Nhảy đến nội dung

 

sbc

1. Tổng quan

Tên khác: Sâm thổ hào, Thổ hào sâm, Nhân sâm Phú Yên, Sâm báo, Sâm tiến vua.

Tên khoa học:

Theo Dược điển Việt Nam: Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr.

Theo POWO: Abelmoschus rhodopetalus F.Muell.

Lưu ý: Theo POWO hiện nay, Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. được xếp là đồng danh của Abelmoschus rhodopetalus F.Muell.

Họ: Malvaceae (họ Bông).

2. Mô tả

Cây thảo sống lâu năm, thường cao khoảng 0,4–1 m, đôi khi có thể cao hơn. Thân mọc đứng hoặc hơi dựa vào cây khác, hình trụ, có nhiều lông.

Rễ phình to thành rễ củ, mọng, hình củ cải hoặc hình trụ thuôn, đôi khi phân nhánh; đây là bộ phận được sử dụng làm dược liệu.

Lá mọc so le, có cuống, hình dạng thay đổi theo vị trí trên cây. Lá phía dưới thường hình trứng hoặc hình tim, ít hoặc không chia thùy; lá ở giữa và phía trên có thể hình mũi tên hoặc chia 3–5 thùy, các thùy từ hình trứng rộng đến hình mác. Mép lá có răng cưa; gân lá hình chân vịt. Hai mặt lá có lông, mặt dưới thường nhiều lông hơn. Lá kèm hình sợi.

Hoa mọc riêng lẻ ở nách lá, có cuống dài và phủ lông. Tiểu đài gồm khoảng 6–12 lá bắc con hình sợi. Đài hoa nhỏ, sớm rụng.

Tràng gồm 5 cánh. Ở các nguồn Sâm bố chính trồng làm dược liệu tại Việt Nam, hoa thường có màu hồng đến đỏ; các tài liệu thực vật học còn ghi nhận biến thiên màu từ trắng, vàng nhạt đến hồng đậm ở các quần thể khác nhau. Nhị nhiều, chỉ nhị hợp thành cột bao quanh vòi nhụy; vòi nhụy chia 5 nhánh ở phía trên.

Quả nang hình trứng hoặc hình bầu dục, đầu nhọn, dài khoảng 3 cm, có 5 cạnh dọc và phủ nhiều lông cứng; khi chín nứt thành 5 mảnh.

Hạt hình thận, màu nâu, bề mặt có các vân nhỏ dạng mạng.

Cây thường ra hoa vào khoảng tháng 5–9; thời gian có thể thay đổi tùy vùng và điều kiện trồng trọt.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu rễ

Lớp bần gồm 3–6 hàng tế bào, có khi tới 10–15 hàng.

Mô mềm vỏ gồm các tế bào hình nhiều cạnh, chứa nhiều hạt tinh bột. Rải rác trong mô mềm có tinh thể calci oxalat hình cầu gai và các túi tiết chất nhầy.

Libe tạo thành các bó hình nón, rải rác có một số đám sợi.

Gỗ gồm những đám mạch gỗ phân bố rải rác trong mô mềm gỗ.

Tia ruột gồm 2–3 hàng tế bào; từ vùng gỗ ra đến vùng libe, tia ruột loe rộng thành hình phễu. Các tế bào tia ruột cũng chứa tinh bột.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột rễ

Bột màu trắng ngà đến vàng nhạt.

Có nhiều hạt tinh bột đứng riêng lẻ, hình dạng thay đổi, kích thước khoảng 12–34 µm; đôi khi 2–3 hạt dính với nhau.

Sợi libe có thành hơi dày, rộng khoảng 20 µm.

Gặp các mảnh mạch điểm, mạch mạng; tinh thể calci oxalat hình cầu gai.

Mảnh mô mềm gồm nhiều tế bào chứa hạt tinh bột.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, taxon hiện được chấp nhận dưới tên Abelmoschus rhodopetalus có vùng phân bố tự nhiên rộng từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á đến đông bắc Australia; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Ở Việt Nam, Sâm bố chính đã được ghi nhận mọc tự nhiên và được trồng làm dược liệu ở nhiều địa phương. Cây có lịch sử sử dụng lâu đời tại khu vực Bắc Trung Bộ và miền Trung, đặc biệt ở Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình và một số tỉnh phía Nam Trung Bộ; hiện nay được gây trồng rộng hơn ở nhiều vùng sinh thái khác.

Cây ưa sáng, sinh trưởng tốt ở những nơi tương đối thoáng như đồi thấp, bãi cỏ, ven rừng và đất trống. Cây có rễ củ phát triển mạnh và có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện sinh thái.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Rễ củ – Radix Abelmoschi sagittifolii.

Dược liệu là rễ củ đã phơi hoặc sấy khô của cây Sâm bố chính.

Thu hoạch vào mùa thu hoặc mùa đông. Đào lấy rễ củ, loại bỏ rễ con, rửa sạch.

Có thể phơi hoặc sấy trực tiếp đến khô; hoặc ngâm rễ trong nước gạo, rửa sạch, đồ chín rồi phơi hoặc sấy khô.

Khi bào chế, rễ khô được loại bỏ tạp chất, rửa sạch, thái phiến rồi phơi khô. Khi dùng có thể chế với gừng.

Rễ củ khô hình trụ, đầu dưới thuôn nhỏ, đôi khi phân nhánh, dài từ khoảng 10 cm trở lên, đường kính khoảng 0,5–1,5 cm. Mặt ngoài màu trắng ngà, có nhiều nếp nhăn và sẹo rễ con; mặt bẻ màu trắng, nhiều bột, ít xơ. Dược liệu có mùi hơi thơm, vị nhạt và nhầy.

7. Thành phần hóa học

Rễ củ Sâm bố chính chứa hàm lượng đáng kể chất nhầy và polysaccharid, cùng với tinh bột. Hàm lượng chất nhầy được báo cáo khác nhau giữa các nguồn nguyên liệu và phương pháp phân tích; một số tài liệu Việt Nam trước đây ghi nhận khoảng 30–40%.

Các nghiên cứu hóa thực vật đã phân lập nhiều hợp chất từ rễ củ, trong đó có các sesquiterpenoid như acyl hibiscone B, hibiscone B và abelsaginol.

Ngoài ra còn phân lập được (R)-lasiodiplodin và (R)-de-O-methyl-lasiodiplodin. Đây là các dẫn xuất resorcylic acid lactone, không nên xếp chung vào nhóm sesquiterpenoid.

Các nghiên cứu sàng lọc hóa học còn ghi nhận phytosterol, coumarin, saponin, các hợp chất phenolic, acid béo, acid hữu cơ, protein, acid amin và các thành phần khoáng.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Các nghiên cứu hiện đại về Sâm bố chính chủ yếu vẫn ở mức in vitro và tiền lâm sàng.

Một số dịch chiết và polysaccharid từ cây đã thể hiện hoạt tính chống oxy hóa trong các mô hình thực nghiệm. Abelsaginol, một sesquiterpenoid được phân lập từ cây, cũng cho thấy khả năng bắt giữ một số gốc tự do trong các hệ thử nghiệm.

Một số nghiên cứu in vitro gần đây ghi nhận dịch chiết từ các bộ phận của Sâm bố chính có khả năng ức chế enzym α-glucosidase hoặc α-amylase; một số hợp chất và phân đoạn cũng thể hiện hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư.

Công dụng

Theo y học cổ truyền, Sâm bố chính có vị ngọt, nhạt, tính bình; quy vào kinh Tỳ và Phế.

Có công năng bổ khí, ích huyết, sinh tân dịch, chỉ khát, chỉ ho và trừ đờm.

Chủ trị: cơ thể suy nhược, hư lao, kém ăn, kém ngủ, thần kinh suy nhược, hoa mắt, chóng mặt, đau dạ dày, tiêu chảy, ho, viêm họng và viêm phế quản.

Ngày dùng 10–12 g dưới dạng thuốc sắc, thuốc bột hoặc ngâm rượu.

Người có thể trạng hư hàn nên dùng dược liệu đã chế với gừng. Không dùng chung với Lê lô.