
1. Tổng quan
Tên khác: Chè đồng, Chè cay, Tràm gió.
Tên khoa học: Melaleuca cajuputi Maton & Sm. ex R.Powell.
Họ: Myrtaceae (họ Sim).
Lưu ý danh pháp: POWO hiện chấp nhận Melaleuca cajuputi Maton & Sm. ex R.Powell và chia loài này thành ba phân loài: subsp. cajuputi, subsp. cumingiana và subsp. platyphylla.
Tên Melaleuca leucadendra var. minor (Sm.) Duthie từng được sử dụng trong các tài liệu cũ, nhưng theo POWO hiện được xử lý trong nhóm đồng danh của M. cajuputi subsp. cajuputi, không nên trình bày đơn giản như đồng danh của toàn bộ loài.
2. Mô tả
Cây bụi hoặc cây gỗ thường xanh. Trong điều kiện tự nhiên cây có thể cao trên 10 m, một số dạng tới khoảng 18 m hoặc hơn. Khi thường xuyên bị chặt, cắt hoặc khai thác cành lá, cây có thể tồn tại dưới dạng bụi thấp.
Vỏ thân màu trắng xám đến trắng, dày, mềm, thường bong thành nhiều lớp hoặc mảng mỏng; đây là một đặc điểm dễ nhận biết của nhóm Tràm.
Cành non màu trắng xám, có thể có lông mịn.
Lá đơn, mọc so le. Cuống ngắn. Phiến lá hình mác hẹp đến hình thuôn hẹp, thường dài khoảng 4–12 cm, rộng 1–3 cm, hai đầu thuôn hoặc nhọn; lá trưởng thành dày và dai. Trên phiến có nhiều tuyến tiết tinh dầu và 3–5, đôi khi nhiều hơn, gân chính chạy gần song song theo chiều dài lá. Khi vò lá có mùi thơm mạnh và vị hơi cay.
Cụm hoa dạng bông, thường mọc ở đầu cành. Sau khi hoa nở, đỉnh sinh trưởng tiếp tục phát triển thành cành mang lá, vì vậy cụm quả về sau thường nằm xen giữa đoạn cành có lá.
Hoa nhỏ, màu trắng, trắng kem đến vàng lục nhạt. Đài gồm 5 lá đài nhỏ; tràng gồm 5 cánh. Nhị rất nhiều, hợp thành 5 bó nổi rõ và là phần dễ quan sát nhất của hoa.
Quả nang hóa gỗ, gần hình cầu đến hình chén, thường tụ thành từng nhóm quanh cành; đường kính khoảng 5–7 mm ở các dạng thuộc khu vực Đông Dương. Quả thường tồn tại lâu trên cành sau khi chín.
Hạt rất nhỏ, nhiều, dài khoảng 1 mm hoặc nhỏ hơn.
Tên “cajeput/cajuput” có nguồn gốc từ tiếng Malay–Indonesia kayu putih, nghĩa là “cây/gỗ trắng”, liên quan đến màu trắng đặc trưng của vỏ thân.
3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)
Lá
Thiết diện lá thường chỉ hơi lồi tại các vị trí có gân.
Biểu bì trên và dưới có lớp cutin dày, mang nhiều lỗ khí ở cả hai mặt; ở lá non có thể gặp lông che chở.
Ở vùng gân giữa, ngay dưới biểu bì trên và dưới có khoảng 3–5 lớp tế bào mô dày.
Bó libe–gỗ kiểu chồng kép; libe gần như bao quanh phần gỗ. Libe gồm các đám tế bào nhỏ, thường bị ép dẹt. Phía trên và phía dưới bó libe–gỗ có các cung sợi mô cứng, tế bào thành dày, lòng hẹp.
Tại một số vị trí, vùng gỗ và cung sợi phía trên phát triển nối với nhau làm libe bị chia thành hai phần.
Gần các đám sợi có những tế bào mô mềm chứa tinh thể calci oxalat hình khối và hình cầu gai.
Ở phần phiến lá, mô giậu phát triển ở cả hai mặt, thường gồm 1–2 lớp tế bào.
Trong mô mềm còn gặp các tế bào mô cứng, tinh thể calci oxalat hình khối hoặc hình cầu gai và nhiều túi tiết lớn chứa tinh dầu màu vàng nhạt.
Các bó libe–gỗ lớn phân bố tương đối đều trong phiến lá.
4. Đặc điểm bột dược liệu
Bột cành và lá
Bột màu xanh nhạt, khô tơi, có ít xơ, mùi thơm, vị đắng và hơi cay.
Soi dưới kính hiển vi thấy nhiều sợi thành dày, lòng rộng hoặc hẹp; quanh bó sợi thường có các tế bào mô mềm chứa tinh thể calci oxalat hình khối.
Mảnh mô mềm gồm các tế bào thành mỏng; bên trong có thể chứa tinh thể calci oxalat hình khối hoặc hình cầu gai.
Tế bào mô cứng ít gặp, thường đứng riêng lẻ, hình đa giác, thành hơi dày và có ống trao đổi.
Có các tinh thể calci oxalat hình cầu gai và hình khối nằm rải rác.
Mảnh biểu bì mang lỗ khí kiểu hỗn bào. Lông che chở đơn bào ít gặp.
Gặp các mảnh mạch vạch, mạch xoắn và mạch điểm.
5. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Melaleuca cajuputi có vùng phân bố tự nhiên từ Đông Dương qua Malesia đến miền bắc Australia; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.
Ở Việt Nam, Tràm phân bố chủ yếu tại các vùng đất thấp, đất phèn, đất ngập nước theo mùa và vùng ven biển; đặc biệt phổ biến ở miền Trung và Nam Bộ. Tại một số khu vực Nam Bộ, cây có thể tạo thành các quần thể hoặc rừng Tràm rộng lớn.
Không nên viết “mọc hoang khắp nơi từ Nam đến Bắc”, vì mức độ phổ biến tự nhiên của cây không đồng đều trên toàn quốc.
Các quần thể M. cajuputi ở Việt Nam có sự biến thiên lớn về hình thái, sinh thái và thành phần tinh dầu. POWO ghi nhận subsp. cumingiana có vùng phân bố tự nhiên bao gồm Việt Nam.
Cây ưa sáng, chịu được điều kiện đất nghèo dinh dưỡng, đất chua, đất phèn và ngập nước theo mùa. Một số quần thể thích nghi tốt với vùng đất cát hoặc vùng ven biển.
6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Cành và lá – Ramulus cum folio Melaleucae
Dược liệu gồm cành non mang lá đã phơi hoặc sấy khô.
Thu hái cành non mang lá, rửa sạch, phơi trong bóng râm hoặc sấy nhẹ đến khô.
Theo chuyên luận Dược điển, dược liệu khô phải chứa không dưới 1,0% tinh dầu tính theo dược liệu khô kiệt.
Ngày dùng 6–10 g dưới dạng thuốc sắc. Dùng ngoài với lượng thích hợp.
Tinh dầu Tràm – Aetheroleum Cajuputi
Tinh dầu thu được chủ yếu bằng phương pháp cất kéo hơi nước từ lá và cành non.
Tinh dầu có mùi thơm đặc trưng, chứa hỗn hợp nhiều monoterpenoid và sesquiterpenoid; thành phần biến thiên đáng kể theo nguồn cây và chemotype.
7. Thành phần hóa học
Tinh dầu
Thành phần tinh dầu Melaleuca cajuputi biến thiên mạnh theo nguồn nguyên liệu, vùng địa lý, phân loài, thời điểm thu hái và phương pháp chưng cất.
1,8-Cineole (eucalyptol) là thành phần nổi bật ở nhiều mẫu Tràm gió dùng làm tinh dầu dược liệu, nhưng không phải luôn chiếm ưu thế ở mọi quần thể.
Một số mẫu Tràm tại miền Trung Việt Nam có 1,8-cineole khoảng 47–72%, trong khi một nghiên cứu khác trên Tràm gió ở Long An ghi nhận khoảng 35%. Ngược lại, các quần thể khác ở Nam Việt Nam có thể chứa rất ít hoặc không phát hiện 1,8-cineole.
Các thành phần khác thường gặp gồm:
-
α-pinene;
-
γ-terpinene;
-
terpinolene;
-
α-terpineol;
-
terpinen-4-ol;
-
β-caryophyllene;
-
α-humulene;
-
globulol;
-
linalool và nhiều mono- hoặc sesquiterpenoid khác.
Cần lưu ý rằng α-terpineol và terpinen-4-ol là hai hợp chất khác nhau, không phải tên đồng nghĩa.
Các thành phần không bay hơi
Lá còn chứa flavonoid và các hợp chất phenolic.
Đã ghi nhận các dẫn xuất của myricetin và quercetin, trong đó có myricitrin cùng một số flavonoid glycosid khác.
Ngoài ra còn có tannin và các dẫn xuất acid gallic hoặc ellagic acid.
8. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Tinh dầu Tràm giàu 1,8-cineole và các monoterpenoid đã được nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm in vitro.
Các mẫu tinh dầu M. cajuputi ở Việt Nam đã thể hiện hoạt tính ức chế một số vi sinh vật như Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Salmonella enteritidis, nấm men và nấm mốc trong các thử nghiệm in vitro.
1,8-Cineole cũng đã được nghiên cứu về tác dụng long đờm, chống viêm đường hô hấp và ảnh hưởng đến chức năng tiết nhầy. Tuy nhiên, không nên suy tác dụng của 1,8-cineole tinh khiết sang mọi chế phẩm tinh dầu Tràm với thành phần không chuẩn hóa.
Công dụng
Cành và lá
Theo Dược điển, Tràm có vị cay, tính ấm; quy vào kinh Phế và Tỳ.
Công năng: phát tán phong hàn, giảm đau, sát trùng.
Chủ trị: cảm mạo phong hàn.
Dùng ngoài trong các trường hợp viêm da dị ứng và chàm.
Ngày dùng 6–10 g dưới dạng thuốc sắc; dùng ngoài với lượng thích hợp.
Không nên dùng cho người cơ thể suy nhược, tân dịch khô, táo bón hoặc ho khan.
Tinh dầu Tràm
Tinh dầu Tràm được sử dụng truyền thống theo đường dùng ngoài hoặc hít với mục đích hỗ trợ giảm nghẹt mũi, ho do cảm lạnh và xoa bóp vùng đau nhức.
Tinh dầu cô đặc có thể gây kích ứng da, mắt và có khả năng gây mẫn cảm đường hô hấp hoặc da; vì vậy nên sử dụng ở nồng độ thích hợp và tránh tự ý uống tinh dầu nguyên chất.
Phân biệt với Tràm bông vàng
Tràm (Melaleuca cajuputi Maton & Sm. ex R.Powell) có thể bị nhầm với Tràm bông vàng (Acacia auriculiformis A.Cunn. ex Benth.) do hai loài đều có lá hoặc diệp thể thuôn dài. Tuy nhiên, Tràm thuộc họ Sim (Myrtaceae), có vỏ thân màu trắng đến xám trắng, dày và bong thành nhiều lớp mỏng; lá thật, vò có mùi tinh dầu đặc trưng; hoa màu trắng hoặc trắng kem và quả là quả nang nhỏ hóa gỗ. Tràm bông vàng thuộc họ Đậu (Fabaceae), phần trông giống lá ở cây trưởng thành thực chất là diệp thể (phyllode), thường cong hình lưỡi liềm và có nhiều gân dọc rõ; vỏ thân màu xám đến nâu, hoa màu vàng và quả là quả đậu dẹt, thường cong hoặc xoắn khi chín. Vì vậy, màu hoa, dạng quả, đặc điểm vỏ thân và mùi tinh dầu của lá là những dấu hiệu dễ nhận biết nhất để phân biệt hai loài.

Tràm bông vàng (Keo lá tràm)

