Nhảy đến nội dung

 

ngbcc

1. Tổng quan

Tên khác: Nam sâm.

Tên khoa học: Heptapleurum heptaphyllum (L.) Y.F.Deng. (POWO)

Tên đồng nghĩa: Schefflera heptaphylla (L.) Frodin. (DĐVN VI)

Họ: Araliaceae (họ Nhân sâm).

2. Mô tả

Cây bụi hoặc cây gỗ thường xanh, có thể cao đến khoảng 15 m. Cành non có lông hình sao, về sau nhẵn dần.

Lá mọc so le, kép hình chân vịt. Cuống lá dài khoảng 5–30 cm. Mỗi lá thường có 6–9 lá chét, đôi khi nhiều hơn. Lá chét hình elip, elip thuôn hoặc trứng ngược-elip, dài khoảng 7–18 cm, rộng 3–5 cm; gốc thuôn, hình nêm đến tròn; đầu nhọn hoặc có mũi nhọn; mép nguyên, nhưng lá ở cây non đôi khi có răng hoặc xẻ thùy. Lá non có lông hình sao, về sau gần như nhẵn. Cuống lá chét dài khoảng 1,5–5 cm.

Cụm hoa mọc ở đầu cành, dạng chùy gồm nhiều tán. Hoa nhỏ, thường có 5 cánh hoa và 5 nhị. Trong cùng cụm hoa có thể gặp hoa lưỡng tính và hoa đực. Bầu hạ, gồm khoảng 5–9 ô.

Quả hình cầu, đường kính khoảng 5 mm, khi chín chuyển màu tím sẫm đến gần đen.

Cây thường ra hoa vào mùa thu – đông; thời gian ra hoa, quả có thể thay đổi tùy điều kiện sinh thái.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu vỏ thân:

Lớp bần còn sót lại gồm khoảng 10 hàng tế bào hình chữ nhật nằm ngang, thành hơi dày, xếp chồng lên nhau thành các dãy xuyên tâm đều đặn.

Tầng sinh bần – lục bì gồm một lớp tế bào hình chữ nhật nằm ngang, xếp đều đặn. Các tế bào mô cứng có thành rất dày, hình chữ nhật hoặc hình nhiều cạnh, khoang hẹp, xếp thành vòng liên tục sát tầng sinh bần – lục bì.

Mô mềm vỏ gồm các tế bào thành mỏng, hẹp và kéo dài theo hướng tiếp tuyến; trong mô mềm vỏ có các ống tiết nằm rải rác.

Vùng libe cấp hai dày, chiếm khoảng hai phần ba chiều dày của vỏ thân. Tế bào libe có thành mỏng. Sợi libe tập hợp thành từng đám, xen kẽ thành nhiều tầng trong vùng libe. Tế bào sợi có thành dày; cạnh các đám sợi có tinh thể calci oxalat. Tia tủy hẹp, thường gồm khoảng 3 dãy tế bào, chạy xuyên qua vùng libe cấp hai theo hướng xuyên tâm.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột vỏ thân, vỏ cành: Có nhiều tế bào mô cứng hình chữ nhật hoặc hình nhiều cạnh, màu vàng nhạt, thành rất dày, có ống trao đổi rõ; đứng riêng lẻ hoặc tập hợp thành từng đám.

Sợi có thành dày, ống trao đổi rõ. Mảnh bần gồm các tế bào hình chữ nhật, xếp tương đối đều đặn, thành dày. Mảnh mô mềm gồm các tế bào hình nhiều cạnh, thành mỏng.

Có tinh thể calci oxalat hình chữ nhật hoặc hình khối, kích thước có thể khoảng 40 µm. Hạt tinh bột nhỏ, thường có đường kính khoảng 4 µm, đôi khi đến 16 µm.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Ngũ gia bì chân chim là loài bản địa của một vùng rộng từ Assam qua Đông Nam Á đến miền nam và đông nam Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản và Philippines. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Ở Việt Nam, cây phân bố ở nhiều tỉnh từ miền Bắc đến miền Trung và Tây Nguyên, thường gặp trong rừng thường xanh, ven rừng, sườn núi và các khu rừng thứ sinh.

Cây thích hợp với khí hậu nhiệt đới đến cận nhiệt đới ẩm và có thể sinh trưởng ở vùng đồi núi từ thấp đến khoảng 2.000 m.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng là vỏ thân và vỏ cành (Cortex Schefflerae heptaphyllae).

Vỏ thân và vỏ cành có thể thu hái quanh năm, chủ yếu vào mùa xuân và mùa thu. Bóc vỏ khi trời khô ráo, rửa sạch, cạo bỏ bớt lớp bần bên ngoài, phơi trong bóng râm; có thể ủ với lá chuối rồi phơi hoặc sấy nhẹ đến khô.

Dược liệu thường là những mảnh vỏ hơi cong hình máng, mặt ngoài màu nâu nhạt, có những đốm xám trắng; vỏ nhẹ, giòn, mặt trong có sợi, mùi thơm nhẹ và vị hơi đắng.

7. Thành phần hoá học

Vỏ thân Ngũ gia bì chân chim chứa nhiều triterpenoid và triterpenoid saponin. Các nghiên cứu hóa thực vật đã phân lập được những saponin thuộc các nhóm ursane, oleanane và dammarane, trong đó có heptursoside A–D, heptoleoside A–D, heptdamoside A, asiaticoside D và scheffoleoside B.

Ngoài ra, cây còn chứa các triterpenoid khác và các thành phần dễ bay hơi. Thành phần và hàm lượng tinh dầu thay đổi tùy bộ phận cây, mùa thu hái và phương pháp chiết.

8. Tác dụng dược lý - Công dụng

Theo y học cổ truyền, Ngũ gia bì chân chim có công năng khu phong, trừ thấp và mạnh gân cốt. Dược liệu được dùng trong các trường hợp đau lưng, đau xương cốt do hàn thấp, gân xương co rút, sưng đau và sưng đau do sang chấn.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên Heptapleurum heptaphyllum (dưới tên Schefflera heptaphylla) và các hợp chất phân lập từ cây đã ghi nhận một số hoạt tính như chống viêm, giảm đau và ảnh hưởng đến quá trình đông máu.