
1. Tổng quan
Tên khác: Mơ lông.
Tên khoa học: Paederia lanuginosa Wall.
Họ: Rubiaceae (họ Cà phê).
2. Mô tả
Dây leo, thân non có nhiều lông, về sau có thể thưa lông dần. Lá mọc đối; phiến lá hình elip đến bầu dục thuôn, gốc hình tim đến gần tròn, đầu nhọn; mặt trên có lông thưa, mặt dưới phủ lông mịn khá dày. Ở dạng thường được trồng tại Việt Nam, mặt trên lá thường màu xanh, mặt dưới có thể ửng tím đỏ. Lá khi vò có mùi đặc trưng.
Cụm hoa dạng chùy, mọc ở nách lá hoặc đầu cành. Hoa gần như không cuống; tràng hình phễu, có thể màu trắng nhạt, hồng đến tím, mặt ngoài có lông mịn. Quả hình bầu dục thuôn, dẹt bên, khi khô có màu nâu.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Loài phân bố tự nhiên từ khu vực đông bắc Ấn Độ và Bangladesh qua Myanmar, Thái Lan, Việt Nam đến vùng tây nam Trung Quốc.
Ở Việt Nam, cây được ghi nhận là loài bản địa và được trồng ở nhiều nơi làm rau gia vị và làm thuốc. Cây thích hợp với điều kiện nhiệt đới ẩm, sinh trưởng tốt ở những nơi có đủ ẩm và thường được trồng cho leo ở bờ rào hoặc bờ bụi.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Lá, chủ yếu dùng tươi.
5. Thành phần hoá học
Lá mơ tam thể chứa các iridoid glycosid, trong đó có các dẫn chất liên quan đến paederoside; flavonoid và glycosid flavonoid như rutin, quercetin, quercitrin và kaempferol; cùng các acid phenolic như acid chlorogenic và acid 4-O-caffeoylquinic.
Một số khảo sát hóa thực vật trên cao chiết lá còn ghi nhận sự hiện diện của alkaloid, tannin, anthraquinon và terpenoid.
6. Tác dụng dược lý - Công dụng
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy cao chiết lá mơ tam thể có hoạt tính chống oxy hóa. Cao methanol từ lá thể hiện tác dụng bảo vệ gan trên mô hình chuột gây tổn thương gan bằng carbon tetrachloride (CCl₄). Một số nghiên cứu in vitro cũng ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư. Tuy nhiên, các kết quả này chủ yếu mới ở mức in vitro hoặc trên động vật và chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị tương ứng ở người.
Theo y học cổ truyền, lá mơ tam thể có công năng thanh nhiệt, giải độc và được dùng chữa lỵ trực khuẩn. Trong dân gian, lá còn được dùng trong các trường hợp rối loạn tiêu hóa như đầy bụng, ăn không tiêu, tiêu chảy và được sử dụng để hỗ trợ tẩy giun.

