
1. Tổng quan
Tên khác: Tỏi lào, Hành lào, Tỏi đỏ, Hành đỏ.
Tên khoa học: Theo Dược điển Việt Nam VI: Eleutherine subaphylla Gagnep.
Theo POWO: Eleutherine bulbosa (Mill.) Urb.
Lưu ý: Theo POWO, Eleutherine subaphylla Gagnep. là đồng danh của Eleutherine bulbosa (Mill.) Urb.
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm, thường cao khoảng 30–50 cm. Thân hành phát triển dưới đất, hình trứng thuôn, dài khoảng 4–5 cm, đường kính 2–3 cm, gồm nhiều vảy mọng xếp thành lớp; mặt ngoài màu đỏ nâu đến đỏ tía.
Lá mọc từ gốc, hình dải hoặc hình mác hẹp, dài, đầu nhọn, mép nguyên, có nhiều gân song song; phiến lá thường có các nếp dọc rõ.
Cán hoa mọc từ thân hành, phía ngọn mang lá bắc dạng lá. Cụm hoa gồm các xim dạng quạt; hoa màu trắng, có cuống. Bao hoa gồm 6 phiến gần giống nhau, xếp thành hai vòng, mỗi vòng 3 phiến. Nhị 3, bao phấn màu vàng. Bầu dưới, 3 ô; vòi nhụy chia 3 nhánh.
Quả nang hình gần cầu, ít gặp ở cây trồng. Hạt nhiều.
Ở Việt Nam, cây thường ra hoa vào khoảng tháng 4–6, nhưng thời gian có thể thay đổi tùy điều kiện sinh trưởng.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Vi phẫu thân hành
Cắt ngang lớp vảy mọng nước thấy biểu bì ngoài gồm một hàng tế bào hình chữ nhật, xếp tương đối đều đặn.
Mô mềm chứa nhiều hạt tinh bột và tinh thể calci oxalat hình que.
Các bó libe–gỗ chồng kép hình trái xoan nằm giữa mô mềm; libe phân bố ở hai đầu của bó, gỗ nằm ở giữa, số lượng mạch gỗ ít và xếp không đều.
Biểu bì trong gồm một hàng tế bào hình chữ nhật, mỏng hơn biểu bì ngoài.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột thân hành
Bột màu hồng, vị lúc đầu hơi đắng, sau ngọt.
Soi dưới kính hiển vi thấy nhiều hạt tinh bột có hình dạng và kích thước khác nhau, đường kính khoảng 1,6–40 µm; một số hạt thấy rõ rốn.
Tinh thể calci oxalat hình que, có loại đầu nhọn giống đầu bút chì, có loại đầu tù.
Ngoài ra còn gặp mảnh mạch, mảnh mô mềm chứa hạt tinh bột, mảnh biểu bì ngoài và mảnh biểu bì trong.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Eleutherine bulbosa có nguồn gốc tự nhiên từ vùng Caribe đến Nam Mỹ nhiệt đới và được du nhập vào nhiều vùng nhiệt đới khác, trong đó có Việt Nam.
Ở Việt Nam, Sâm đại hành được trồng làm cây thuốc ở nhiều nơi.
Cây thích nghi với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, ưa ẩm và sinh trưởng tốt ở nơi có ánh sáng tương đối đầy đủ; có thể chịu bóng nhẹ. Cây sinh trưởng kém hơn ở những vùng núi cao có khí hậu lạnh.
Cây sinh sản sinh dưỡng mạnh nhờ các thân hành con và thường được nhân giống bằng cách tách thân hành.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Thân hành – Bulbus Eleutherinis subaphyllae.
Dược liệu là thân hành đã phơi hoặc sấy khô.
Thu hoạch cây từ 1 năm tuổi trở lên, thường khi phần trên mặt đất bắt đầu tàn lụi. Đào lấy thân hành, cắt bỏ rễ và lá, rửa sạch, thái dọc thành lát rồi phơi hoặc sấy ở nhiệt độ dưới 60 °C đến khô.
Thân hành nguyên có dạng tròn như củ hành hoặc thuôn dài, đường kính chỗ lớn nhất khoảng 1–2 cm, dài 4–5 cm. Bên ngoài có một vài lớp vảy khô; phần trên màu nâu, phần dưới màu đỏ; các lớp bên trong có màu đỏ tươi. Cắt ngang thấy màu đỏ nhạt xen với các vòng đồng tâm màu trắng. Thân hành có thể còn mang một số rễ nhỏ.
7. Thành phần hóa học
Thân hành Sâm đại hành chứa đặc trưng các dẫn xuất naphthalen, naphthoquinon và một số anthraquinon.
Các hợp chất tiêu biểu đã được phân lập gồm eleutherin, isoeleutherin, eleutherol, isoeleutherol, eleutherinone và nhiều dẫn xuất naphthalen khác.
Ngoài ra, các nghiên cứu còn ghi nhận một số hợp chất phenolic và flavonoid như quercetin, kaempferol, rutin và myricetin.
Các dẫn xuất naphthalen và naphthoquinon được xem là nhóm thành phần hóa học đặc trưng và được nghiên cứu nhiều nhất ở thân hành.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Các dịch chiết từ thân hành và một số hợp chất phân lập từ Eleutherine bulbosa đã thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm trong các nghiên cứu in vitro. Một số dẫn xuất naphthalen và naphthoquinon cũng cho thấy tác dụng chống viêm và chống oxy hóa trong các mô hình thực nghiệm.
Các nghiên cứu gần đây tiếp tục ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm của một số thành phần từ thân hành. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn ở mức in vitro hoặc tiền lâm sàng.
Công dụng
Theo y học cổ truyền, Sâm đại hành có công năng tư âm, dưỡng huyết, chỉ huyết, sinh cơ, chỉ khái và tiêu độc.
Chủ trị: thiếu máu, vàng da, hoa mắt, nhức đầu, mệt mỏi, băng huyết, ho ra máu; thương tích tụ huyết có thể dùng ngoài bằng cách giã đắp; ho gà, viêm họng, tê bại do suy dinh dưỡng, mụn nhọt và lở ngứa.
Ngày dùng 4–12 g, dưới dạng thuốc sắc, thuốc hãm, bột hoặc thuốc viên.

