
1. Tổng quan
Tên khác: Si rô, Siro.
Tên khoa học: Carissa carandas L.
Họ: Apocynaceae (họ Trúc đào).
2. Mô tả
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường cao 2–4 m, có thể cao đến khoảng 5 m. Cành phân nhánh nhiều, mang gai cứng, gai đơn hoặc đôi khi phân nhánh, dài có thể tới khoảng 5 cm. Cây có nhựa mủ màu trắng.
Lá mọc đối, đơn, có cuống rất ngắn. Phiến lá dày, nhẵn, hình trứng rộng đến hình thuôn, dài khoảng 3–7 cm, rộng 1,5–4 cm; gốc lá hình nêm rộng đến tròn, đầu lá thường tù hoặc có mũi ngắn; mép nguyên.
Cụm hoa dạng xim, thường mọc ở đầu cành. Hoa có mùi thơm; tràng màu trắng hoặc phớt hồng, hình ống, chia 5 thùy.
Quả mọng, hình bầu dục hoặc hình ellipsoid, dài khoảng 1,5–2,5 cm, rộng 1–2 cm. Quả non màu xanh, khi chín chuyển đỏ rồi đỏ tím đến tím đen; chứa nhiều hạt.
Thời gian ra hoa và kết quả thay đổi tùy điều kiện sinh thái. Các mô tả thực vật học ở châu Á ghi nhận cây thường ra hoa khoảng tháng 3–6 và có quả khoảng tháng 7–12.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Carissa carandas có vùng phân bố tự nhiên ở Ấn Độ và đông nam Bangladesh. Loài đã được du nhập và trồng tại nhiều quốc gia nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam.
Ở Việt Nam, cây được trồng, đặc biệt ở các tỉnh phía Nam, chủ yếu để lấy quả và làm cây cảnh.
Cây thích hợp với khí hậu nhiệt đới, có khả năng sinh trưởng trong điều kiện tương đối khô và nhiều ánh sáng. Cây phân cành mạnh và có thể được trồng thành bụi hoặc hàng rào nhờ có nhiều gai.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Quả là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất làm thực phẩm.
Quả non có vị chua và được dùng trong một số món ăn hoặc chế biến thực phẩm. Quả chín có thể ăn tươi hoặc được chế biến thành nước uống, si rô, mứt, thạch và các sản phẩm khác.
Trong y học truyền thống ở một số nước Nam Á, ngoài quả còn sử dụng lá và rễ.
5. Thành phần hóa học
Carissa carandas chứa nhiều nhóm hợp chất thứ cấp, bao gồm terpenoid và triterpenoid, flavonoid, các hợp chất phenolic, lignan và phytosterol.
Các hợp chất đã được phân lập từ những bộ phận khác nhau của cây gồm lupeol, acid ursolic, acid oleanolic, carissol, carissic acid, carissin, carandinol, carissone và carindone. Thành phần hóa học khác nhau đáng kể giữa quả, lá và rễ.
Quả chứa các hợp chất phenolic và flavonoid; quả chín có các anthocyanin góp phần tạo màu đỏ tím đặc trưng. Quả cũng cung cấp carbohydrate, chất xơ, vitamin C và các khoáng chất như sắt, calci và phosphor, nhưng hàm lượng thay đổi theo giống, độ chín và điều kiện trồng trọt.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Các dịch chiết từ quả, lá và rễ của Carissa carandas đã được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học.
Các nghiên cứu in vitro và trên động vật ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm và một số tác dụng liên quan đến chuyển hóa glucose và lipid. Một số thành phần triterpenoid và polyphenol được cho là góp phần vào các hoạt tính này.
Dịch chiết quả cho thấy hoạt tính chống oxy hóa trong các thử nghiệm in vitro. Tuy nhiên, bằng chứng dược lý hiện nay chủ yếu là tiền lâm sàng và chưa đủ để xác lập hiệu quả điều trị các bệnh cụ thể ở người.
Công dụng
Quả Carissa carandas được sử dụng phổ biến ở Nam Á làm thực phẩm. Quả có thể ăn tươi khi chín hoặc được chế biến thành mứt, thạch, nước uống, si rô, dưa chua và các sản phẩm thực phẩm khác.
Trong y học truyền thống Ấn Độ, quả và một số bộ phận khác của cây đã được sử dụng cho nhiều mục đích như hỗ trợ các rối loạn tiêu hóa, sốt, tiêu chảy và một số tình trạng khác.

