Nhảy đến nội dung

 

que

 

1. Tổng quan

Tên khác: Quế đơn, Quế quan.

Tên khoa học: Theo Dược điển Việt Nam VI: Cinnamomum cassia Presl.

Họ: Lauraceae (họ Long não).

Lưu ý về danh pháp: Danh pháp của nhóm Quế này có sự khác biệt giữa các tài liệu. POWO hiện chấp nhận Cinnamomum aromaticum Nees cho một taxon phân bố tự nhiên từ đông nam Trung Quốc đến Việt Nam và ghi nhận Cinnamomum cassia theo cách hiểu của Flora of China như một cách xử lý phân loại khác. Trong khi đó, tên Cinnamomum cassia (L.) J.Presl được POWO xếp là đồng danh của Neolitsea cassia (L.) Kosterm. Vì vậy, trong bài này giữ tên Cinnamomum cassia Presl. theo Dược điển Việt Nam VI để tránh nhầm lẫn.

2. Mô tả

Cây gỗ thường xanh, cao khoảng 10–20 m. Vỏ màu nâu xám, có mùi thơm đặc trưng. Cành non hình trụ hoặc hơi có cạnh, màu vàng nâu, có lông mịn; cành già dần trở nên nhẵn hơn.

Lá mọc so le hoặc gần đối; phiến lá dày, dai, hình thuôn đến hình mác, thường dài khoảng 8–16 cm nhưng có thể lớn hơn, rộng khoảng 4–5,5 cm; gốc lá thuôn, đầu lá nhọn. Mặt trên màu lục và bóng, nhẵn; mặt dưới nhạt màu hơn, lúc non có lông mịn. Lá có 3 gân chính nổi rõ, hai gân bên xuất phát gần gốc, cong hướng lên trên và mờ dần trước chóp lá; các gân ngang nhỏ khá nhiều và gần song song. Cuống lá chắc, dài khoảng 1,2–2 cm.

Cụm hoa là chùy mọc ở kẽ lá hoặc gần đầu cành, dài khoảng 8–16 cm, có lông mịn. Hoa nhỏ, màu trắng, lưỡng tính; bao hoa gồm 6 phiến gần bằng nhau.

Quả hạch, hình bầu dục, dài khoảng 1 cm, khi chín có màu tím sẫm, nằm trên đế hoa tồn tại dạng chén nông. Vỏ, cành và lá khi vò có mùi thơm đặc trưng.

Mùa hoa thường vào khoảng tháng 6–8; mùa quả khoảng tháng 10–12.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu vỏ

Ngoài cùng là bần gồm nhiều lớp tế bào xếp thành hàng, khá dày, có nhiều chỗ bị bong hoặc nứt rách. Mô mềm vỏ gồm các tế bào hình nhiều cạnh hoặc hình chữ nhật nằm ngang, thành mỏng, chứa các hạt tinh bột rất nhỏ. Rải rác trong mô mềm có tế bào tiết tinh dầu, tế bào tiết chất nhầy và tinh thể calci oxalat hình kim nhỏ.

Sát lớp bần có các tế bào mô cứng đứng riêng lẻ hoặc tập hợp thành từng cụm; tế bào hình nhiều cạnh hoặc thuôn dài, thành dày. Một số tế bào mô cứng có thành dày lên theo hình chữ U. Sát libe là một vòng mô cứng gần như liên tục, gồm các tế bào có thành dày và khoang hẹp.

Libe cấp 2 phát triển, gồm các tế bào thành mỏng xen lẫn với một số tế bào biến đổi thành sợi, có thiết diện vuông hoặc hơi tròn, thành dày và phân bố rải rác. Libe cấp 2 bị các tia tủy gồm 1–5 dãy tế bào chia cắt thành từng cụm; nhiều tia tủy phát triển rộng ra đến mô mềm vỏ và chứa tinh thể calci oxalat hình kim. Trong libe còn gặp các tế bào tiết tinh dầu, tế bào tiết chất nhầy và tế bào chứa tinh bột.

Vi phẫu cành

Mặt cắt ngang gần tròn. Biểu bì gồm một hàng tế bào, có thể mang lông che chở đơn bào; ở cành già, phía ngoài được thay thế bằng lớp bần.

Mô mềm vỏ gồm khoảng 3–5 lớp tế bào, một số tế bào có thành dày lên về một phía. Tế bào chứa tinh dầu và tế bào mô cứng nằm rải rác trong mô mềm vỏ. Các nhóm tế bào mô cứng sắp xếp thành vòng không liên tục và đi kèm với các bó sợi; ở cành già hơn, các tế bào cứng có thể tạo thành vòng liên tục.

Libe tạo thành bó hoặc vòng, tiếp đến là tầng phát sinh libe–gỗ. Các mạch gỗ xếp thành hàng hướng tâm. Trong cùng là mô mềm ruột. Tinh thể calci oxalat hình kim tập trung ở tia ruột và mô mềm ruột.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột vỏ

Bột màu vàng nâu đến nâu sẫm, có mùi thơm, vị cay và hơi ngọt.

Có nhiều sợi màu vàng nhạt, dài khoảng 200–400 µm, đường kính 20–50 µm, thành dày, khoang hẹp. Tế bào mô cứng gồm hai dạng: một dạng hình trái xoan hoặc chữ nhật, thành dày, khoang rộng hoặc hẹp, có ống trao đổi rõ; dạng còn lại có thành dày lên hình chữ U, khoang hẹp hơn và có ống trao đổi rõ.

Các tế bào mô cứng thường đứng riêng rẽ hoặc tập hợp thành từng đám, dài khoảng 60–120 µm, rộng 30–50 µm. Mảnh mô mềm gồm các tế bào thành mỏng chứa hạt tinh bột. Hạt tinh bột nhỏ, hình nhiều cạnh hoặc gần tròn, đường kính khoảng 6–15 µm, đứng riêng lẻ hoặc kép đôi, kép ba.

Tinh thể calci oxalat hình kim thường bị gãy thành những đoạn ngắn. Mảnh bần màu vàng nâu, gồm các tế bào hình nhiều cạnh, thành khá dày.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo cách xử lý phân loại hiện nay của POWO đối với Cinnamomum aromaticum, taxon quế tương ứng có vùng phân bố tự nhiên từ đông nam Trung Quốc đến Việt Nam và được trồng ở nhiều khu vực khác của châu Á.

Ở Việt Nam, Quế được trồng lâu đời tại nhiều vùng, đặc biệt ở các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung.

Quế thích hợp với khí hậu nóng ẩm, lượng mưa tương đối cao. Cây non có khả năng chịu bóng nhưng nhu cầu ánh sáng tăng khi cây trưởng thành. Cây sinh trưởng tốt trên đất sâu, ẩm, giàu mùn, tơi xốp, thoát nước tốt và hơi chua. Bộ rễ phát triển khá mạnh và ăn sâu vào đất.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Quế nhục – Cinnamomi Cortex: Vỏ thân đã chế biến và làm khô. Theo Dược điển Việt Nam VI, có thể thu vỏ từ cây từ 5 năm tuổi trở lên, tốt nhất khoảng 10–15 năm tuổi. Thời gian thu hoạch thường vào tháng 4–5 và tháng 9–10, khi độ ẩm cao và vỏ dễ bóc. Sau khi bóc, vỏ được phơi trong râm; có thể cạo bớt lớp bần rồi phơi hoặc sấy nhẹ đến khô.

Quế chi – Cinnamomi Ramulus: Cành được thu hái vào mùa hạ, bỏ lá, rửa sạch rồi phơi hoặc sấy khô.

Tinh dầu quế: Thu được từ nguyên liệu quế bằng phương pháp cất kéo hơi nước. Thành phần tinh dầu thay đổi tùy bộ phận sử dụng, vùng trồng, thời điểm thu hái và phương pháp chế biến.

7. Thành phần hóa học

Vỏ Quế chứa tinh dầu; Dược điển Việt Nam VI quy định dược liệu vỏ Quế phải chứa ít nhất 1,2% tinh dầu tính theo dược liệu khô kiệt.

Thành phần đặc trưng và thường chiếm tỷ lệ cao trong tinh dầu là cinnamaldehyd, còn được gọi trong Dược điển là aldehyd cinnamic. Hàm lượng hợp chất này thay đổi tùy nguồn nguyên liệu và điều kiện thu hái, chế biến.

Ngoài cinnamaldehyd, Quế còn chứa nhiều hợp chất phenylpropanoid và terpenoid như acid cinnamic, cinnamyl alcohol, cinnamyl acetat, methoxycinnamaldehyd, eugenol, linalool và β-caryophyllen. Các thành phần không bay hơi đã được ghi nhận gồm flavonoid, diterpenoid, lignan, tannin, coumarin và các polysaccharid.

Tinh dầu lá cũng thường chứa cinnamaldehyd với tỷ lệ đáng kể, nhưng hàm lượng tinh dầu và tỷ lệ các cấu tử có thể thay đổi rõ theo mùa thu hái và nguồn nguyên liệu.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Các nghiên cứu in vitro cho thấy tinh dầu Quế và cinnamaldehyd có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm trên nhiều chủng vi sinh vật; hoạt tính ức chế sự hình thành biofilm cũng đã được ghi nhận.

Các nghiên cứu trên tế bào và động vật cho thấy cinnamaldehyd cũng như dịch chiết từ vỏ hoặc cành Quế có tác dụng chống viêm, giảm một số chất trung gian gây viêm và biểu hiện tác dụng giảm đau, chống viêm khớp trong các mô hình thực nghiệm.

Một số nghiên cứu lâm sàng đã khảo sát các chế phẩm quế trong kiểm soát glucose máu, nhưng loài quế, chế phẩm, liều dùng và kết quả giữa các nghiên cứu không hoàn toàn đồng nhất.

Công dụng

Quế nhục được dùng trong y học cổ truyền với công năng ôn bổ dương khí, làm ấm cơ thể và thông kinh mạch. Dược liệu được dùng trong các chứng thuộc hư hàn như chân tay lạnh, tiêu chảy hoặc tả lỵ do lạnh, bế kinh, đầy chướng bụng, tiêu hóa kém và một số trường hợp phù liên quan đến suy giảm dương khí.

Quế chi có tác dụng giải biểu, khu hàn và thông kinh lạc; thường được dùng trong cảm mạo phong hàn, đau nhức do lạnh, bế kinh và đau bụng do hàn.