Nhảy đến nội dung

STM88 adalah tempat utama untuk bermain Slot88 Resmi! Daftar sekarang untuk peluang menang yang lebih sering dan hadiah yang lebih besar!

STM88 hadir dengan Link slot online terbaik! Temukan peluang menang lebih besar dan nikmati permainan dengan RTP tinggi yang sangat menguntungkan.

STM88 menawarkan Slot Gacor dengan RTP tinggi dan peluang menang luar biasa! Jangan lewatkan kesempatan untuk meraih kemenangan besar hari ini.

Live HK di STM88 akses Pengeluaran HK, Data HK, HK Pools & Hongkong Lotto resmi, anti ribet dan cepat.

Akses Toto Slot via STM88 link resmi, game gacor terkini, putaran stabil, RTP jujur, peluang gampang maxwin setiap hari.

sqt

 

1. Tổng quan

Tên khác: Dây giun, Cây quả giun, Quả nấc.

Tên khoa học: Theo Dược điển Việt Nam VI: Quisqualis indica L.

Theo POWO: Combretum indicum (L.) DeFilipps.

Lưu ý: Theo POWO, Quisqualis indica L. là đồng danh của Combretum indicum (L.) DeFilipps.

Họ: Combretaceae (họ Bàng).

2. Mô tả

Cây dây leo hóa gỗ, sống lâu năm, phân cành nhiều và thường leo tựa vào cây khác. Cành non có lông. Cuống lá có thể tồn tại sau khi lá rụng, hóa cứng và trở thành cấu trúc dạng móc giúp cây leo bám.

Lá đơn, mọc đối hoặc gần đối, phiến lá hình bầu dục đến hình bầu dục thuôn, dài khoảng 5–18 cm, rộng 2,5–9 cm; gốc lá tròn hoặc hơi hình tim, đầu nhọn; mép nguyên. Cuống lá ngắn.

Cụm hoa mọc ở nách lá hoặc đầu cành, dạng bông hoặc chùm kéo dài. Hoa lưỡng tính, có mùi thơm. Ống đài dài và hẹp. Có 5 cánh hoa; khi mới nở hoa màu trắng, sau chuyển dần sang hồng rồi đỏ sẫm. Nhị 10.

Quả khô, hình thoi đến hình trứng thuôn, dài khoảng 2,7–4 cm, rộng 1,2–2,3 cm, đầu có mũi nhọn; mặt quả có 5 gờ dọc nổi rõ nên mặt cắt ngang gần hình sao. Quả non có thể màu đỏ, khi già chuyển màu nâu hoặc nâu đen. Mỗi quả thường chứa một hạt.

3. Đặc điểm bột dược liệu

Bột hạt

Bột màu trắng ngà, vị bùi, hơi ngọt.

Soi dưới kính hiển vi thấy các mảnh mô mềm, đôi khi mang tinh thể calci oxalat hình cầu gai. Có nhiều giọt dầu đứng riêng lẻ hoặc nằm trong các mảnh mô.

Mảnh biểu bì vỏ hạt gồm các tế bào hình nhiều cạnh, thành dày. Mảnh mạch xoắn nhỏ, rất ít gặp.

4. Phân bố, sinh học và sinh thái

Combretum indicum có vùng phân bố tự nhiên rộng từ vùng nhiệt đới châu Phi qua Nam Á, Đông Nam Á đến miền bắc Australia; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài. Cây sinh trưởng chủ yếu trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.

Ở Việt Nam, Sử quân tử được ghi nhận mọc tự nhiên và cũng được trồng ở nhiều nơi làm cây cảnh và cây thuốc. Cây thường được trồng làm giàn hoặc hàng rào nhờ khả năng leo khỏe và có hoa thơm, màu sắc thay đổi đẹp mắt.

Có thể nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành.

5. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Sử quân tử – Semen Quisqualis: Hạt đã phơi hoặc sấy khô lấy từ quả già của cây Sử quân tử.

Khi trời khô ráo, thu hái quả già, phơi khô, tách vỏ quả rồi tiếp tục phơi hạt ở nơi râm mát hoặc sấy ở 40–50 °C đến khô.

Hạt hình thoi, dài khoảng 1,5–2,5 cm, đường kính 0,5–0,8 cm. Vỏ hạt mỏng, màu nâu xám, nhăn nheo và dễ bóc. Hai lá mầm dày, màu trắng ngà.

Khi bào chế, có thể đập bỏ vỏ quả, lấy nhân bên trong, ngâm trong nước sôi khoảng 5 phút, xát bỏ lớp vỏ mỏng bên ngoài rồi phơi hoặc sấy khô. Khi dùng, thường sao vàng.

6. Thành phần hóa học

Hạt Sử quân tử chứa dầu béo và các hợp chất chứa nitơ, trong đó acid quisqualic (quisqualic acid) là một thành phần đặc trưng. Đây là một amino acid không protein có hoạt tính sinh học mạnh và là hợp chất được nghiên cứu nhiều liên quan đến tác dụng tẩy giun của dược liệu.

Dầu béo của hạt chứa các acid béo như acid linoleic, oleic, palmitic, stearic và arachidic. Ngoài ra, trong hạt còn ghi nhận sterol, trigonelline, các amino acid, carbohydrate và một số hợp chất thứ cấp khác.

Các bộ phận khác của cây còn chứa flavonoid, polyphenol, tannin và một số dẫn xuất cucurbitacin; tuy nhiên không nên mặc nhiên xem các hợp chất được tìm thấy ở lá, cành hoặc hoa là thành phần đặc trưng của dược liệu hạt.

7. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Sử quân tử được biết đến lâu đời với tác dụng tẩy giun. Acid quisqualic được phân lập từ hạt và đã được ghi nhận có hoạt tính chống giun trong các nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, đây đồng thời là một amino acid kích thích thần kinh có hoạt tính trên các thụ thể glutamat.

Các dịch chiết từ những bộ phận khác của cây cũng đã được khảo sát về tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm và một số hoạt tính khác. Phần lớn các dữ liệu này là nghiên cứu in vitro hoặc tiền lâm sàng.

Công dụng

Theo y học cổ truyền, Sử quân tử có công năng khử trùng tiêu tích, kiện tỳ, tiêu cam.

Chủ trị: giun đũa, giun kim và các chứng cam tích ở trẻ em như bụng ỏng, da xanh, mắt mũi có nhiều ghèn.

Trẻ em: ngày dùng 3–8 g.

Người lớn: ngày dùng 8–12 g.

Dùng dưới dạng thuốc bột hoặc thuốc sắc, thường phối hợp với các vị thuốc khác.

Theo chuyên luận Dược điển, khi dùng cần loại bỏ lớp vỏ mỏng của nhân và không nên uống nước chè cùng lúc để tránh gây nấc.