
1. Tổng quan
Tên khác: Lương khương, Tiểu lương khương, Riềng thuốc.
Tên khoa học: Alpinia officinarum Hance.
Họ: Zingiberaceae (họ Gừng).
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm, có thân rễ phát triển, thân giả cao khoảng 0,4–1,1 m. Thân rễ mọc bò ngang, hình trụ, phân nhánh, mặt ngoài màu nâu đỏ.
Lá không cuống, mọc thành hai dãy trên thân giả; bẹ lá ôm thân. Lưỡi bẹ hình mác, mỏng, dài khoảng 2–3 cm, đôi khi đến 5 cm. Phiến lá hình dải hoặc hình mác hẹp, dài khoảng 20–30 cm, rộng 1,2–2,5 cm, nhẵn, gốc thuôn, đầu kéo dài thành mũi nhọn.
Cụm hoa là chùm mọc ở ngọn, thẳng đứng, dài khoảng 6–10 cm; trục cụm hoa phủ lông. Hoa màu trắng. Đài hình ống, đầu có 3 răng. Tràng gồm 3 thùy hình thuôn; thùy giữa hơi dạng mũ. Cánh môi hình trứng, dài khoảng 2 cm, màu trắng với các vạch đỏ đặc trưng.
Bầu phủ lông. Quả nang hình cầu, đường kính khoảng 1 cm, khi chín màu đỏ. Hạt có áo hạt.
Cây có thể ra hoa khoảng tháng 4–9 và có quả khoảng tháng 5–11; thời gian cụ thể có thể thay đổi theo điều kiện sinh thái.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Vi phẫu thân rễ
Biểu bì gồm một lớp tế bào hình chữ nhật, nhỏ, xếp tương đối đều đặn; một số tế bào còn chứa khối nhựa màu nâu đỏ.
Mô mềm vỏ khuyết. Nội bì thấy rõ; sát lớp nội bì là lớp trụ bì. Các bó libe–gỗ phân bố rải rác trong mô mềm vỏ và mô mềm ruột, tập trung nhiều nhất ở vùng sát nội bì.
Mỗi bó có hình tròn hoặc hình trứng, gồm libe và các mạch gỗ, phía ngoài được bao quanh bởi các sợi. Rải rác có các mạch gỗ bị cắt dọc.
Nhiều tế bào tiết tinh dầu phân bố trong cả mô mềm vỏ và mô mềm ruột.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột thân rễ
Mảnh biểu bì gồm các tế bào hình đa giác, màu vàng nâu.
Mảnh mô mềm gồm các tế bào hình nhiều cạnh; rải rác có các tế bào tiết chứa tinh dầu màu vàng nhạt.
Hạt tinh bột hình que ngắn, hai đầu tròn. Sợi có thành mỏng. Gặp các khối nhựa màu nâu đỏ.
Ngoài ra còn gặp mảnh mạch vạch, mạch vòng và mạch điểm.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Alpinia officinarum có vùng phân bố tự nhiên từ đông nam Trung Quốc đến Việt Nam. Loài sinh trưởng chủ yếu trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.
Ở Việt Nam, cây được ghi nhận trong hệ thực vật tự nhiên và được sử dụng làm cây thuốc.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Thân rễ – Rhizoma Alpiniae officinari.
Dược liệu là thân rễ đã phơi khô của cây Alpinia officinarum Hance.
Thu hoạch vào cuối mùa hạ hoặc đầu mùa thu. Sau khi thu hái, loại bỏ rễ sợi và phần bẹ lá còn sót lại, rửa sạch, cắt đoạn rồi phơi khô.
Khi bào chế, dược liệu được loại bỏ tạp chất, rửa sạch, ủ mềm, thái lát mỏng và phơi khô.
7. Thành phần hóa học
Thân rễ Cao lương khương chứa nhiều nhóm hợp chất, trong đó đáng chú ý là flavonoid, diarylheptanoid và tinh dầu.
Các flavonoid tiêu biểu gồm galangin và kaempferid. Diarylheptanoid là một trong những nhóm hợp chất đặc trưng được nghiên cứu nhiều ở Alpinia officinarum.
Tinh dầu chứa nhiều monoterpen và các hợp chất thơm; thành phần thay đổi tùy nguồn nguyên liệu và phương pháp phân tích. Một số nghiên cứu ghi nhận 1,8-cineol và α-terpineol là những cấu tử đáng kể của tinh dầu thân rễ.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy dịch chiết thân rễ Alpinia officinarum và một số thành phần như flavonoid, diarylheptanoid có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, giảm đau và kháng một số vi sinh vật.
Một số nghiên cứu trên động vật và tế bào cho thấy dịch chiết hoặc phân đoạn flavonoid của Cao lương khương có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày trong các mô hình tổn thương do ethanol, indomethacin hoặc acid acetic. Các tác dụng này có liên quan đến giảm các chất trung gian gây viêm, điều hòa stress oxy hóa và bảo vệ niêm mạc.
Công dụng
Theo y học cổ truyền, Cao lương khương có công năng ôn trung tán hàn, tiêu thực và chỉ thống.
Dùng trong các trường hợp thượng vị đau lạnh, nôn mửa và ợ chua do vị hàn.
Liều dùng thông thường: 3–6 g/ngày, dùng dưới dạng thuốc sắc.
Một số loài cùng chi cần phân biệt
-
Riềng nếp, Riềng thường: Alpinia galanga (L.) Willd.
-
Riềng tàu: Alpinia chinensis (Retz.) Roscoe.
Đây là các loài khác với Alpinia officinarum và không nên dùng thay thế tên khoa học cho Cao lương khương.

