Nhảy đến nội dung

tra

1. Tổng quan

Tên khác: Chè.

Tên khoa học: Camellia sinensis (L.) Kuntze

Họ: Theaceae (họ Chè).

2. Mô tả

Trà là một cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi thân gỗ thường xanh. Đây là loài cây trồng chính để sản xuất chè/trà khô dùng làm thức uống có caffeine trên khắp thế giới.  Cây có thể phát triển cao tới 5–10 m hoặc hơn 10–15 m nếu không cắt tỉa, nhưng trong điều kiện canh tác chè thương mại thường được chăm sóc và cắt tỉa thấp còn khoảng 1–2 m để dễ hái lá. Thân có vỏ màu xám, hơi nhám, khi lớn có thể phân nhánh nhiều từ gốc tạo thành bụi dày. Lá đơn, mọc so le, thường dày, hình bầu dục thuôn hoặc elip với đầu nhọn. Kích thước khoảng 4–15 cm chiều dài và 2–5 cm chiều rộng, tùy giống và tuổi lá.  Mặt trên lá màu xanh đậm, bóng, còn mặt dưới nhạt màu và đôi khi phủ lông mịn ở lá non. Mép lá có răng cưa nhỏ đều. Hoa chè có màu trắng đến trắng kem, đôi khi phớt vàng hoặc nhạt hồng, có hương thơm nhẹ. Hoa mọc đơn lẻ hoặc thành cụm nhỏ ở nách lá. Kích cỡ hoa khoảng 2.5–4 cm đường kính, gồm 5–8 cánh hoa và nhiều nhị màu vàng nổi bật ở giữa. Hoa lưỡng tính, có cả nhị và nhụy, thu hút ong bướm đến thụ phấn tự nhiên. Quả nang nhỏ, hình cầu hoặc hơi lép, thường có 3 ngăn. Quả khi già chuyển từ màu xanh sang nâu và chứa hạt nhỏ hình tròn hoặc hơi dẹt

3. Phân bố

Nguồn gốc tự nhiên: vùng nam Trung Quốc và Đông Nam Á (Assam – Myanmar – Trung Quốc). Hiện nay, cây trà được trồng rộng khắp ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới

4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Chủ yếu là lá (Folium Camelliae). Chè được chế biến nhiều thành nhiều loại khác nhau như Trà xanh, Trà olong và Trà đen.
Có thể dùng cành lá tươi nấu nước uống (chè tươi) hoặc hái búp và lá non đem sao (chè khô), khi dùng ngâm hoặc sắc với nước sôi.

5. Thành phần hoá học

Lá trà chứa một hỗn hợp phức tạp gồm polyphenol (chủ yếu là các flavonoid thuộc nhóm catechin [gồm epicatechin gallat (ECG), (-)epicatechin (EC) và (-)epigallocatechin (EGC), (-)epigallocatechin gallat (EGCG)] và tannin), alkaloid (caffein, theophyllin và theobromin), amino acid (L-theanine), khoáng chất, carbohydrate và các acid hữu cơ, trong đó polyphenol và caffeine là các thành phần nổi bật nhất về mặt hoạt tính dược lý.

Trà xanh: Giàu catechin (đặc biệt EGCG).

Trà đen: Có Theaflavin do quá trình lên men.

Trà ô long: Có cả Catechin và Theaflavin (bán lên men).

6.  Công dụng và cách dùng

Trà không chỉ là đồ uống phổ biến mà còn có nhiều tác dụng dược lý như chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ tim mạch và thần kinh, góp phần bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh mạn tính khi dùng điều độ.

Theo kinh nghiệm dân gian: Nước sắc Chè trị tiêu chảy, chữa phỏng, chữa lở loét, còn dùng nước sắc đậm để trị rắn cắn.

Lá Chè còn dùng để chiết cafein trong công nghiệp dược.

Caffeine: chất kích thích mạnh hệ thần kinh trung ương, giúp tăng tỉnh táo, tập trung, giảm mệt mỏi, kích thích hoạt động tim mạch nhẹ, tác dụng lợi tiểu nhẹ. Caffeine được chỉ định để điều trị ngắn hạn chứng ngưng thở ở trẻ sinh non và sử dụng ngoài chỉ định để phòng ngừa, điều trị chứng loạn sản phế quản phổi do sinh non gây ra. Ngoài ra, nó được chỉ định phối hợp với natri benzoate để điều trị suy hô hấp do quá liều thuốc ức chế thần kinh trung ương. Caffeine có nhiều công dụng không kê đơn, được tìm thấy trong thực phẩm chức năng bổ sung năng lượng, sản phẩm tăng cường thể lực, sản phẩm giảm đau cũng như mỹ phẩm.

Theophylline: Dùng để điều trị các triệu chứng và tắc nghẽn đường thở có thể hồi phục liên quan đến hen suyễn mãn tính và các bệnh phổi mãn tính khác, chẳng hạn như khí phế thũng và viêm phế quản mãn tính.

Theobromine: được sử dụng như chất giãn mạch (vasodilator), lợi tiểu (diuretic) và kích thích tim (heart stimulant). Và giống như caffeine, nó có thể hữu ích trong việc hỗ trợ quản lý mệt mỏi và hạ huyết áp thế đứng (orthostatic hypotension)