Nhảy đến nội dung

 

sen

1. Tổng quan

Tên khác: Liên.

Tên khoa học: Nelumbo nucifera Gaertn.

Họ: Nelumbonaceae (họ Sen).

2. Mô tả

Cây thảo thủy sinh sống lâu năm, có thân rễ phát triển trong bùn.

Thân rễ mọc bò ngang, hình trụ, phân đốt rõ, chứa nhiều chất dự trữ và được dùng làm thực phẩm. Phần đốt của thân rễ dùng làm dược liệu được gọi là ngẫu tiết; không nên đồng nhất ngẫu tiết với toàn bộ thân rễ.

Lá mọc vươn lên khỏi mặt nước. Cuống lá dài, hình trụ, rỗng, có thể mang những gai nhỏ hoặc núm cứng rải rác. Phiến lá hình tròn, dạng khiên, đường kính khoảng 25–90 cm, mép nguyên; cuống lá đính gần giữa phiến, các gân tỏa tròn từ điểm đính cuống. Mặt lá không thấm nước.

Hoa mọc riêng lẻ trên cuống dài, vươn khỏi mặt nước, đường kính khoảng 10–23 cm, màu hồng hoặc trắng, đều và lưỡng tính. Bao hoa gồm nhiều phiến xếp thành nhiều vòng, các phiến phía ngoài đôi khi có màu lục. Nhị rất nhiều; bao phấn hình thuôn, trung đới kéo dài thành một phần phụ màu trắng ở đầu nhị, thường gọi là “gạo sen”, được dùng để ướp trà.

Bộ nhụy gồm nhiều lá noãn rời nhau, nằm chìm trong một đế hoa phát triển lớn dần, hình nón ngược. Đế hoa trưởng thành thường gọi là gương sen hay liên phòng.

Mỗi lá noãn phát triển thành một quả nhỏ, nằm trong các hốc của gương sen. Quả có vỏ cứng, bên trong chứa một hạt. Trong đời sống, toàn bộ quả thường được gọi quen là “hạt sen”; sau khi loại bỏ lớp vỏ quả cứng thu được hạt thực sự, tức liên nhục.

Hạt hình trái xoan, dài khoảng 1,1–1,3 cm, đường kính 0,9–1,1 cm. Mặt ngoài còn màng mỏng màu nâu với nhiều đường vân dọc; đầu trên có núm màu nâu sẫm. Bên trong có hai lá mầm dày, màu trắng ngà, chứa nhiều tinh bột; hạt không có nội nhũ.

Giữa hai lá mầm có chồi mầm màu xanh lục gọi là tâm sen hay liên tâm. Tâm sen dài khoảng 1 cm, rộng khoảng 0,1 cm; phần trên gồm các lá non gấp vào trong, phần dưới là thân mầm và rễ mầm màu vàng nhạt.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Vi phẫu tâm sen

Biểu bì gồm một lớp tế bào xếp tương đối đều.

Mô mềm gồm các tế bào thành mỏng. Có nhiều bó libe–gỗ với kích thước tăng dần ở những vòng phía trong. Mỗi bó libe–gỗ gồm libe ở phía ngoài và gỗ ở phía trong.

Có nhiều khuyết lớn xếp thành một vòng xen giữa hai vòng bó libe–gỗ phía trong.

Vi phẫu lá

Biểu bì trên gồm một lớp tế bào hình chữ nhật nhỏ, thành ngoài có nhiều núm lồi. Biểu bì dưới có lớp cutin tương đối dày.

Mô giậu gồm một lớp tế bào nằm sát biểu bì trên và kéo dài từ phiến lá qua vùng gân.

Ở gân lá có những đám mô dày nằm sát biểu bì dưới. Mô mềm gồm các tế bào thành mỏng; xen giữa có nhiều khuyết lớn với kích thước không đều. Xung quanh các khuyết thường gặp tinh thể calci oxalat hình cầu gai.

Có nhiều bó libe–gỗ với kích thước khác nhau. Ở vùng giữa gân có hai bó lớn, các bó nhỏ hơn phân bố rải rác xung quanh. Mỗi bó có vòng mô cứng bao bọc; gỗ ở phía trên, libe ở phía dưới.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột tâm sen

Bột màu lục sẫm, vị đắng.

Soi kính hiển vi thấy các mảnh mô mềm gồm những tế bào chứa diệp lục. Hạt tinh bột hình cầu hoặc hình trứng, đường kính thường 4–6 µm, đôi khi tới khoảng 15 µm. Ngoài ra gặp các mảnh biểu bì.

Bột lá

Mảnh biểu bì trên gồm các tế bào hình nhiều cạnh, kích thước không đều, thành hơi nhăn; có lỗ khí kiểu biến thiên. Thành ngoài tế bào biểu bì có nhiều núm lồi; khi nhìn từ bề mặt, các núm có dạng những vòng tròn nhỏ, một số núm tách rời có dạng hình ba cạnh hoặc hình chuông.

Mảnh biểu bì dưới gồm các tế bào có thành nhăn. Gặp sợi có thành hơi dày, khoang rộng; mảnh mạch mạng và mạch xoắn.

Tinh thể calci oxalat hình cầu gai, đường kính khoảng 25–36 µm.

Bột hạt

Có nhiều hạt tinh bột hình trứng, rộng khoảng 2–6 µm, dài 4–14 µm, đôi khi tới 32 µm; hoặc hình tròn đường kính khoảng 2–19 µm. Rốn hạt có thể phân nhánh, vân không rõ.

Mảnh mô mềm của lá mầm gồm các tế bào chứa nhiều tinh bột. Mảnh vỏ hạt đôi khi mang tinh thể calci oxalat hình cầu gai; có thể gặp một số mảnh mạch.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Sen phân bố tự nhiên rộng từ Đông Âu và Tây Á qua Nam Á, Đông Á và Đông Nam Á đến miền bắc Australia; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Cây sống ở các thủy vực nước ngọt nông như ao, hồ, đầm, vùng đất ngập nước và được trồng rộng rãi ở Việt Nam làm thực phẩm, cây cảnh và cây thuốc.

Sen ưa khí hậu ấm, nhiều ánh sáng và nền bùn giàu chất hữu cơ. Cây phát triển mạnh nhờ thân rễ bò ngang trong bùn.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Hạt sen – Liên nhục (Semen Nelumbinis nuciferae): Hạt của quả già đã phơi hoặc sấy khô. Thu quả ở gương sen chín già, loại bỏ lớp vỏ quả cứng, phơi hoặc sấy ở khoảng 50–60 °C đến khô. Khi dùng có thể loại bỏ tâm sen.

Tâm sen – Liên tâm (Embryo Nelumbinis nuciferae; còn gọi Plumula Nelumbinis trong một số tài liệu): Cây mầm lấy từ hạt sen. Sau khi lấy ra khỏi hạt, phơi hoặc sấy nhẹ ở khoảng 40–50 °C đến khô.

Lá sen – Liên diệp (Folium Nelumbinis nuciferae): Lá bánh tẻ đã bỏ cuống, phơi hoặc sấy khô. Thường thu hái vào mùa hạ và mùa thu, khi cây bắt đầu ra hoa.

Ngoài ra còn sử dụng:

Gương sen – Liên phòng (Nelumbinis Receptaculum): Đế hoa già sau khi đã lấy quả.

Tua nhị sen – Liên tu (Nelumbinis Stamen): Nhị hoa sen phơi hoặc sấy khô.

Ngẫu tiết (Nelumbinis Rhizomatis Nodus): Phần đốt của thân rễ sen.

Thân rễ sen còn được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.

7. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học khác nhau rõ rệt giữa các bộ phận của cây Sen.

Hạt sen

Hạt chứa nhiều tinh bột, protein, lipid, acid amin và các khoáng chất. Ngoài ra còn ghi nhận các hợp chất phenolic, flavonoid và một số thành phần thứ cấp khác.

Tâm sen

Tâm sen đặc trưng bởi các alkaloid isoquinolin, đặc biệt là các bisbenzylisoquinoline như neferine, liensinine và isoliensinine. Ngoài ra còn có lotusine, nuciferine, pronuciferine và một số alkaloid khác.

Neferine, liensinine và isoliensinine là những thành phần đặc trưng và được nghiên cứu nhiều nhất của tâm sen.

Lá sen

Lá sen chứa nhiều alkaloid aporphine, trong đó nuciferine là thành phần quan trọng và được dùng làm chất đối chiếu trong kiểm nghiệm. Ngoài nuciferine còn ghi nhận N-nornuciferine, roemerine, anonaine, pronuciferine và các alkaloid liên quan.

Lá cũng chứa nhiều flavonoid và hợp chất phenolic như các dẫn xuất của quercetin và kaempferol, isoquercitrin, hyperosid cùng các acid phenolic.

Gương sen

Gương sen chứa nhiều polyphenol, đặc biệt các flavonoid và proanthocyanidin/procyanidin, cùng với carbohydrate, protein và các thành phần khác.

Tua nhị sen

Tua nhị chứa flavonoid, carotenoid, các hợp chất phenolic và một số thành phần thơm, bay hơi. 

Thân rễ

Thân rễ chứa nhiều tinh bột, chất xơ, protein, vitamin C, khoáng chất và các hợp chất phenolic.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Các alkaloid của Sen như neferine, liensinine, isoliensinine và nuciferine đã được nghiên cứu rộng rãi trong các mô hình in vitro và trên động vật. Các nghiên cứu ghi nhận những tác dụng như chống oxy hóa, chống viêm, ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương, tim mạch và chuyển hóa.

Neferine, liensinine và isoliensinine từ tâm sen đã được nghiên cứu về tác dụng trên hệ thần kinh và tim mạch; nuciferine từ lá sen được nghiên cứu nhiều về chuyển hóa lipid, glucose và một số tác dụng thần kinh.

Các polyphenol và proanthocyanidin của gương sen cũng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.

Công dụng

Hạt sen – Liên nhục: Theo y học cổ truyền có công năng bổ tỳ, dưỡng thận, sáp trường, cố tinh, dưỡng tâm, an thần. Chủ trị tỳ hư tiết tả, di mộng tinh, đới hạ, hồi hộp, mất ngủ và cơ thể suy nhược. Hạt sen đồng thời được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.

Tâm sen – Liên tâm: Có công năng thanh tâm, trừ nhiệt, chỉ huyết, sáp tinh. Chủ trị tâm phiền mất ngủ, di tinh và thổ huyết.

Lá sen – Liên diệp: Có công năng thanh thử, lợi thấp, lương huyết, chỉ huyết. Chủ trị trúng thử, háo khát, tiêu chảy do thử thấp, huyết lỵ, nôn ra máu, chảy máu cam và tiểu tiện ra máu do huyết nhiệt.

Lá sen thán: Có tác dụng chỉ huyết, hóa ứ; dùng trong các trường hợp chảy máu và băng kinh, rong huyết.

Gương sen – Liên phòng: Được sử dụng trong y học cổ truyền với mục đích hóa ứ và chỉ huyết, nhất là một số trường hợp xuất huyết.

Tua nhị sen – Liên tu: Được dùng trong y học cổ truyền với tác dụng thu sáp; các tài liệu Việt Nam ghi nhận sử dụng trong một số trường hợp di mộng tinh và xuất huyết.

Ngẫu tiết: Được dùng trong y học cổ truyền chủ yếu với mục đích chỉ huyết; thân rễ sen đồng thời là thực phẩm phổ biến.