Nhảy đến nội dung

rau mao

 

1. Tổng quan

Tên khác: Bông bạc.

Tên khoa học: Orthosiphon aristatus (Blume) Miq.

Họ: Lamiaceae (họ Hoa môi).

Lưu ý về danh pháp: Chuyên luận Râu mèo trong Dược điển Việt Nam sử dụng tên Orthosiphon spiralis (Lour.) Merr. và ghi thêm tên Clerodendranthus spicatus (Thunb.) C.Y.Wu.; trong khi POWO hiện chấp nhận tên Orthosiphon aristatus (Blume) Miq.

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm hoặc cây bụi nhỏ, thường cao khoảng 0,3–1 m, đôi khi cao hơn. Thân mọc đứng hoặc hơi chếch, phân nhánh, tiết diện vuông hoặc gần vuông, nhẵn hoặc có lông.

Lá mọc đối chéo chữ thập, có cuống. Phiến lá hình trứng, hình trứng–mũi mác hoặc gần hình thoi, gốc thuôn hoặc gần bằng, đầu nhọn, mép có răng cưa; hai mặt có các tuyến tiết nhỏ, gân lá đôi khi có lông.

Cụm hoa mọc ở ngọn thân hoặc đầu cành, kéo dài thành cụm dạng chùm, gồm nhiều xim nhỏ. Hoa có thể màu trắng, tím nhạt hoặc xanh tím. Tràng hình ống, hai môi. Bốn nhị có chỉ nhị rất dài, thò ra xa khỏi tràng; vòi nhụy cũng dài và thường vượt ra ngoài nhị, tạo hình dạng đặc trưng giống “râu mèo”.

Quả gồm 4 quả bế nhỏ, hình thuôn hoặc hình bầu dục, dài khoảng 1,5–2 mm, bề mặt có vân dạng mạng.

Cây có thể ra hoa trong nhiều tháng ở điều kiện nhiệt đới; thời gian ra hoa thay đổi tùy vùng và điều kiện sinh trưởng.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu lá

Biểu bì trên và biểu bì dưới mang lông che chở và lông tiết. Lông che chở tập trung nhiều ở vùng gân giữa, gồm 2–6 tế bào, bề mặt phủ cutin lởm chởm.

Lông tiết có cuống ngắn gồm 1–2 tế bào và đầu gồm 2–4 tế bào; một số tế bào chân nằm chìm trong lớp biểu bì.

Ở vùng gân chính có hai đám mô dày nằm sát biểu bì trên và dưới. Bó libe–gỗ xếp thành hình vòng cung tách đôi, nằm trong mô mềm của gân chính.

Ở phần phiến lá, mô dậu gồm một hàng tế bào hình chữ nhật xếp thẳng đứng ngay dưới biểu bì trên. Mô khuyết gồm khoảng 4–6 hàng tế bào gần tròn.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột lá có các mảnh biểu bì với lỗ khí kiểu trực bào. Gặp lông che chở và lông tiết có đặc điểm tương tự như trong vi phẫu lá. Ngoài ra còn có các mảnh mạch vạch, mạch xoắn và mạch mạng.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Râu mèo phân bố tự nhiên rộng từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á đến miền bắc Australia; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Ở Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng làm cây thuốc hoặc cây cảnh ở nhiều nơi. Cây thích hợp với khí hậu nóng ẩm, sinh trưởng tốt ở nơi có đủ ánh sáng và đất tương đối ẩm, thoát nước.

Có thể nhân giống bằng hạt hoặc bằng cành.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Dược liệu Râu mèo (Herba Orthosiphonis) gồm phần trên mặt đất, chủ yếu là thân, cành mang lá và nụ hoặc hoa, đã phơi hoặc sấy khô.

Theo Dược điển Việt Nam VI, cây được thu hái khoảng tháng 3–4, khi cây đã có nụ nhưng chưa nở hoa. Lá, thân và ngọn mang nụ được thu hái rồi phơi hoặc sấy khô.

7. Thành phần hóa học

Râu mèo chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học, trong đó đáng chú ý là các flavonoid polymethoxy như sinensetin, eupatorin và tetramethylscutellarein.

Các dẫn xuất của acid caffeic cũng là nhóm thành phần quan trọng, tiêu biểu như acid rosmarinic và các acid caffeoyltartaric.

Ngoài ra, cây còn chứa nhiều diterpenoid, đặc biệt các dẫn chất thuộc nhóm orthosiphol, cùng với triterpenoid, saponin, một số thành phần tinh dầu và các muối vô cơ, trong đó có muối kali.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Râu mèo từ lâu được sử dụng với mục đích làm tăng bài tiết nước tiểu. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã ghi nhận tác dụng trên bài niệu và bài tiết một số chất điện giải; tuy nhiên, kết quả nghiên cứu trên người còn hạn chế và chưa hoàn toàn thống nhất. Vì vậy, bằng chứng hiện nay phù hợp hơn với việc xem Râu mèo là dược liệu được sử dụng truyền thống để hỗ trợ tăng lượng nước tiểu và làm tăng dòng nước tiểu qua đường tiết niệu.

Các dịch chiết và một số thành phần của Râu mèo cũng cho thấy tác dụng chống viêm và chống oxy hóa trong các nghiên cứu thực nghiệm.

Sinensetin và một số flavonoid của Râu mèo đã thể hiện hoạt tính ức chế tăng sinh đối với một số dòng tế bào ung thư trong các nghiên cứu in vitro và một số mô hình tiền lâm sàng.

Công dụng

Theo y học cổ truyền, Râu mèo có công năng thanh lợi thấp nhiệt, lợi tiểu.

Dược liệu được dùng trong các trường hợp viêm thận, viêm bàng quang, sỏi thận, sỏi mật và viêm gan.

Trong y học thảo dược châu Âu, lá Râu mèo được sử dụng theo kinh nghiệm truyền thống để làm tăng lượng nước tiểu, qua đó hỗ trợ làm tăng dòng nước tiểu trong các trường hợp rối loạn nhẹ đường tiết niệu.