Nhảy đến nội dung

 

vv

1. Tổng quan

Tên khác: Bông vang, Bông vàng, Bụp vang, Hoàng quỳ.

Tên khoa học: Abelmoschus moschatus Medik.

Họ: Malvaceae (họ Bông).

2. Mô tả

Cây thảo sống một năm hoặc lâu năm ngắn, thường cao khoảng 0,6–2 m. Thân mọc đứng, phần gốc có thể hơi hóa gỗ; thân và các bộ phận non thường phủ lông cứng, đôi khi gần nhẵn.

Lá mọc so le, có cuống dài. Phiến lá có hình dạng thay đổi, thường hình gần tròn đến hình tim, đường kính khoảng 6–15 cm, chia chân vịt thành 3–7 thùy, phổ biến 5 thùy. Các thùy hình tam giác đến hình mác, đầu nhọn; mép có răng cưa không đều. Hai mặt lá có lông; gân lá hình chân vịt. Lá kèm nhỏ, hình dải.

Hoa lớn, mọc đơn độc ở nách lá. Cuống hoa có lông. Đài phụ gồm khoảng 6–10 lá bắc hẹp. Đài hoa dài khoảng 2–3 cm, có lông.

Tràng hoa màu vàng, phần gốc cánh hoa thường có đốm tím sẫm đến nâu tím nổi bật. Hoa có 5 cánh lớn; các chỉ nhị hợp thành cột nhị bao quanh vòi nhụy.

Quả nang, hình trứng thuôn đến hình thoi, đầu nhọn, thường dài khoảng 5–8 cm, đường kính khoảng 2–3,5 cm, có 5 ô và phủ nhiều lông cứng màu vàng nhạt hoặc trắng nhạt.

Hạt nhiều, hình trứng–thận, dài khoảng 3–4 mm, màu nâu sẫm đến gần đen; bề mặt có các gờ hoặc nếp nhăn đồng tâm quanh rốn hạt. Hạt có mùi thơm xạ đặc trưng khi vò hoặc nghiền.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Rễ

Vi phẫu rễ hơi đa giác.

Bần gồm 4–6 lớp tế bào hình chữ nhật, xếp xuyên tâm, rải rác có lỗ vỏ. Nhu bì gồm 2–3 lớp tế bào hình chữ nhật, xếp xuyên tâm với bần.

Mô mềm vỏ đạo gồm 2–3 lớp tế bào hình bầu dục, thường bị ép dẹt, xếp không đều.

Trụ bì gồm 2–4 lớp tế bào hình đa giác, hóa sợi hoặc tạo thành các cụm tế bào mô cứng ở phía ngoài các chùy libe.

Mỗi chùy libe gồm libe cấp 1 nằm ngay dưới cụm sợi trụ bì, các tế bào nhỏ hình đa giác, thành uốn lượn; libe cấp 2 có cấu tạo kết tầng, với 2–5 lớp sợi libe xen kẽ nhiều lớp mô mềm libe.

Gỗ cấp 2 chiếm phần lớn vùng trung tâm. Mạch gỗ cấp 2 hình đa giác hoặc gần tròn, kích thước không đều, phân bố không đều. Mô mềm gỗ gồm các tế bào hình đa giác, phần lớn thành hóa gỗ; một số tế bào còn thành cellulose, xếp theo hướng xuyên tâm.

Tia tủy trong chùy libe thường hẹp, gồm 1 dãy tế bào; tia tủy giữa hai chùy libe rộng khoảng 2–4 dãy tế bào, hẹp ở vùng gỗ và phình rộng ở vùng libe.

Có nhiều tinh thể calci oxalat hình cầu gai, kích thước khoảng 12,5–25 µm trong mô mềm vỏ, libe cấp 2 và tia libe. Mô mềm vỏ có nhiều túi tiết ly bào.

Thân

Vi phẫu thân hơi đa giác.

Ở thân non, biểu bì gồm một lớp tế bào hình chữ nhật, phía ngoài có lớp cutin mỏng. Rải rác có lông che chở và lông tiết. Lông tiết có thể có chân đơn bào hoặc đa bào ngắn, đầu gồm khoảng 2–4 tế bào.

Ở thân già hình thành bần gồm khoảng 2 lớp tế bào hình chữ nhật và lục bì 1–2 lớp tế bào; một số vị trí có lỗ vỏ.

Mô mềm vỏ ngoài gồm 2–3 lớp tế bào hình bầu dục nằm ngang, chứa lục lạp. Tiếp theo là mô dày góc gồm khoảng 4–6 lớp tế bào hình đa giác. Mô mềm vỏ trong gồm 3–4 lớp tế bào hình đa giác hoặc bầu dục.

Trụ bì hóa sợi thành từng cụm nằm phía ngoài các chùy libe.

Libe cấp 2 có cấu tạo kết tầng, gồm các lớp sợi libe xen kẽ mô mềm libe.

Gỗ cấp 2 gồm các mạch có kích thước không đều và mô mềm gỗ xếp xuyên tâm. Gỗ cấp 1 phân hóa ly tâm, tập trung thành từng cụm.

Tia tủy hẹp ở vùng gỗ và nở rộng ở vùng libe. Mô mềm tủy gồm các tế bào gần tròn hoặc đa giác, kích thước tăng dần về phía trung tâm.

Trong mô mềm vỏ trong và mô mềm tủy có nhiều túi tiết ly bào. Thân non thường có nhiều túi tiết, lông che chở và lông tiết hơn thân già.

Tinh thể calci oxalat hình cầu gai phân bố trong nhiều mô, đặc biệt ở mô mềm vỏ, libe cấp 2 và mô mềm tủy.

Hạt tinh bột, kích thước khoảng 8–18 µm, phân bố rải rác trong nhiều mô và thường gặp nhiều ở tia tủy, mô mềm tủy và các tế bào bao quanh túi tiết.

Lá

Gân giữa

Gân giữa lồi rõ ở cả hai mặt, mặt trên lồi gần vuông, mặt dưới lồi tròn.

Biểu bì trên và dưới gồm một lớp tế bào hình chữ nhật; tế bào biểu bì trên thường lớn hơn biểu bì dưới. Phía ngoài có lớp cutin mỏng. Rải rác có lông che chở và nhiều lông tiết tương tự ở thân.

Mô dày góc phát triển ở cả phía trên và dưới gân.

Mô mềm gồm các tế bào gần tròn hoặc đa giác, kích thước không đều.

Các bó libe–gỗ xếp thành hình cung, libe ở phía dưới và gỗ ở phía trên. Mạch gỗ hình tròn hoặc bầu dục, thường xếp thành dãy.

Tinh thể calci oxalat hình cầu gai gặp nhiều trong libe và lớp mô mềm sát biểu bì dưới; rải rác trong các vùng mô mềm khác.

Túi tiết ly bào có nhiều trong mô mềm.

Phiến lá

Biểu bì trên và dưới gồm một lớp tế bào hình chữ nhật, phủ cutin mỏng; có nhiều lỗ khí và lông tiết. Có thể gặp một số tế bào biểu bì phình lớn.

Mô giậu gồm một lớp tế bào thuôn dài, chứa nhiều lục lạp. Một số tế bào mô giậu phình lớn và chứa tinh thể calci oxalat hình cầu gai.

Mô khuyết gồm các tế bào thành uốn lượn, có những khoảng gian bào lớn và chứa lục lạp.

Tinh thể calci oxalat hình cầu gai phân bố nhiều trong mô giậu và mô khuyết.

Cuống lá

Mặt cắt ngang cuống lá hình bầu dục rộng.

Biểu bì gồm một lớp tế bào hình chữ nhật, kích thước không đều, phía ngoài có cutin mỏng; rải rác có lỗ khí, lông che chở và lông tiết.

Mô mềm vỏ ngoài gồm 2–3 lớp tế bào hình bầu dục chứa nhiều lục lạp. Tiếp theo là mô dày góc liên tục gồm khoảng 7–8 lớp tế bào.

Mô mềm vỏ trong gồm 5–6 lớp tế bào hình đa giác, tròn hoặc bầu dục.

Trụ bì gồm 2–3 lớp tế bào hóa sợi hoặc tế bào mô cứng, tạo thành từng cụm phía ngoài các bó libe–gỗ.

Hệ thống dẫn gồm các bó libe–gỗ xếp thành một vòng không liên tục.

Mô mềm ruột gồm các tế bào hình đa giác, kích thước tăng dần về phía trung tâm. Giữa vi phẫu có một khuyết lớn.

Tinh thể calci oxalat hình cầu gai gặp nhiều trong mô mềm vỏ ngoài và rải rác trong libe và vùng mô mềm ruột sát gỗ.

Túi tiết ly bào nhiều ở mô mềm vỏ trong và ít hơn ở mô mềm ruột.

Hạt

Mặt cắt hạt có hình thận.

Ngoài cùng là lớp biểu bì gồm các tế bào hơi đa giác. Một số vị trí có những tế bào biểu bì nhỏ hơn; phía dưới là các tế bào mô mềm nhỏ xếp thành hàng.

Tiếp theo là lớp tế bào thuôn hẹp, xếp sít và vuông góc với biểu bì, cùng lớp tế bào mô cứng có hình dạng tương tự.

Nội nhũ gồm các tế bào hình bầu dục hoặc gần đa giác, thành tương đối dày; các tế bào phía trong có thành mỏng hơn và xếp tạo những khoảng gian bào nhỏ.

Phôi nằm ở vùng trung tâm.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột lá

Bột hơi mịn, màu xanh.

Soi dưới kính hiển vi thấy mảnh mô mềm; lông che chở đơn bào và có thể gặp lông đa bào hình sao; mảnh biểu bì có lỗ khí kiểu dị bào hoặc hỗn bào; mảnh mô giậu; lông tiết và mảnh mạch xoắn.

Bột rễ

Bột hơi mịn, màu nâu nhạt.

Gặp các sợi, mảnh mạch điểm, tinh thể calci oxalat hình cầu gai kích thước khoảng 12,5–25 µm, mảnh mô mềm chứa tinh bột, mảnh bần và các hạt tinh bột có kích thước khác nhau.

Bột hạt

Bột mịn, màu trắng đục, có lẫn các chấm đen.

Gặp các mảnh vỏ hạt và mảnh nội nhũ.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Theo POWO, Abelmoschus moschatus có vùng phân bố tự nhiên rộng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, từ tiểu lục địa Ấn Độ qua Đông Nam Á đến miền nam Trung Quốc, New Guinea và một số đảo thuộc Malesia. Việt Nam nằm trong vùng phân bố tự nhiên của loài.

Ở Việt Nam, cây gặp ở nhiều địa phương, thường mọc tại các bãi hoang, nương rẫy, sườn đồi, ven đường, bìa rừng và những nơi có nhiều ánh sáng.

Vông vang là cây ưa sáng, sinh trưởng nhanh trong mùa nóng ẩm và chịu hạn tương đối.

Cây thường sống một năm hoặc vài năm tùy điều kiện. Cây mọc từ hạt vào mùa xuân, phát triển mạnh trong mùa hè rồi ra hoa và kết quả. Quả nang khi già tự nứt, phát tán hạt. Ở điều kiện khô, phần trên mặt đất có thể tàn lụi sau khi kết quả; trong điều kiện thuận lợi cây có thể tiếp tục sinh trưởng lâu hơn.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Các bộ phận được sử dụng trong y học dân gian gồm rễ, lá, hoa và hạt.

Có thể ghi mô tả:

  • Rễ – Radix Abelmoschi moschati

  • Lá – Folium Abelmoschi moschati

  • Hoa – Flos Abelmoschi moschati

  • Hạt – Semen Abelmoschi moschati

Rễ và lá có thể thu hái quanh năm, dùng tươi hoặc phơi, sấy khô.

Hoa thu khi mới nở.

Hạt được thu từ những quả đã già; quả được phơi khô, tách lấy hạt rồi tiếp tục làm khô.

Hạt Vông vang còn là nguyên liệu tạo hương, thường được gọi là ambrette seed, nhờ có mùi thơm xạ đặc trưng.

7. Thành phần hóa học

Hạt Vông vang là bộ phận được nghiên cứu hóa học nhiều nhất. Cần phân biệt giữa phần hợp chất thơm bay hơi và dầu béo của hạt.

Thành phần thơm bay hơi

Thành phần hóa học của phần dầu thơm từ hạt thay đổi theo nguồn nguyên liệu.

Nghiên cứu trên các mẫu hạt Vông vang thu tại Việt Nam ghi nhận các cấu tử nổi bật gồm:

  • (E)-2,3-dihydrofarnesyl acetate;

  • (E,E)-farnesyl acetate;

  • (Z,E)-farnesyl acetate;

  • ambrettolide.

Ambrettolide, còn gọi là (Z)-7-hexadecen-16-olide, là một lactone vòng lớn và là một trong những hợp chất góp phần tạo mùi xạ đặc trưng của hạt Vông vang.

Tỷ lệ ambrettolide và các farnesyl acetate thay đổi khá rõ giữa các mẫu và phương pháp chiết, vì vậy không nên xem một cấu tử đơn lẻ là thành phần chính cố định của mọi mẫu hạt.

Dầu béo

Hạt còn chứa dầu béo với các acid béo như acid oleic, linoleic, palmitic, stearic và myristic.

Một số tài liệu còn ghi nhận các acid béo đặc trưng của họ Malvaceae như acid malvalic và acid sterculic.

Các thành phần khác

Hạt đã được ghi nhận chứa phytosterol như β-sitosterol, campesterol và stigmasterol, cùng phospholipid và một số hợp chất phenolic khác.

Nhìn chung, giá trị hóa học đặc trưng nhất của hạt Vông vang là các hợp chất thơm tạo mùi xạ và dầu béo.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý

Các cao chiết từ Abelmoschus moschatus đã được nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng vi sinh vật và một số tác dụng chuyển hóa trong các mô hình in vitro hoặc trên động vật.

Một nghiên cứu tại Việt Nam năm 2025 ghi nhận cao lá có hoạt tính kháng Staphylococcus aureus, Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa in vitro. Cao lá cũng ức chế sự tăng sinh của các dòng tế bào AGS và HepG2 trong thí nghiệm tế bào.

Các kết quả gây độc tế bào này chỉ cho thấy hoạt tính in vitro, không chứng minh Vông vang có tác dụng điều trị ung thư ở người.

Dầu và các hợp chất thơm từ hạt cũng đã được nghiên cứu về hoạt tính kháng vi sinh vật. Tuy nhiên, bằng chứng dược lý của Vông vang nhìn chung vẫn chủ yếu ở mức tiền lâm sàng.

Công dụng

Theo kinh nghiệm sử dụng trong y học dân gian:

Lá được dùng trong một số trường hợp táo bón, phù hoặc thủy thũng, mụn nhọt và sưng đau.

Rễ được sử dụng trong các trường hợp đau nhức tay chân, sưng đau khớp và mụn nhọt; một số tài liệu cổ còn ghi nhận sử dụng trong các rối loạn dạ dày–tá tràng.

Hạt được dùng theo kinh nghiệm dân gian với mục đích lợi tiểu trong các trường hợp tiểu buốt, tiểu khó và một số chứng bệnh đường tiết niệu. Một số tài liệu còn ghi nhận dùng hạt với mục đích trấn kinh hoặc trong các rối loạn sinh dục nam.

Hoa và lá được dùng ngoài trong một số trường hợp sưng đau, mụn nhọt hoặc bỏng.

Một số tài liệu dân gian ghi nhận Vông vang được sử dụng để “thúc đẻ” hoặc “làm dễ đẻ”. Đây là cách dùng truyền thống, chưa có bằng chứng lâm sàng đủ để xác lập hiệu quả và an toàn; không nên tự sử dụng Vông vang trong thai kỳ hoặc để kích thích chuyển dạ.