
1. Tổng quan
Tên khác: Cát căn.
Tên khoa học:
Theo Dược điển Việt Nam VI: Pueraria thomsonii Benth.
Theo POWO: Pueraria montana var. thomsonii (Benth.) M.R.Almeida.
Lưu ý: Theo POWO, Pueraria thomsonii Benth. là đồng danh của Pueraria montana var. thomsonii (Benth.) M.R.Almeida.
Họ: Fabaceae (họ Đậu).
2. Mô tả
Cây dây leo sống lâu năm, khỏe, phần gốc có thể hóa gỗ. Rễ phát triển thành củ lớn, chứa nhiều tinh bột.
Thân và các bộ phận non thường có lông. Lá mọc so le, là lá kép gồm 3 lá chét. Lá chét hình trứng rộng hoặc hình thoi, có thể nguyên hoặc chia 3 thùy; lá chét giữa thường lớn hơn hai lá chét bên.
Cụm hoa dạng chùm, mọc ở nách lá, dài khoảng 15–30 cm. Hoa màu tím, thường tập trung 2–3 hoa tại các đốt của trục cụm hoa. Tràng mang đặc điểm điển hình của họ Đậu.
Quả đậu dẹt, hình thuôn dài; ở thứ thomsonii, quả có thể dài khoảng 10–14 cm, mặt ngoài phủ lông màu nâu. Hạt dẹt.
Mùa hoa thường vào khoảng tháng 7–10; mùa quả khoảng tháng 10–12.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Vi phẫu rễ
Cắt ngang rễ đôi khi thấy lớp bần còn sót lại từng mảng màu nâu, gồm nhiều tế bào hình chữ nhật.
Mô mềm vỏ gồm những tế bào hình nhiều cạnh không đều, thành mỏng. Trong mô mềm vỏ có libe–gỗ cấp 3 xếp thành một vòng đồng tâm hoặc thành từng vòng nhỏ.
Libe cấp 2 hình nón, trong có nhiều đám sợi. Tầng sinh libe–gỗ tạo thành vòng liên tục, gồm nhiều tế bào dẹt, thành mỏng.
Gỗ cấp 2 ít phát triển; rải rác có các mạch gỗ với một lớp mỏng mô mềm gỗ và những đám sợi nhỏ. Tia ruột khá rộng, loe ra ở phần mô mềm vỏ.
Trong mô mềm vỏ chứa nhiều hạt tinh bột và rải rác có tinh thể calci oxalat hình khối.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột rễ
Bột màu trắng hơi vàng.
Có nhiều hạt tinh bột. Hạt đơn hình chỏm cầu, gần tròn hoặc nhiều cạnh, đường kính 3–37 µm; rốn hạt hình chấm, khe nứt hoặc hình sao. Hạt kép gồm 2–10 hạt.
Sợi thường tập hợp thành bó, thành dày và hóa gỗ. Bao quanh các bó sợi là những tế bào chứa tinh thể calci oxalat hình lăng trụ, tạo thành các sợi tinh thể; các tế bào này có thành dày, hóa gỗ.
Ít gặp tế bào đá hình gần tròn hoặc nhiều cạnh, đường kính khoảng 38–70 µm.
Mạch khá rộng; các vết lõm có dạng hình sáu cạnh hoặc hình elip và phân bố dày đặc.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Pueraria montana var. thomsonii phân bố tự nhiên rộng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam.
Cây thường mọc leo ở ven rừng, bụi cây và những nơi tương đối thoáng. Rễ củ phát triển mạnh và tích lũy nhiều tinh bột. Cây cũng được trồng để lấy củ dùng làm thực phẩm và dược liệu.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Rễ củ – Radix Puerariae thomsonii.
Rễ củ được thu hoạch vào mùa thu hoặc mùa đông. Sau khi đào, rửa sạch, cạo bỏ lớp vỏ ngoài, phơi hoặc sấy khô một phần rồi cắt thành khúc, bổ dọc hoặc thái thành lát dày và tiếp tục phơi hoặc sấy đến khô.
Khi bào chế, loại bỏ tạp chất, rửa sạch, ủ mềm, thái lát và phơi khô.
7. Thành phần hóa học
Rễ Sắn dây chứa nhiều tinh bột và các isoflavonoid. Các thành phần tiêu biểu gồm puerarin, daidzin, daidzein, genistin và genistein; ngoài ra còn ghi nhận một số dẫn xuất của puerarin và các hợp chất phenolic khác.
Puerarin là một trong những isoflavonoid đặc trưng và thường được sử dụng làm chất chỉ dấu trong kiểm nghiệm dược liệu Sắn dây.
Ngoài các isoflavonoid, rễ còn chứa polysaccharid và một số thành phần thứ cấp khác. Hàm lượng các hợp chất có thể thay đổi đáng kể theo nguồn nguyên liệu và điều kiện trồng trọt.
8. Công dụng và cách dùng
Theo y học cổ truyền, Cát căn có công năng giải cơ, thoát nhiệt, thấu chẩn, sinh tân chỉ khát, thăng tỳ dương để chỉ tả.
Chủ trị: sốt, cứng gáy, khát, tiêu khát, sởi chưa mọc, lỵ và ỉa chảy do ngoại tà.
Ngày dùng 9–15 g, thường phối hợp với các vị thuốc khác.

