Nhảy đến nội dung

y di

 

1. Tổng quan

Tên khác: Bo bo, Hạt cườm, Cườm gạo, Dĩ mễ, Dĩ nhân.

Tên khoa học: Coix lacryma-jobi var. ma-yuen (Rom.Caill.) Stapf. (Theo DĐVN VI)

Họ: Poaceae (họ Lúa).

Coix lacryma-jobi var. ma-yuen (Rom.Caill.) Stapf hiện là tên được Plants of the World Online (POWO) chấp nhận. Đây là thứ Ý dĩ được trồng chủ yếu để lấy hạt làm thực phẩm và dược liệu. POWO ghi nhận Việt Nam nằm trong vùng phân bố bản địa của thứ này. 

2. Mô tả

Cây thảo sống một năm, mọc thành bụi, thân mọc đứng, khỏe, thường cao khoảng 1–2 m, đôi khi đến 3 m. Thân có nhiều đốt, phân nhánh, bề mặt nhẵn.

Lá mọc so le, tập trung trên thân; bẹ lá ôm thân, nhẵn. Phiến lá hình dải–mác, dài khoảng 10–40 cm, rộng 1,5–7 cm; gân giữa lớn và nổi rõ, gốc gần tròn hoặc hơi hình tim, đầu nhọn; mép lá ráp và khá sắc. Lưỡi bẹ ngắn, khoảng 0,6–1,2 mm.

Hoa đơn tính cùng gốc, tập hợp thành các cụm hoa ở nách lá. Cụm hoa cái nằm phía dưới, được bao bọc bởi một bao cứng hoặc mềm có nguồn gốc từ lá bắc biến đổi; cụm hoa đực nhô ra phía trên trên một trục mảnh. Các bông nhỏ đực thường xếp thành đôi, riêng ở đầu trục có thể tạo thành nhóm ba.

Bao quanh cụm hoa cái có dạng gần hình cầu đến hình trứng, màu trắng, xám, xanh xám hoặc nâu tùy dạng và mức độ chín. Ở C. lacryma-jobi var. ma-yuen, bao này tương đối mềm, có các sọc dọc và dễ bóc hơn dạng Ý dĩ hoang có bao ngoài rất cứng, bóng.

Quả thuộc loại quả thóc. Sau khi loại bỏ bao ngoài và các lớp vỏ, phần nhân dùng làm dược liệu có màu trắng đến trắng ngà.

Theo Flora of China, đặc điểm quan trọng giúp phân biệt var. ma-yuen với var. lacryma-jobi là bao cụm hoa cái của var. ma-yuen mềm và có sọc, trong khi dạng hoang thường có bao rất cứng và bóng. 

Đặc điểm dược liệu

Hạt dùng làm dược liệu hình trứng ngắn hoặc gần tròn, dài khoảng 5–8 mm, đường kính 2–5 mm. Mặt ngoài màu trắng hoặc trắng ngà, hơi bóng, đôi khi còn sót những mảnh vỏ quả màu đỏ nâu. Một mặt có rãnh hình máng; ở đầu rãnh có thể thấy một chấm màu nâu đen và đôi khi còn nhận thấy dấu vết của cuống quả. Hạt rắn chắc; mặt vỡ màu trắng ngà, có nhiều bột.

3. Đặc điểm giải phẫu (vi học)

Hạt: Trên mặt cắt dọc theo rãnh, nội nhũ chiếm phần lớn thể tích hạt, màu trắng và chứa nhiều tinh bột. Phôi hẹp, dài, nằm ở một bên của rãnh.

4. Đặc điểm bột dược liệu

Bột hạt chứa rất nhiều hạt tinh bột. Hạt tinh bột chủ yếu là hạt đơn hình đĩa, một số có dạng hình nhẫn, đường kính khoảng 2–21 µm; rốn thường phân nhánh hình sao. Hạt tinh bột kép ít gặp, thường là kép đôi hoặc kép ba.

5. Phân bố, sinh học và sinh thái

Coix lacryma-jobi var. ma-yuen có vùng phân bố tự nhiên từ miền nam Trung Quốc qua Đông Nam Á đến Malaysia và Philippines; Việt Nam thuộc vùng phân bố bản địa. Hiện cây được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới làm cây lương thực, thực phẩm và dược liệu. 

Cây ưa sáng và ưa ẩm, thường sinh trưởng tốt trên đất phù sa hoặc đất tương đối màu mỡ, thoát nước nhưng có độ ẩm khá cao. Ngoài cây trồng, các dạng thuộc loài C. lacryma-jobi còn có thể gặp ở ven suối, thung lũng ẩm, ruộng ẩm và khu vực gần nơi ở.

Cây được nhân giống bằng hạt. Sau khi quả chín, phần trên mặt đất của cây tàn dần; khả năng sống qua mùa và tái sinh phụ thuộc điều kiện khí hậu và dạng cây.

6. Bộ phận dùng, thu hái, chế biến

Bộ phận dùng: Hạt của quả chín đã được làm khô – Coicis Semen.

Ý dĩ được thu hoạch vào mùa thu khi quả đã chín già. Cắt lấy quả, phơi khô, đập lấy hạt, loại bỏ quả non và lép; sau đó xay xát để loại các lớp vỏ, thu lấy nhân trắng rồi phơi hoặc sấy khô.

Có thể dùng dưới hai dạng:

  • Ý dĩ sống: Loại bỏ tạp chất và sử dụng trực tiếp.

  • Ý dĩ sao cám: Cho cám vào chảo nóng đến khi bốc khói, thêm Ý dĩ và đảo nhanh đến khi bề mặt dược liệu chuyển vàng nhạt; lấy ra để nguội và sàng bỏ cám. Tỷ lệ thường dùng khoảng 1 kg cám cho 10 kg Ý dĩ.

Dược liệu cần được bảo quản nơi khô mát, tránh mốc mọt.

7. Thành phần hóa học

Hạt Ý dĩ là nguồn giàu chất dinh dưỡng, trong đó tinh bột, protein và lipid chiếm tỷ lệ lớn. Ngoài ra còn có polysaccharide, acid béo, phytosterol, hợp chất phenolic và một số thành phần đặc trưng như coixol và coixenolide.

Các lipid của hạt chứa nhiều acid béo không no, đặc biệt là acid oleic và linoleic; các monoacylglycerol như α-monolinolein cũng đã được nghiên cứu. Coixenolide là một thành phần lipophilic đã được phân lập và định lượng trong dầu hạt Ý dĩ. 

Các polysaccharide gồm nhiều phân đoạn có cấu trúc khác nhau. Coixan A, B và C là các glycan được phân lập từ hạt và đã được nghiên cứu về hoạt tính hạ glucose máu trên động vật. 

Coixol (6-methoxy-2-benzoxazolinone) là một dẫn chất benzoxazolinone được phát hiện trong cây Ý dĩ và hiện được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học, đặc biệt là khả năng điều hòa quá trình viêm. 

Ngoài ra, các bộ phận khác của cây như rễ, thân và lá chứa nhiều hợp chất phenolic, flavonoid, lignan và benzoxazinoid/benzoxazolinone; thành phần hóa học của các bộ phận này không nên suy trực tiếp sang nhân hạt dùng làm dược liệu.

8. Tác dụng dược lý – Công dụng

Tác dụng dược lý: Các nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy hạt Ý dĩ, dầu hạt, polysaccharide và một số hợp chất phân lập có các hoạt tính chống viêm, điều hòa chuyển hóa glucose và lipid, điều hòa miễn dịch và ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư. Tuy nhiên, mức độ bằng chứng khác nhau giữa từng chế phẩm và phần lớn các cơ chế này vẫn thuộc giai đoạn tiền lâm sàng.

Các polysaccharide từ hạt đã thể hiện hoạt tính chống viêm và giảm đau trong các mô hình tế bào và động vật. Coixol và các dẫn chất của coixol cũng có khả năng ức chế các chất trung gian viêm trong mô hình đại thực bào kích thích bằng lipopolysaccharide.

Coixan A, B và C có hoạt tính hạ glucose máu trong nghiên cứu trên chuột; Dịch chiết, dầu hạt và một số thành phần như coixenolide đã thể hiện hoạt tính chống tăng sinh hoặc chống khối u trong các mô hình tế bào và động vật. 

Công dụng và cách dùng: Theo chuyên luận dược liệu Việt Nam, Ý dĩ có vị ngọt, tính hàn, quy vào kinh tỳ và phế; có công năng kiện tỳ, bổ phế, thanh nhiệt, chỉ tả, bài nùng, lợi thấp. Dùng trong các chứng phù thũng, tê thấp kèm co rút chân tay, tiêu chảy do tỳ hư, phế ung, trường ung, cước khí và tiểu tiện khó.

Liều dùng thông thường: 10–30 g/ngày.

Lưu ý: Trên thị trường hiện nay hay bị nhầm lẫn giữa hạt Ý dĩ và hạt Cao lương (Sorghum bicolor). Cách nhận diện: hạt Ý dĩ là hạt tương đối lớn, trắng ngà, hình bầu dục và có một rãnh dọc rộng, sâu ở mặt bụng. Ngược lại, hạt Cao lương thường nhỏ hơn, tròn hoặc gần hình cầu và không có rãnh dọc sâu.