
1. Tổng quan
Tên khác: Hoàng kinh, Chân chim.
Tên khoa học: Vitex negundo L.
Họ: Lamiaceae (họ Hoa môi).
Ghi chú: Một số tài liệu dược liệu Việt Nam trước đây xếp loài này trong họ Verbenaceae (họ Cỏ roi ngựa).
2. Mô tả
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường cao khoảng 2–5 m. Cành non có tiết diện gần vuông, phủ lông mịn màu xám trắng; cành già dần trở nên tròn, màu xám nâu.
Lá mọc đối, kép hình chân vịt, thường gồm 3–5 lá chét, đôi khi nhiều hơn; lá chét giữa lớn nhất và có cuống rõ hơn các lá chét bên. Lá chét hình mác, thuôn-mác đến hình trứng thuôn, dài khoảng 4–13 cm, rộng 1–4 cm; gốc hình nêm, đầu nhọn; mép nguyên hoặc đôi khi có một vài răng ở gần đầu lá. Mặt trên màu xanh, ít lông hoặc gần như nhẵn; mặt dưới phủ lông mịn màu trắng xám. Lá có mùi thơm khi vò.
Cụm hoa dạng chùy, mọc ở đầu cành hoặc ở nách các lá phía trên, dài khoảng 10–25 cm, gồm nhiều xim nhỏ. Hoa nhỏ, màu tím nhạt đến tím lam, lưỡng tính. Đài hình chuông, 5 răng, phủ lông xám. Tràng hợp, hai môi, gồm 5 thùy; mặt ngoài có lông.
Nhị 4, gồm 2 nhị dài và 2 nhị ngắn. Bầu trên, lúc đầu gồm 2 ô nhưng do hình thành vách giả nên trở thành 4 ô; vòi nhụy một, đầu nhụy chia hai.
Quả hạch, gần hình cầu đến hình trứng rộng, đường kính khoảng 3–6 mm, khi chín màu tím đen đến đen, được bao một phần bởi đài tồn tại.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Vitex negundo có vùng phân bố tự nhiên rất rộng, từ một phần Đông Phi và khu vực Ấn Độ Dương qua Iran, Nam Á và Đông Nam Á đến Trung Quốc, Nhật Bản và một số đảo Thái Bình Dương. Việt Nam nằm trong vùng phân bố bản địa của loài. POWO xem cây ở Malaya, Java và Sumatra là cây du nhập.
Ở Việt Nam, cây phân bố ở nhiều địa phương từ miền Bắc đến miền Nam. Cây thường gặp trong các bụi cây, rừng thứ sinh, ven đường, bãi đất trống và những nơi gần nguồn nước.
Thời gian ra hoa, quả thay đổi theo vùng và điều kiện sinh thái; ở một số tài liệu Việt Nam ghi nhận mùa hoa quả chủ yếu vào khoảng tháng 5–7.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Các bộ phận được sử dụng làm thuốc gồm lá, rễ và quả; một số tài liệu cũng ghi nhận sử dụng hạt.
Lá thường được dùng tươi hoặc phơi khô; rễ và quả được thu hái, làm sạch rồi phơi hoặc sấy khô tùy mục đích sử dụng.
5. Thành phần hoá học
Vitex negundo chứa nhiều nhóm hợp chất thứ cấp, trong đó đáng chú ý là flavonoid, iridoid glycosid, lignan, terpenoid, steroid, các acid phenolic và thành phần tinh dầu. Các thành phần thay đổi tùy bộ phận cây.
Lá chứa các flavonoid như vitexin, isovitexin, luteolin và các dẫn chất flavonoid; iridoid glycosid như agnuside và negundoside; cùng nhiều terpenoid và các hợp chất phenolic. Nghiên cứu trên lá Ngũ trảo thu tại Bình Thuận đã phân lập được oleanolic acid, luteolin, quercetagetin 3,7-dimethyl ether, protocatechuic acid và một số hợp chất khác.
Hạt chứa dầu béo và nhiều lignan, trong đó đã phân lập được vitedoin A cùng các dẫn chất lignan khác.
Rễ chứa flavonoid như vitexin và isovitexin, iridoid glycosid như negundoside, cùng một số lignan như negundin A và negundin B.
6. Tác dụng dược lý - Công dụng
Theo kinh nghiệm sử dụng truyền thống, lá Ngũ trảo được dùng trong các trường hợp cảm sốt, đau đầu, ngạt mũi, đau nhức; dùng ngoài trong các trường hợp sưng đau, bong gân hoặc tổn thương phần mềm. Rễ và quả cũng được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian.
Các cao chiết, tinh dầu và hợp chất phân lập từ Vitex negundo đã được nghiên cứu tiền lâm sàng và ghi nhận nhiều hoạt tính sinh học, nổi bật là chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa và kháng vi sinh vật. Một số tác dụng bảo vệ gan, điều hòa chuyển hóa và các hoạt tính khác cũng đã được báo cáo. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn ở mức in vitro hoặc trên động vật; các nghiên cứu lâm sàng và dữ liệu dược động học còn hạn chế.

