Nhảy đến nội dung

 

sa

 

1. Tổng quan

Tên khác: Sả chanh, Hương mao.

Tên khoa học: Cymbopogon citratus (DC.) Stapf.

Họ: Poaceae (họ Lúa).

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm, mọc thành bụi dày, cao khoảng 1–2 m. Rễ chùm. Thân rễ ngắn; nhiều chồi mọc sít nhau, phần gốc được các bẹ lá ôm chặt tạo thành các tép sả.

Lá mọc tập trung ở gốc, không cuống; bẹ lá ôm thân. Phiến lá hình dải hẹp, dài khoảng 30–90 cm, rộng 0,5–2 cm, gốc thuôn dần, đầu kéo dài thành mũi nhọn; hai mặt và mép lá ráp. Gân lá song song, gân giữa tương đối rõ. Khi vò, lá có mùi chanh thơm đặc trưng.

Cụm hoa là chùy kép lớn, thưa, có thể dài đến khoảng 50 cm, gồm nhiều cặp chùm nhỏ. Các bông nhỏ thường mọc thành cặp, trong đó một bông không cuống và một bông có cuống. Hoa rất ít gặp ở cây được trồng.

Toàn cây, đặc biệt là lá, có mùi thơm đặc trưng do chứa tinh dầu.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Cymbopogon citratus có vùng phân bố tự nhiên ở nam Ấn Độ và Sri Lanka, sau đó được du nhập và trồng rộng rãi tại nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Ở Việt Nam, Sả chanh được trồng phổ biến ở nhiều địa phương để làm gia vị, làm cây thuốc và khai thác tinh dầu.

Cây ưa khí hậu nóng ẩm, ánh sáng đầy đủ và đất thoát nước tốt. Cây sinh trưởng mạnh nhờ đẻ nhiều chồi ở gốc và thường được nhân giống bằng cách tách bụi hoặc tách tép.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Phần trên mặt đất, chủ yếu là lá và bẹ lá, được dùng tươi hoặc phơi, sấy khô.

Tinh dầu Sả chanh được thu chủ yếu từ lá và phần trên mặt đất bằng phương pháp cất kéo hơi nước.

Trong đời sống, phần gốc non được sử dụng phổ biến làm gia vị; đây là phần gốc thân và bẹ lá phát triển sít nhau, thường được gọi là “củ sả”, nhưng không phải là củ theo nghĩa thực vật học.

5. Thành phần hóa học

Thành phần đặc trưng của Sả chanh là tinh dầu, trong đó citral thường là thành phần chủ yếu. Citral là hỗn hợp của hai đồng phân hình học: geranial (citral A) và neral (citral B). Chính citral tạo nên mùi chanh đặc trưng của Sả chanh.

Ngoài citral, tinh dầu còn có thể chứa myrcen, geraniol, nerol, citronellal, linalool, α-terpineol, geranyl acetat và một số monoterpen, sesquiterpen khác. Thành phần và tỷ lệ các cấu tử thay đổi tùy giống, vùng trồng, thời điểm thu hái và phương pháp chiết xuất.

Phần không bay hơi của cây chứa các flavonoid và hợp chất phenolic, trong đó đã ghi nhận luteolin và các glycosid của luteolin, isoorientin và dẫn xuất, quercetin, kaempferol, apigenin, cùng một số acid phenolic.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Tinh dầu Sả chanh và citral đã được nghiên cứu khá nhiều trong các mô hình in vitro và tiền lâm sàng. Các nghiên cứu cho thấy hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm và chống oxy hóa.

Tinh dầu Sả chanh cũng thể hiện tác dụng xua đuổi và gây độc đối với một số loài côn trùng, trong đó có muỗi, trong các nghiên cứu thực nghiệm. Hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào nồng độ, dạng chế phẩm và thời gian lưu của tinh dầu.

Công dụng

Sả chanh được sử dụng phổ biến làm gia vị và pha nước uống.

Theo kinh nghiệm dân gian, lá và phần gốc Sả chanh được dùng trong các trường hợp đầy bụng, khó tiêu và cảm lạnh; lá còn thường được dùng nấu nước xông.

Tinh dầu Sả chanh được dùng tạo hương, khử mùi và trong một số chế phẩm xua đuổi côn trùng.

Ghi chú về một số loài Sả khác

Bên cạnh Sả chanh, nhiều loài thuộc chi Cymbopogon được khai thác tinh dầu với thành phần và mục đích sử dụng khác nhau.

Sả citronella gồm Cymbopogon winterianus Jowitt ex Bor (Sả Java) và Cymbopogon nardus (L.) Rendle; tinh dầu thường giàu citronellal, citronellol và geraniol, được sử dụng nhiều trong các sản phẩm tạo hương và xua đuổi côn trùng.

Sả hoa hồng hay Palmarosa là Cymbopogon martinii; tinh dầu đặc trưng bởi hàm lượng geraniol cao và có mùi gợi hoa hồng.

Nhóm lemongrass gồm Cymbopogon citratus (DC.) Stapf và Cymbopogon flexuosus (Nees ex Steud.) Will.Watson; tinh dầu đặc trưng bởi hàm lượng citral cao.

Cách chia thành các nhóm trên chủ yếu dựa vào mục đích thương mại và thành phần tinh dầu, không phải là hệ thống phân loại thực vật chính thức.