
1. Tổng quan
Tên khác: Trước đào, Giáp trúc đào, Đào lê.
Tên khoa học: Nerium oleander L.
Họ: Apocynaceae (họ Trúc đào).
Lưu ý: Trúc đào là cây có độc tính cao. Tất cả các bộ phận của cây đều chứa glycosid tim và có thể gây ngộ độc nghiêm trọng nếu ăn hoặc sử dụng không đúng cách.
2. Mô tả
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, thường cao khoảng 2–6 m, phân cành nhiều. Cành non màu xanh, có thể hơi có cạnh; cành già màu nâu xám. Cây có nhựa mủ.
Lá đơn, mọc đối hoặc thường mọc vòng 3 lá, cuống ngắn. Phiến lá hình mác hẹp đến hình elip rất hẹp, dài khoảng 5–21 cm, rộng 1–3,5 cm; chất lá dày, dai; gốc thuôn, đầu nhọn, mép nguyên. Mặt trên màu lục sẫm, mặt dưới nhạt hơn. Gân giữa nổi rõ ở mặt dưới; các gân bên rất nhiều, mảnh, gần song song và gần vuông góc với gân giữa.
Cụm hoa dạng xim ngù mọc ở đầu cành. Hoa lớn, thường có mùi thơm; tràng hình phễu, gồm 5 thùy, màu hồng, đỏ hồng, trắng, đôi khi vàng hoặc màu cá hồi tùy giống trồng. Hoa có thể đơn hoặc kép.
Quả gồm một cặp quả đại dài, hẹp, hình trụ, thường dài khoảng 8–23 cm; hai đại thường dính với nhau cho tới gần khi chín. Khi quả già, các đại nứt dọc giải phóng nhiều hạt.
Hạt nhỏ, hình thuôn, mang nhiều lông; ở đầu có mào lông giúp phát tán theo gió.
Cây có thể ra hoa từ mùa xuân đến mùa thu; ở vùng khí hậu ấm có thể ra hoa kéo dài hơn.
3. Phân bố, sinh học và sinh thái
Theo POWO, Nerium oleander có vùng phân bố tự nhiên rất rộng, từ khu vực Địa Trung Hải qua Tây Á, bán đảo Ả Rập, tiểu lục địa Ấn Độ đến Myanmar.
Cây đã được trồng rộng rãi làm cảnh ở các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới ấm trên thế giới.
Ở Việt Nam, Trúc đào được trồng chủ yếu làm cây cảnh tại vườn, công viên và các khu vực cảnh quan.
Cây ưa sáng, chịu nóng và chịu hạn tương đối tốt sau khi đã ổn định; trong tự nhiên thường gặp ở các thung lũng, lòng suối và những nơi có nguồn nước theo mùa.
4. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Lá – Folium Oleandri.
Trong các tài liệu dược liệu trước đây, lá Trúc đào từng được sử dụng làm nguyên liệu để nghiên cứu hoặc chiết các glycosid tim, đặc biệt oleandrin.
Tuy nhiên, do hàm lượng glycosid tim khó kiểm soát và độc tính cao, không dùng lá, hoa, thân, rễ hoặc các bộ phận khác của cây để sắc uống, ngâm rượu hoặc chế biến thành thuốc tại nhà.
5. Thành phần hóa học
Trúc đào chứa nhiều glycosid tim thuộc nhóm cardenolid. Oleandrin là một trong những thành phần đặc trưng và quan trọng nhất, đồng thời cũng là chất góp phần chính vào độc tính của cây.
Oleandrin còn được biết dưới một số tên đồng nghĩa như neriolin, folinerin hoặc foliandrin.
Ngoài oleandrin, cây còn chứa nhiều cardenolid và dẫn xuất liên quan như oleandrigenin, neritaloside, odoroside và các dẫn xuất của digitoxigenin.
Các bộ phận khác nhau của cây còn chứa triterpenoid, flavonoid, tannin và một số hợp chất phenolic khác.
Hàm lượng các glycosid tim thay đổi theo bộ phận cây, giống, tuổi cây và điều kiện sinh trưởng. Oleandrin có mặt trong lá, thân, hoa, nụ, nhựa và các bộ phận khác của cây; độc tính không mất hoàn toàn khi cây bị phơi khô hoặc gia nhiệt.
6. Tác dụng dược lý – Độc tính
Tác dụng dược lý
Oleandrin là glycosid tim có tác dụng ức chế Na⁺/K⁺-ATPase. Cơ chế này làm tăng calci nội bào trong tế bào cơ tim và có thể tạo tác dụng tăng co bóp cơ tim, tương tự về nguyên lý với một số glycosid tim khác.
Chính cơ chế này đồng thời tạo nên độc tính rất cao vì khoảng cách giữa liều có tác dụng và liều gây độc hẹp.
Oleandrin và các chất chiết từ Nerium oleander còn được nghiên cứu in vitro về hoạt tính gây độc tế bào, chống tăng sinh và một số tác dụng khác.
Độc tính và lưu ý an toàn
Lưu ý an toàn
Trúc đào là cây có độc; tất cả các bộ phận của cây, kể cả khi đã khô, đều có thể chứa glycosid tim và gây ngộ độc.
Sau khi ăn phải, người bị ngộ độc có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, yếu cơ và rối loạn thị giác. Độc tính trên tim có thể gây nhịp tim chậm, block nhĩ–thất, ngoại tâm thu, loạn nhịp thất và các rối loạn nhịp nghiêm trọng khác; tăng kali máu có thể gặp trong các trường hợp ngộ độc nặng. Ngộ độc nghiêm trọng có thể dẫn đến co giật, rối loạn ý thức, ngừng tim và tử vong.
Không sử dụng Trúc đào hoặc các chế phẩm chứa oleandrin để tự điều trị suy tim hay bất kỳ bệnh nào khác. Người nghi ngờ đã ăn phải hoặc phơi nhiễm đáng kể với các bộ phận của cây cần được đánh giá y tế kịp thời. Các glycosid tim của Trúc đào hiện chủ yếu có ý nghĩa trong nghiên cứu dược lý, độc chất học và hóa pháp.
Khi trồng, chăm sóc hoặc cắt tỉa Trúc đào nên mang găng tay, tránh để nhựa cây tiếp xúc với mắt, miệng hoặc vết thương hở và rửa tay sạch sau khi thao tác. Lá, hoa, cành và các bộ phận cây sau khi cắt tỉa cần được thu gom riêng; không dùng làm thức ăn cho gia súc, làm củi hoặc que xiên thực phẩm. Không đốt các bộ phận của cây vì khói sinh ra có thể gây phơi nhiễm độc chất.
Không vứt cành, lá hoặc xác cây xuống ao, giếng, bể chứa hay nguồn nước sinh hoạt. Khi trồng, nên bố trí cây cách xa nguồn nước, khu vực trồng rau hoặc cây thực phẩm, khu vui chơi của trẻ em và nơi vật nuôi dễ tiếp cận; đồng thời thường xuyên thu gom lá, hoa và cành rụng. Các phần cây loại bỏ nên được thu gom và xử lý phù hợp với quy định về chất thải thực vật tại địa phương.

