Nhảy đến nội dung

 

 

1. Tổng quan

Tên khác: Đu đủ tía, Tỷ ma tử.

Tên khoa học: Ricinus communis L.

Họ: Euphorbiaceae (họ Thầu dầu).

Lưu ý: Hạt Thầu dầu sống chứa ricin, một protein có độc tính cao. Không sử dụng hạt sống làm thực phẩm hoặc tự chế thuốc uống.

2. Mô tả

Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường cao khoảng 2–5 m; trong điều kiện thuận lợi có thể cao tới 10 m hoặc hơn. Ở vùng khí hậu ấm cây có thể sống nhiều năm, trong khi ở vùng lạnh thường được trồng như cây một năm.

Thân mọc thẳng, phân cành, màu xanh, đỏ tím hoặc phủ phấn tùy giống; thân già hơi hóa gỗ.

Lá đơn, mọc so le, cuống rất dài, thường 20–40 cm. Lá kèm lớn, thường dính nhau và sớm rụng.

Phiến lá gần tròn, chia chân vịt sâu thành 7–11 thùy, đôi khi ít hơn; đường kính thường 30–50 cm, có thể lớn hơn. Các thùy thuôn nhọn; mép có răng cưa. Màu lá thay đổi từ xanh đến đỏ tía tùy giống.

Cây đơn tính cùng gốc. Cụm hoa mọc ở đầu cành, dạng chùm hoặc chùy dài. Hoa đực tập trung chủ yếu ở phần dưới cụm hoa; hoa cái ở phía trên.

Hoa đực có nhiều nhị phân nhánh tạo thành cụm nhị lớn. Hoa cái có bầu 3 ô; vòi nhụy chia thành các nhánh, thường màu đỏ hoặc đỏ tía nổi bật.

Quả nang, gần hình cầu đến hình trứng, chia rõ thành 3 múi, dài khoảng 1,5–2,5 cm. Mặt ngoài thường mang nhiều gai mềm, nhưng một số giống có quả gần như nhẵn. Khi chín, quả nứt thành 3 mảnh.

Hạt hình bầu dục đến hình trứng, hơi dẹt, dài khoảng 7–12 mm, rộng 5–8 mm. Vỏ hạt nhẵn, bóng, màu xám, nâu hoặc vàng nhạt, thường có các vân hoặc đốm màu nâu sẫm.

Ở một đầu hạt có phần phụ gọi là mào hạt (caruncle), nằm gần vùng lỗ noãn.

3. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, vùng phân bố tự nhiên của Ricinus communis tập trung ở Đông Bắc châu Phi nhiệt đới, đặc biệt Eritrea, Ethiopia và Somalia.

Hiện nay cây đã được du nhập, trồng và tự nhiên hóa rất rộng tại các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới ấm trên thế giới, bao gồm Việt Nam.

Ở Việt Nam, Thầu dầu được trồng hoặc gặp mọc tự nhiên hóa tại nhiều địa phương, thường ở ven đường, bãi hoang, nương rẫy và những nơi có nhiều ánh sáng.

Cây ưa sáng, chịu nóng và chịu hạn tương đối tốt; sinh trưởng nhanh trên nhiều loại đất nếu thoát nước.

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Hạt – Semen Ricini

Hạt được thu từ quả đã già.

Hạt sống chứa ricin và các thành phần độc khác, không được tự ý sử dụng trực tiếp bằng đường uống.

Tên Fructus Ricini không phù hợp vì bộ phận được đề cập là hạt, không phải quả.

Dầu Thầu dầu – Oleum Ricini

Dầu béo thu từ hạt Thầu dầu và được tinh chế thích hợp.

Dầu Thầu dầu thương mại hoặc dược dụng được sản xuất theo quy trình kiểm soát không chứa ricin ở mức có ý nghĩa độc chất, vì ricin là protein tan trong nước và không phân bố vào pha dầu.

Các bộ phận khác

Lá và rễ được sử dụng trong một số kinh nghiệm dân gian, chủ yếu theo đường dùng ngoài.

5. Thành phần hóa học

Hạt và dầu hạt

Hạt chứa khoảng 40–55% dầu béo.

Acid ricinoleic là acid béo đặc trưng và chiếm tỷ lệ áp đảo trong dầu Thầu dầu.

Ngoài ra còn có các acid béo khác với hàm lượng thấp hơn như:

  • acid linoleic;

  • acid oleic;

  • acid palmitic;

  • acid stearic.

Hạt còn chứa:

  • ricin – protein độc thuộc nhóm ribosome-inactivating protein;

  • ricinine – alkaloid đặc trưng của cây;

  • protein, carbohydrate và các thành phần dự trữ khác.

Ricin không phải thành phần của dầu Thầu dầu đã được sản xuất và tinh chế đúng quy trình.

Lá chứa ricinine và một số alkaloid liên quan.

Ngoài ra còn ghi nhận flavonoid và các hợp chất phenolic như các dẫn xuất của quercetin, kaempferol và rutin, cùng tannin, acid gallic và acid ellagic.

Thành phần hóa học thay đổi tùy bộ phận cây, giống và điều kiện sinh trưởng.

6. Tác dụng dược lý – Công dụng

Dầu Thầu dầu

Dầu Thầu dầu có tác dụng nhuận tràng kích thích. Sau khi vào ruột, triglycerid chứa acid ricinoleic được thủy phân, giải phóng ricinoleic acid; chất này kích thích nhu động và bài tiết dịch ở ruột.

Dầu Thầu dầu hiện cũng được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và mỹ phẩm với vai trò tá dược, chất làm mềm và giữ ẩm da.

Việc sử dụng dầu Thầu dầu làm thuốc nhuận tràng cần tuân theo liều và hướng dẫn của sản phẩm; không nên tự sử dụng kéo dài.

Lá và rễ

Trong y học dân gian, lá Thầu dầu được dùng ngoài trong một số trường hợp đau, sưng và chăm sóc phụ nữ sau sinh.

Một số tài liệu cổ ghi nhận đắp lá với mục đích hỗ trợ trong trường hợp sót nhau hoặc đau vùng tử cung sau sinh. Đây là kinh nghiệm truyền thống, chưa có đủ bằng chứng lâm sàng hiện đại và không nên sử dụng thay cho xử trí sản khoa.

Các dịch chiết từ lá, rễ và những hợp chất phân lập từ cây đã được nghiên cứu về hoạt tính chống viêm, giảm đau, kháng vi sinh vật và chống oxy hóa, nhưng phần lớn dữ liệu vẫn ở mức in vitro hoặc động vật.

7. Lưu ý an toàn

Hạt Thầu dầu sống có độc tính cao do chứa ricin. Khi hạt bị nhai hoặc nghiền, ricin có thể được giải phóng và hấp thu qua đường tiêu hóa.

Ngộ độc có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy nặng, mất nước, rối loạn điện giải và tổn thương nhiều cơ quan. Trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng.

Nếu nghi ngờ đã nhai hoặc ăn hạt Thầu dầu, cần được tư vấn và đánh giá y tế khẩn cấp.

Dầu Thầu dầu dược dụng khác với hạt Thầu dầu sống: ricin là protein tan trong nước và không phân bố vào dầu trong quá trình sản xuất thích hợp. Tuy nhiên, không nên tự ép hoặc chế biến hạt tại nhà để sử dụng.