Nhảy đến nội dung

 

ngbg

1. Tổng quan

Tên khác: Tam gia bì.

Tên khoa học:

Theo DĐVN VI: Acanthopanax trifoliatus (L.) Voss.

Theo POWO: Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu.

Họ: Araliaceae (họ Nhân sâm).

2. Mô tả

Cây bụi mọc dựa hoặc dây bụi leo, cao có thể đến khoảng 7 m. Cành có các gai cong mọc rải rác.

Lá mọc so le, kép hình chân vịt, thường gồm 3 lá chét, đôi khi có 5 lá chét. Cuống lá dài khoảng 2–6 cm và có thể mang gai. Lá chét hình trứng, trứng-elip hoặc thuôn, dài khoảng 4–10 cm, rộng 2–4,5 cm; gốc hình nêm đến gần tròn, đầu nhọn hoặc có mũi nhọn; mép có răng cưa nhỏ. Hai mặt lá gần như nhẵn; mặt trên đôi khi có lông cứng thưa dọc gân chính. Cuống lá chét ngắn, khoảng 2–8 mm.

Cụm hoa mọc ở đầu cành, dạng chùm gồm nhiều tán hoặc tán kép, thường gồm 3–10 tán. Hoa nhỏ, màu trắng lục; đài có 5 răng nhỏ; cánh hoa và nhị thường 5. Bầu hạ, gồm 2 lá noãn.

Quả hình cầu hơi dẹt, đường kính khoảng 3–4 mm; vòi tồn tại trên quả và chẻ đôi ở đầu. Quả chín màu tím đen đến đen, thường chứa 2 hạt.

Cây thường ra hoa vào khoảng cuối mùa hạ đến mùa thu và có quả từ mùa thu đến đầu mùa đông; thời gian cụ thể có thể thay đổi theo điều kiện địa phương.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vỏ thân, vỏ rễ: Lớp bần gồm một số hàng tế bào hình chữ nhật, xếp chồng lên nhau thành các dãy xuyên tâm tương đối đều. Tầng sinh bần – lục bì gồm một lớp tế bào hình chữ nhật.

Mô mềm vỏ gồm các tế bào thành mỏng, hình dạng không đều. Trong mô mềm vỏ có các ống tiết và tinh thể calci oxalat hình cầu gai nằm rải rác.

Các sợi mô cứng tập hợp thành từng đám, phân bố thành một vòng không liên tục ở vùng tiếp giáp giữa mô mềm và libe. Vùng libe dày, có các tia tủy chạy theo hướng xuyên tâm. Phía trong là tầng sinh libe – gỗ.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột vỏ thân, vỏ rễ: Có nhiều tế bào mô cứng hình chữ nhật hoặc hình nhiều cạnh, màu vàng nhạt, thành rất dày, có ống trao đổi rõ; đứng riêng lẻ hoặc tập hợp thành từng đám.

Sợi có thành dày, ống trao đổi rõ. Mảnh bần gồm các tế bào hình nhiều cạnh, thành dày, màu vàng nhạt. Tế bào mô mềm hình nhiều cạnh, thành mỏng, chứa nhiều hạt tinh bột nhỏ hình nhiều cạnh, đơn hoặc kép.

Tinh thể calci oxalat hình cầu gai, đường kính khoảng 12–40 µm.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Ngũ gia bì gai phân bố ở một số khu vực Nam và Đông Á, gồm Ấn Độ, miền nam Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Thái Lan, Việt Nam và Philippines. Cây thường mọc trong các bụi cây, ven rừng, ven đường, thung lũng và sườn núi.

Ở Việt Nam, cây được ghi nhận chủ yếu tại các vùng đồi núi, đặc biệt ở một số tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Cao Bằng và Lai Châu. Cây ưa ẩm, tương đối ưa sáng, thường gặp ở ven rừng, bờ suối, rừng thứ sinh và các bờ nương rẫy.

Cây có khả năng tái sinh bằng hạt và sinh trưởng dạng bụi mọc dựa; cành có gai giúp cây bám vào các cây hoặc bụi xung quanh.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng là vỏ rễ và vỏ thân đã phơi hoặc sấy khô (Cortex Acanthopanacis trifoliati).

Sau khi thu hái, vỏ được làm sạch, có thể cạo bỏ bớt lớp bần bên ngoài, ủ cho có mùi thơm rồi phơi trong bóng râm ở nơi thông thoáng hoặc sấy nhẹ đến khô.

Dược liệu thường gồm những mảnh vỏ cuộn hình lòng máng; mặt ngoài màu vàng nâu nhạt đến nâu, chất nhẹ, giòn, hơi xốp và có mùi thơm nhẹ.

7. Thành phần hoá học

Ngũ gia bì gai chứa nhiều nhóm hợp chất như diterpenoid, triterpenoid và các glycosid của chúng, phenylpropanoid, flavonoid, lignan, các dẫn chất acid caffeoylquinic, steroid và thành phần tinh dầu.

Riêng từ vỏ thân đã phân lập được diterpen glycosid kiểu kauran như acantrifoside D cùng một số diterpen khác. Các phenylpropanoid glycosid cũng đã được phân lập trực tiếp từ vỏ thân.

Các hợp chất phenolic được ghi nhận ở cây còn gồm acid chlorogenic, các acid dicaffeoylquinic, rutin, quercitrin và một số flavonoid khác. Một nghiên cứu trên dược liệu Ngũ gia bì gai thu tại Sìn Hồ, Lai Châu đã định lượng được acid chlorogenic bằng HPLC.

8. Tác dụng dược lý - Công dụng

Theo y học cổ truyền, Ngũ gia bì gai có công năng khu phong, chỉ thống và dưỡng huyết. Dược liệu được dùng trong các trường hợp đau lưng, đau đầu gối và xương khớp, co duỗi khó khăn, khí huyết hư, di tinh, liệt dương và tiểu tiện khó gây phù nề.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên Eleutherococcus trifoliatus và các hợp chất phân lập từ cây đã ghi nhận một số hoạt tính như chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa, kháng khuẩn và một số tác dụng chuyển hóa. Một số diterpen phân lập từ vỏ thân có khả năng ức chế COX-1 trong thử nghiệm in vitro.