Nhảy đến nội dung

 

ttg

1. Tổng quan

Tên khác: Khương tam thất; Tam thất gừng.

Tên khoa học: Curcuma clovisii Škorničk.

Đồng danh: Stahlianthus thorelii Gagnep.

Họ: Zingiberaceae (họ Gừng).

2. Mô tả

Cây thảo địa sinh sống lâu năm, phần trên mặt đất thấp.

Theo các nghiên cứu trên mẫu Tam thất gừng tại Việt Nam dưới tên Stahlianthus thorelii, thân rễ dày, có rễ con dạng sợi và có thể mang nhiều phần củ nhỏ, gần hình trứng, xếp nối tiếp nhau. Củ non màu trắng vàng; củ già màu nâu xám, mặt ngoài có nhiều ngấn ngang.

Lá mọc từ gốc. Ở các mẫu Việt Nam đã công bố thường gặp 3–5 lá; cuống lá dài, bẹ lá ôm nhau tạo thành thân giả ngắn. Phiến lá hình thuôn đến hình mác, đầu nhọn, mép nguyên; màu xanh lục, đôi khi có sắc nâu tím hoặc vệt màu dọc gân giữa.

Cụm hoa mọc gần mặt đất, ở bên chồi lá, có cuống riêng mọc từ thân rễ. Cụm hoa được bao bởi lá bắc lớn dạng ống hoặc hình chuông, phía trên chia thành hai thùy rộng.

Mỗi cụm thường có khoảng 4–5 hoa. Hoa gần như không cuống, có lá bắc con dạng màng.

Đài hình ống, phía trên có 3 răng nhỏ. Tràng màu trắng, ống tràng phía trên chia 3 thùy. Nhị lép bên màu trắng; cánh môi màu trắng với vùng giữa màu vàng. Nhị hữu thụ 1.

Bầu dưới, gồm 3 ô.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Curcuma clovisii là loài bản địa của Đông Dương, được ghi nhận tại Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam.

Tại Việt Nam, cây đã được ghi nhận ở nhiều tỉnh miền núi và cao nguyên như Cao Bằng, Hà Giang, Hòa Bình, Lào Cai, Yên Bái, Lâm Đồng, Đắk Lắk và Kon Tum.

Các nghiên cứu trên mẫu Việt Nam ghi nhận cây thường gặp ở nơi có đất ẩm, giàu mùn, dưới tán rừng, ven suối hoặc các khe ẩm tương đối râm mát.

Cây chịu bóng tương đối tốt và có thể được trồng dưới tán cây ăn quả hoặc tán rừng.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận được sử dụng chủ yếu là thân rễ và phần củ dưới đất.

Trong dân gian, dược liệu thường được đào lấy khi phần trên mặt đất đã phát triển đầy đủ hoặc bắt đầu tàn; loại bỏ đất, rễ nhỏ và tạp chất, rửa sạch rồi dùng tươi hoặc phơi, sấy khô.

5. Thành phần hóa học

Thân rễ Tam thất gừng chứa tinh dầu với thành phần chủ yếu thuộc nhóm mono- và sesquiterpenoid.

Một nghiên cứu trên mẫu Stahlianthus thorelii thu tại Việt Nam ghi nhận hiệu suất tinh dầu khoảng 0,95% ở thân rễ và 0,71% ở lá tính trên nguyên liệu khô.

Tinh dầu thân rễ

Sesquiterpenoid chiếm tỷ lệ nổi bật. Trong mẫu được nghiên cứu, các cấu tử có hàm lượng cao gồm:

  • α-copaene: 32,2%;

  • (-)-allo-aromadendrene: 11,3%.

Ngoài ra còn có nhiều sesquiterpenoid và monoterpenoid khác.

Thành phần tinh dầu của lá khác với thân rễ; α-copaene và (-)-allo-aromadendrene trong mẫu lá chỉ chiếm lần lượt khoảng 5,0% và 5,3%.

Các hợp chất không bay hơi

Từ cao ethanol của thân rễ đã phân lập được nhiều hợp chất, trong đó có:

  • thorechalcone A, một C-benzylated dihydrochalcone;

  • cerasinone;

  • một dẫn xuất chalcone;

  • crotepoxide;

  • (-)-1,6-desoxytingtanoxide;

  • O-methoxybenzoyl benzoate;

  • sandaracopimaric acid.

Thân rễ cũng chứa carbohydrate và các chất dự trữ khác.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Tinh dầu thân rễ đã thể hiện hoạt tính kháng vi sinh vật trong các thử nghiệm in vitro. Ở nồng độ thử nghiệm, tinh dầu có khả năng ức chế một số vi sinh vật như Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus và Aspergillus niger. Tinh dầu lá cũng cho thấy hoạt tính đối với Bacillus subtilis.

Cao ethanol thân rễ và một số hợp chất phân lập đã được khảo sát về tác dụng ức chế tăng sinh tế bào. Thorechalcone A và một số dẫn xuất chalcone thể hiện hoạt tính trên các dòng tế bào ung thư đại tràng, phổi và gan trong thử nghiệm in vitro.

Công dụng

Theo kinh nghiệm sử dụng trong y học dân gian, Tam thất gừng được dùng trong các trường hợp:

  • kinh nguyệt không đều, đau bụng khi hành kinh hoặc kinh nguyệt nhiều;

  • chảy máu cam, thổ huyết và một số chứng xuất huyết;

  • sưng đau do chấn thương;

  • đau nhức xương khớp, phong thấp;

  • ăn uống kém tiêu, đầy bụng, buồn nôn;

  • côn trùng hoặc rắn cắn.

Một số tài liệu dân gian mô tả dược liệu có vị cay, hơi đắng, tính ấm và sử dụng với mục đích hoạt huyết, giảm sưng đau và cầm máu.

Liều 4–8 g dạng bột được ghi nhận trong một số tài liệu dược liệu truyền thống. 

Lưu ý: Trên thị trường hiện nay có xuất hiện nhiều trường hợp sử dụng tam thất gừng để giả mạo Tam thất. Vì vậy cần chú ý phân biệt để tránh nhầm lẫn. 

Cách phân biệt: Tam thất gừng thường có nhiều củ nhỏ, có ngấn ngang rõ và có thể xếp thành chuỗi; phần trong trắng ngà đến vàng nhạt, giàu tinh bột và thường có mùi thơm đặc trưng của cây họ Gừng. Tam thất bắc (Panax notoginseng) thường có rễ chính hình nón hoặc hình trụ, chắc và nặng, phía đầu có vết thân và các u nhỏ; mặt cắt khá nhẵn, màu xám trắng đến vàng lục hoặc xám lục, có các vân gỗ tỏa tia; vị đắng rồi hơi ngọt.