
1. Tổng quan
Tên khác: Trầu, Trầu cay.
Tên khoa học: Piper betle L.
Họ: Piperaceae (họ Hồ tiêu).
2. Mô tả
Cây dây leo sống lâu năm, thân hơi hóa gỗ, bám vào giá thể nhờ các rễ phụ mọc ở mấu. Thân hình trụ, nhẵn hoặc gần nhẵn, có khía dọc.
Lá đơn, mọc so le, có cuống dài khoảng 2–5 cm; phần gốc cuống có bẹ. Phiến lá hình trứng đến hình trứng thuôn, dài khoảng 7–15 cm, rộng 5–11 cm; gốc hình tim hoặc gần tròn, thường hơi bất đối xứng; đầu kéo dài thành mũi nhọn; mép nguyên. Mặt trên nhẵn, màu lục sẫm và bóng; mặt dưới nhạt hơn, có nhiều tuyến tiết nhỏ, gân có thể phủ lông mịn. Lá thường có khoảng 7 gân chính, trong đó các gân phía dưới xuất phát gần gốc.
Cây phân tính khác gốc, tức hoa đực và hoa cái nằm trên các cây khác nhau.
Cụm hoa dạng bông, mọc đối diện với lá.
Bông đực dài và mảnh, có cuống; trục cụm hoa có lông. Hoa đực rất nhỏ, không có bao hoa rõ, nằm trong nách các lá bắc hình tròn hoặc gần tròn; mỗi hoa thường có 2 nhị.
Bông cái ngắn và dày hơn, thường dài khoảng 3–5 cm khi ra hoa và tiếp tục lớn lên khi kết quả. Trục cụm hoa dày, có lông. Bầu nằm chìm một phần trong trục cụm hoa, đỉnh có lông; đầu nhụy thường chia 4–5 thùy.
Khi quả phát triển, các quả nhỏ hợp với trục cụm hoa tạo thành một khối quả thịt hình trụ. Phần đỉnh của từng quả nhỏ vẫn có thể thấy lớp lông.
Toàn cây, đặc biệt là lá, chứa tinh dầu nên có mùi thơm đặc trưng và vị cay.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Piper betle có vùng phân bố tự nhiên từ Đông Dương đến khu vực Malesia; Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.
Ở Việt Nam, cây được trồng phổ biến tại nhiều địa phương để lấy lá dùng trong đời sống và làm thuốc.
Trầu không ưa khí hậu nóng ẩm, đất giàu hữu cơ và đủ ẩm nhưng thoát nước. Cây chịu bóng tương đối tốt và thường được trồng cạnh hàng rào, giàn hoặc cây làm trụ để thân leo bám.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Bộ phận dùng chủ yếu là lá.
Tên dược liệu: Piperis Betle Folium.
Lá có thể thu hái quanh năm, chọn lá bánh tẻ, loại bỏ lá sâu bệnh và tạp chất. Có thể dùng tươi hoặc phơi, sấy khô.
Trong một số tài liệu y học dân gian, thân, rễ và quả cũng được sử dụng, nhưng lá là bộ phận được dùng phổ biến nhất và được nghiên cứu nhiều nhất.
5. Thành phần hóa học
Lá Trầu không chứa tinh dầu và nhiều hợp chất phenolic. Hàm lượng và thành phần tinh dầu thay đổi đáng kể theo giống, vùng trồng, tuổi lá và phương pháp phân tích.
Các hợp chất phenolic đặc trưng đã được ghi nhận gồm hydroxychavicol, chavibetol, chavicol, eugenol và allylpyrocatechol. Trong nhiều mẫu, hydroxychavicol và chavibetol là những thành phần nổi bật và được nghiên cứu nhiều về hoạt tính sinh học.
Tinh dầu còn chứa các mono- và sesquiterpenoid như limonen, α-pinene, β-caryophyllene và một số terpene khác; tỷ lệ các cấu tử biến thiên mạnh giữa các chemotype.
Ngoài tinh dầu, lá còn chứa flavonoid, tannin và các hợp chất phenolic khác.
6. Tác dụng dược lý – Công dụng
Tác dụng dược lý
Dịch chiết và tinh dầu lá Trầu không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm trên nhiều vi sinh vật trong các nghiên cứu in vitro. Hoạt tính đã được ghi nhận đối với cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm và một số loài nấm men.
Hydroxychavicol, chavibetol và một số phenolic khác được cho là đóng góp đáng kể vào hoạt tính kháng vi sinh vật của lá.
Các nghiên cứu in vitro và trên động vật cũng ghi nhận tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, giảm đau, bảo vệ niêm mạc tiêu hóa và một số tác động lên nhu động đường tiêu hóa.
Tuy nhiên, phần lớn các bằng chứng hiện nay vẫn ở mức in vitro hoặc tiền lâm sàng.
Công dụng
Theo kinh nghiệm dân gian, lá Trầu không được dùng trong các trường hợp đau bụng, đầy hơi và một số chứng đau nhức.
Dùng ngoài, nước sắc hoặc lá tươi được sử dụng để rửa hoặc đắp trong một số trường hợp mụn nhọt, ngứa, viêm da nhẹ và vết thương ngoài da.
Một số tài liệu Việt Nam ghi nhận việc sử dụng các chế phẩm từ Trầu không trong chăm sóc ngoài da và vệ sinh vùng sinh dục.

