khoa học: Hellenia speciosa (J.Koenig) S.R.Dutta.

Tên đồng nghĩa: Cheilocostus speciosus (J.Koenig) C.D.Specht; Costus speciosus (J.Koenig) Sm.

Họ: Costaceae (họ Mía dò).

Hellenia speciosa (J.Koenig) S.R.Dutta hiện là tên khoa học được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Các tên Cheilocostus speciosus và Costus speciosus, thường gặp trong tài liệu dược liệu và thực vật học trước đây, hiện được POWO xếp là tên đồng nghĩa.

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm, có thân rễ to, mọng và bò ngang. Thân khí sinh mọc đứng, thường cao khoảng 1–3 m, phần gốc hơi hóa gỗ; thân ít phân nhánh, phần ngọn có thể cong hoặc xoắn khi cây già.

Lá mọc so le theo đường xoắn ốc đặc trưng quanh thân. Bẹ lá ôm kín thân; cuống lá ngắn, dài khoảng 5–7 mm. Phiến lá hình thuôn đến hình mác, dài khoảng 15–20 cm, rộng 6–10 cm; gốc gần tròn, đầu nhọn kéo dài, mép nguyên. Mặt trên gần nhẵn, mặt dưới phủ khá dày lông mịn như tơ.

Cụm hoa dạng bông dày, hình trứng đến hình elip, mọc ở ngọn thân, dài khoảng 5–15 cm. Lá bắc lớn, dày, xếp lợp, màu đỏ tươi, hình trứng, dài khoảng 2 cm, đầu nhọn cứng. Lá bắc con màu đỏ nhạt.

Đài hoa màu đỏ, dài khoảng 1,8–2 cm, dày, phía trên chia 3 thùy; đầu các thùy màu đỏ sẫm và có lông. Tràng có ống ngắn; các thùy tràng hình thuôn–elip, màu trắng, đôi khi pha đỏ.

Cánh môi rất lớn, màu trắng, hình phễu hoặc loa kèn, rộng khoảng 6,5–9 cm, mép nhăn và có răng; vùng họng thường có màu vàng đến vàng cam. Chỉ có một nhị hữu thụ, nhị có dạng giống cánh hoa, màu trắng với phần gốc vàng cam. Đây là một đặc điểm nổi bật giúp phân biệt họ Costaceae với nhiều cây thuộc họ Gừng.

Quả nang gần hình cầu, màu đỏ, đường kính khoảng 1,5 cm, vỏ hơi hóa gỗ. Hạt nhiều, nhỏ, màu đen, bóng, kích thước khoảng 3 mm.

Cây thường ra hoa khoảng tháng 7–9 và có quả vào tháng 9–11.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Hellenia speciosa có vùng phân bố tự nhiên rộng từ khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á đến đông bắc Australia. Loài phân bố bản địa tại Ấn Độ, Nepal, Sri Lanka, miền nam Trung Quốc, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Philippines, New Guinea và một số khu vực lân cận. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Cây chủ yếu sinh trưởng trong vùng nhiệt đới ẩm, thường gặp ở ven rừng, thung lũng ẩm, bờ suối, ven đường và những nơi có đất ẩm. Flora of China ghi nhận cây từ gần mực nước biển đến khoảng 1.700 m.

Ở Việt Nam, cây mọc tự nhiên ở nhiều vùng từ miền núi, trung du đến một số khu vực đồng bằng; ngoài ra còn được trồng làm cây cảnh và cây thuốc. Cây sinh sản bằng hạt và có khả năng tái sinh sinh dưỡng mạnh từ thân rễ.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng chính: Thân rễ – Rhizoma Costi.

Danh mục thuốc cổ truyền của Bộ Y tế ghi nhận Mía dò với dược liệu Rhizoma Costi, nguồn thực vật là Costus speciosus (Koenig) Smith, thuộc họ Costaceae; tên này tương ứng với Hellenia speciosa theo phân loại hiện hành.

Thân rễ thường được thu hoạch khi cây đã phát triển đầy đủ, thường vào cuối mùa sinh trưởng. Sau khi đào, loại bỏ rễ con và tạp chất, rửa sạch, thái phiến rồi phơi hoặc sấy nhẹ đến khô.

Trong một số tài liệu dược liệu Việt Nam, thân rễ khô được làm mềm trước khi thái phiến và có thể sao nhẹ đến vàng trước khi dùng. Búp hoặc cành non cũng được sử dụng trong một số kinh nghiệm dân gian.

5. Thành phần hóa học

Thân rễ Mía dò chứa nhiều saponin steroid và sapogenin steroid. Các thành phần đã được phân lập trực tiếp từ thân rễ gồm diosgenin, dioscin và prosapogenin B của dioscin; ngoài ra còn có diosgenone và các sterol, triterpenoid khác.

Các nghiên cứu hóa học khác còn ghi nhận gracillin, các costusoside, β-sitosterol, tigogenin và nhiều steroid/saponin liên quan. Thành phần và hàm lượng thay đổi đáng kể giữa các quần thể và điều kiện sinh trưởng.

Diosgenin là một sapogenin steroid quan trọng. Nghiên cứu trên 34 nguồn gen C. speciosus cho thấy hàm lượng diosgenin thay đổi mạnh giữa các mẫu; sau thủy phân acid, hàm lượng đo được dao động khoảng 0,15–1,88%.

Ngoài steroid và saponin, thân rễ còn chứa sesquiterpenoid như dehydrocostus lactone, dehydrodihydrocostus lactone, santamarine, reynosin và một số hợp chất phenolic khác.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy cao thân rễ H. speciosa có hoạt tính chống viêm và giảm đau. Cao ethanol thân rễ làm giảm phù chân do carrageenan và sự hình thành mô hạt trong các mô hình trên chuột cống; tác dụng hạ sốt trong cùng nghiên cứu chỉ ở mức hạn chế.

Cao nước và cao ethanol thân rễ cũng cho tác dụng giảm đau trong các mô hình trên chuột. Một số sesquiterpenoid phân lập từ thân rễ có khả năng làm giảm các chất trung gian viêm như IL-1β, IL-6, TNF-α, COX-2 và PGE₂ trong các mô hình in vitro. 

Diosgenin phân lập từ Mía dò cũng đã thể hiện hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và chống tạo mạch trong các phép thử thực nghiệm.

Công dụng truyền thống

Trong kinh nghiệm sử dụng cây thuốc tại Việt Nam, thân rễ Mía dò được dùng trong các trường hợp sốt, tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu vàng, phù và một số chứng viêm đường tiết niệu. Một số tài liệu còn ghi nhận sử dụng ngoài trong mẩn ngứa, sưng đau hoặc viêm tai giữa.

Ngọn hoặc cành non từng được dùng trong dân gian bằng cách nướng rồi ép lấy dịch dùng ngoài đối với đau mắt hoặc đau tai. 

Thân rễ Mía dò cũng là một nguồn thực vật giàu diosgenin đã được nghiên cứu. Diosgenin nói chung là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp bán tổng hợp nhiều steroid và hormon steroid.