1. Tổng quan
Tên khác: Bạch bồ, Nê xương bồ, Thủy xương bồ.
Tên khoa học: Acorus calamus L.
Họ: Acoraceae (họ Xương bồ).
2. Mô tả
Cây thảo sống lâu năm, thường mọc ở nơi đất ngập nước hoặc rất ẩm. Toàn cây có mùi thơm.
Thân rễ mọc bò ngang, mập, phân nhánh, thường có đường kính khoảng 0,8–1,5 cm, đôi khi lớn hơn; bên trong màu trắng đến hồng nhạt, có nhiều tế bào chứa tinh dầu. Rễ mọc ở mặt dưới thân rễ.
Lá mọc thành hai dãy từ thân rễ, hình kiếm, không phân biệt rõ cuống và phiến; thường dài khoảng 70–100 cm, có thể tới 150 cm, rộng khoảng 1–2 cm. Gân giữa nổi rõ ở cả hai mặt; các gân còn lại chạy gần song song. Đầu lá thuôn nhọn.
Cán hoa dẹt, hơi có ba cạnh, phía trên kéo dài thành một mo dạng lá màu xanh. Bông nạc mọc chếch ra khỏi cán hoa, hình trụ hẹp hoặc hình nón dài, thường dài khoảng 4,5–6,5 cm, phủ dày nhiều hoa nhỏ.
Hoa lưỡng tính, màu vàng lục, rất nhỏ. Bao hoa gồm 6 phiến xếp thành hai vòng; nhị 6. Bầu gồm 2–3 ô.
Quả mọng nhỏ, hình thuôn đến hình trứng ngược, thường chứa một đến vài hạt. Khi chín, cụm quả chuyển màu nâu rơm.
Thời gian ra hoa thay đổi theo vùng; các Flora ghi nhận cây có thể ra hoa từ mùa xuân đến cuối mùa hè.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Vi phẫu thân rễ
Mặt cắt ngang thân rễ gần tròn, hơi dẹt. Tỷ lệ giữa phần từ lớp ngoài đến vòng nội bì và phần từ nội bì vào trung tâm khoảng 0,7 : 1.
Lớp ngoài gồm các tế bào nhỏ, thành dày hóa gỗ, dễ bong.
Mô mềm vỏ có nhiều khuyết khí, đường kính trung bình khoảng 102 µm. Có nhiều bó sợi hình tròn, đường kính khoảng 102 µm.
Rải rác trong mô mềm có nhiều tế bào chứa tinh dầu màu vàng nhạt và nhiều hạt tinh bột đơn hoặc kép.
Sát vòng nội bì có một lớp các bó libe–gỗ xếp thưa, mỗi bó có đường kính trung bình khoảng 306 µm. Gần các bó sợi có thể gặp những tế bào chứa tinh thể calci oxalat.
Vòng nội bì gồm một lớp tế bào hình chữ nhật.
Trong mô mềm ruột, sát nội bì có một vòng bó libe–gỗ kích thước tương đối đồng đều; phía trong còn có nhiều bó libe–gỗ phân bố không đều.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột thân rễ
Bột màu nâu nhạt, có mùi thơm đặc trưng.
Soi dưới kính hiển vi thấy nhiều hạt tinh bột đơn hoặc kép, đường kính khoảng 3–5 µm.
Mảnh mô mềm gồm nhiều tế bào thành mỏng chứa tinh bột.
Rải rác có các mảnh mạch, sợi và tinh thể calci oxalat hình nhiều cạnh.
Tế bào chứa tinh dầu có màu nâu nhạt.
Mảnh bần gồm các tế bào hình nhiều cạnh, màu nâu.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO hiện nay, Acorus calamus có nguồn gốc tự nhiên ở khu vực Trung Á và đã được du nhập rộng rãi tới nhiều khu vực của châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ, trong đó có Việt Nam.
Cây sống điển hình ở những sinh cảnh đất ngập nước hoặc rất ẩm như đầm lầy, bờ ao hồ, mương nước, vùng nước nông và đất bùn ẩm.
Thân rễ bò ngang, phân nhánh và có khả năng sinh sản sinh dưỡng mạnh. Các đoạn thân rễ có thể được phát tán theo dòng nước.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Thân rễ – Rhizoma Acori.
Thu hoạch vào mùa thu. Đào lấy thân rễ, rửa sạch, loại bỏ rễ con rồi phơi hoặc sấy khô.
Khi bào chế, loại bỏ tạp chất, ngâm hoặc ủ cho mềm, cắt thành phiến dài khoảng 3–5 cm, dày 2–3 mm rồi phơi khô. Khi dùng có thể sao với cám gạo đến khi dược liệu có mùi thơm và màu hơi vàng.
Theo Dược điển Việt Nam, hàm lượng tinh dầu của nguồn Thủy xương bồ không được dưới 2,0% tính theo dược liệu khô kiệt.
7. Thành phần hóa học
Thân rễ chứa tinh dầu với thành phần thay đổi đáng kể theo nguồn nguyên liệu, kiểu tế bào học, vùng trồng và thời điểm thu hái.
Các thành phần đặc trưng của tinh dầu gồm các phenylpropanoid, đặc biệt α-asarone và β-asarone. Ngoài ra còn ghi nhận nhiều mono- và sesquiterpenoid như calamene, calamenone, acorenone, camphene và các dẫn xuất khác.
β-Asarone là thành phần cần đặc biệt lưu ý. Hàm lượng chất này biến thiên rất lớn giữa các dạng của Acorus: có thể không phát hiện ở một số dạng lưỡng bội, ở mức trung bình trong một số dạng tam bội và chiếm tỷ lệ rất cao trong tinh dầu của một số dạng tứ bội.
Ngoài tinh dầu, thân rễ còn chứa các hợp chất phenolic, chất đắng, tannin, acid béo, choline và các thành phần thứ cấp khác.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Các dịch chiết thân rễ, tinh dầu và các asarone đã được nghiên cứu trong nhiều mô hình in vitro và trên động vật.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận những tác dụng như an thần, chống co giật, chống co thắt, chống viêm, chống oxy hóa, kháng một số vi sinh vật và một số tác động lên chức năng thần kinh trung ương.
α-Asarone và β-asarone cũng được nghiên cứu về các tác dụng thần kinh và nhận thức. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng vẫn ở mức tiền lâm sàng.
Công dụng
Theo Dược điển Việt Nam, Thủy Xương bồ có công năng thông khiếu, trục đờm, tăng trí nhớ, tán phong, khoan trung khử thấp, giải độc và sát trùng.
Chủ trị: phong điên giản, đờm vít tắc, hôn mê, hay quên, nhiều mộng, viêm phế quản, tai điếc và lỵ kèm đau bụng.
Dùng ngoài trong các trường hợp mụn nhọt, ghẻ lở chảy nước.
Ngày dùng 4–8 g dưới dạng thuốc sắc hoặc hoàn tán, thường phối hợp với các vị thuốc khác.
Kiêng dùng cho người âm hư, hoạt tinh hoặc ra nhiều mồ hôi.
Ghi chú
Ngoài Thủy Xương bồ, DĐVN còn có chuyên luận về Thạch xương bồ (Acorus gramineus Soland., họ Xương bồ (Acoraceae)).
Về sinh thái thực địa, Thạch xương bồ thường gắn với các bờ suối, khe đá hoặc vách đá ẩm; trong khi Thủy xương bồ điển hình sinh trưởng ở đầm lầy, vùng nước nông và đất bùn ẩm.

